1/22
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Revise
(v) : sửa đổi, chỉnh sửa (1 từ)
Further = additional = extra = supplementary
(adj) : thêm, bổ sung (4 từ)
Borrow
(v) : mượn (1 từ)
Apart from = aside from = except for
(prep) : ngoại trừ, ngoài ra (3 cụm)
Commitment
(n) : sự cam kết, nhiệm vụ (1 từ)
Innovative = creative = Brainstorming
(adj) : sáng tạo(3 từ)
Estimate = quote = quotation
(n) : bảng báo giá (3 từ)
Estimate
(v) : ước tính, báo giá (1 từ)
Lawn
(n) : bãi cỏ, thảm cỏ (1 từ)
Pleasure
(n) : niềm vui, sự vinh hạnh (1 từ)
Wonder
(v) : tự hỏi(1 từ)
Sponsor
(n/v) : nhà tài trợ; tài trợ (1 từ)
Legal
(adj) : pháp lý(1 từ)
Stop by
(v) : ghé qua (1 cụm)
Drilling
(n) : việc khoan, hoạt động khoan (1 từ)
What if
(structure) : điều gì sẽ xảy ra nếu…? (1 cấu trúc)
Make up
(v) : bịa ra, tạo thành, trang điểm, làm hòa (1 cụm)
Fence
(n) : hàng rào (1 từ)
Bowl
(n) : cái tô, cái bát (1 từ)
Gather
(v) : tập hợp, thu gom (1 từ)
Stack = pile
(v/n) : xếp chồng; chồng, đống (2 từ)
Salmon
(n) : cá hồi (1 từ)
Hang = post
(v) : treo; đăng tải (2 từ)