1/48
Looks like no tags are added yet.
학생
học sinh
회사원
nhân viên văn phòng
은행원
nhân viên ngân hàng
선냉님
giáo viên
의사
bác sĩ
공무원
công chức
관광 가이트
hướng dẫn viên du lịch
주부
nội trợ
약사
dược sĩ
운전기사
tài xế
학교
trường học
도서관
thư viện
식당
nhà hàng
호텔
khách sạn
극장
rạp phim
우체국
bưu điện
병원
bệnh viện
은행
ngân hàng
백화점
trung tâm thương mại
약국
hiệu thuốc
가게
cửa hàng
사무실
văn phòng
장의실
phòng học
교실
phòng học
화장실
nhà vệ sinh
휴게실
phòng nghỉ
랩실
phòng lab
동아리방
phòng sinh hoạt clb
체육관
nhà thi đấu thể thao
운돈장
phòng gym
강당
giảng đường
학생 긱당
nhà ăn học sinh
세미다실
phòng hội thảo
서점
hiệu sách
책상
bàn
의자
ghế
칠판
bảng
문
cửa ra vào
창문
cửa sổ
시게
đồng hồ
가방
cặp sách
컴퓨터
máy tính
책
sách
공책
vở
사전
từ điển
지우게
tẩy
지도
bản đồ
펜
bút
필통
hộp bút