Chinese

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/88

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:32 PM on 10/12/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

89 Terms

1
New cards

举办

jǔbàn Tổ chức


2
New cards

过年

guònián/ ăn Tết, ngày Tết

3
New cards

决定

juédìng/cảm nhận

4
New cards

购物

gòuwù/ mua hàng, mua sắm

5
New cards

味道

wèidào /Mùi vị, hương vị

6
New cards

坚持

jiānchí /Kiên trì, kiên quyết

7
New cards

食品

shípǐn /Thực phẩm

8
New cards

流行

liúxíng /Thịnh hành, phổ biến

9
New cards

受

shòu/ Chịu, nhận, được

10
New cards

裙子

qúnzi /Váy

11
New cards

本来

běnlái/ Vốn dĩ, ban đầu

12
New cards

放弃

fàngqì /Từ bỏ

13
New cards

饺子

jiǎozi /Sủi cảo, bánh chẻo

14
New cards

改变

gǎibiàn/ Thay đổi

15
New cards

注意

zhùyì /Chú ý

16
New cards

春节

Chūnjié /Tết Nguyên đán

17
New cards

尤其

yóuqí Đặc biệt là

18
New cards

友谊

yǒuyì /Tình bạn

19
New cards

像

xiàng /Giống, giống như

20
New cards

酒

jiǔ/ Rượu

21
New cards

起

qǐ/ Đứng dậy, bắt đầu; lên

22
New cards

演出

yǎnchū/ Biểu diễn

23
New cards

活动

huódòng/ Hoạt động

24
New cards

成功

chénggōng /Thành công

25
New cards

吸引

xīyǐn /Thu hút

26
New cards

当

dāng /cần,phải ,nên

27
New cards

观众

guānzhòng/ Khán giả

28
New cards

主动

zhǔdòng/ Chủ động

29
New cards

重新

chóngxīn /Làm lại, một lần nữa

30
New cards

温度

wēndù /Nhiệt độ

31
New cards

来不及

láibují/ Không kịp

32
New cards

严重

yánzhòng /Nghiêm trọng

33
New cards

大概

dàgài/ Đại khái, có lẽ, khoảng

34
New cards

刚才

gāngcái /Vừa nãy

35
New cards

地方

dìfang/ Địa phương, nơi chốn

36
New cards

咱们

zánmen /Chúng ta

37
New cards

连

lián/ Ngay cả, cả

38
New cards

估计

gūjì /Ước tính, phỏng đoán

39
New cards

集合

jíhé /Tập hợp

40
New cards

石头

shítou/ Đá, hòn đá

41
New cards

博士

bóshì /Tiến sĩ

42
New cards

硕士

shuòshì/ thạc sĩ

43
New cards

研究

yánjiū /Nghiên cứu

44
New cards

一共

yígòng /Tổng cộng

45
New cards

数字

shùzì /Chữ số, con số

46
New cards

清楚

qīngchu/ Rõ ràng

47
New cards

表格

biǎogé/ Bảng biểu

48
New cards

顺序

shùnxù /Thứ tự

49
New cards

粗心

cūxīn /Bất cẩn, cẩu thả

50
New cards

打印

dǎyìn/ In ấn

51
New cards

机会

jīhuì /Cơ hội

52
New cards

跑

pǎo /Chạy

53
New cards

面前

miànqián/ Phía trước, trước mặt

54
New cards

试

shì /Thử

55
New cards

算

suàn/ Tính, tính toán

56
New cards

拒绝

jùjué /Từ chối

57
New cards

后悔

hòuhuǐ /Hối hận

58
New cards

感冒

gǎnmào /Cảm cúm

59
New cards

假

jià /Nghỉ, kỳ nghỉ

60
New cards

许

xǔ/ Cho phép; có thể

61
New cards

养成

yǎngchéng /Hình thành, tạo dựng

62
New cards

平时

píngshí /Bình thường, thường ngày

63
New cards

习惯

xíguàn /Thói quen; quen với

64
New cards

需要

xūyào/ Cần, cần thiết

65
New cards

之内

zhīnèi /Trong phạm vi, bên trong

66
New cards

而

ér /Mà, nhưng, còn (tùy ngữ cảnh)

67
New cards

改掉

gǎidiào/ Sửa bỏ, bỏ đi (thói quen xấu)

68
New cards

土气

tǔqi/ Quê mùa, lỗi thời về phong cách

69
New cards

爱情

àiqíng/tình yêu

70
New cards

安排

ānpái/ sắp xếp

71
New cards

按时

ànshí/đúng hạn

72
New cards

按照

ànzhào/theo

73
New cards

保证

bǎozhèng/cam đoan, bảo đảm

74
New cards

比如

bǐrú/ví dụ, chẳng hạn

75
New cards

毕业

bìyè/ tốt nghiệp

76
New cards

标准

biāozhǔn/ tiêu chuẩn, chuẩn mực

77
New cards

饼干

bǐnggǎn/bánh quy

78
New cards

不管

bùguǎn/ bất kể, bất luận

79
New cards

材料

cáiliào/tư liệu, tài liệu

80
New cards

差不多

chàbuduō/gần như, hầu như

81
New cards

超过

chāoguò/vượt quá

82
New cards

成为

chéngwéi/ trở thành

83
New cards

诚实

chéngshí/Thành thật

84
New cards

抽烟

chōuyān/ hút thuốc

85
New cards

出现

chūxiàn/xuất hiện,nảy sinh

86
New cards

从来

cónglái/từ trước đến nay, từ trước đến giờ

87
New cards

答案

dá’àn/đáp án, câu trả lời, lời giải

88
New cards

打扰

dǎrǎo/quấy rầy, làm phiền

89
New cards

通

tōng/Thông suốt