GIEC 6.0 U7 Combined - EVU 15, 14, 48, 42

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/143

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

144 Terms

1
New cards

undergraduate studies

(n) /ˌʌndɚˈgrædʒəwət ˌstʌdiz/ chương trình học bậc đại học, đào tạo trình độ cử nhân; chỉ giai đoạn học trước khi nhận bằng đại học đầu tiên. Khác postgraduate studies: học sau khi đã có bằng đại học.

2
New cards

bachelor’s degree

(n) /ˈbætʃəlɚz dɪˌgri/ bằng cử nhân; bằng đại học đầu tiên, thường học khoảng 3 đến 4 năm tùy quốc gia và ngành. Ví dụ: Bachelor of Arts (BA), Bachelor of Science (BSc/BS).

3
New cards

programme (US: program)

(n) /ˈproʊˌgræm/ chương trình đào tạo, chương trình học; một programme có thể gồm nhiều modules. BrE: programme; AmE: program. Còn có nghĩa: chương trình truyền hình hoặc kế hoạch hoạt động.

4
New cards

module

(n) /ˈmɑdʒul/ học phần, mô-đun; một phần độc lập trong chương trình đào tạo, thường có nội dung và cách đánh giá riêng. Một programme thường gồm nhiều modules.

5
New cards

credit

(n) /ˈkrɛdət/ tín chỉ; đơn vị dùng để tính khối lượng học tập đã hoàn thành. Earn credits: tích lũy tín chỉ; mỗi môn hoặc học phần có thể có số tín chỉ khác nhau. Còn có nghĩa: sự công nhận công lao, khoản tín dụng.

6
New cards

dissertation

(n) /ˌdɪsɚˈteɪʃən/ khóa luận, luận văn; trong ngữ cảnh đại học Anh, thường là bài nghiên cứu dài ở bậc cử nhân hoặc thạc sĩ. Lưu ý: ở Mỹ, dissertation thường chỉ luận án tiến sĩ.

7
New cards

graduate (from university)

(v) /ˈgrædʒəˌweɪt/ tốt nghiệp đại học; graduate from university: tốt nghiệp đại học; graduate with a degree in something: tốt nghiệp với bằng thuộc ngành nào đó. Ở Mỹ, graduate còn dùng cho tốt nghiệp trung học.

8
New cards

graduate (person)

(n) /ˈgrædʒəwət/ người đã tốt nghiệp đại học, cử nhân; a university graduate: người tốt nghiệp đại học. Ở Mỹ, graduate còn có thể chỉ người tốt nghiệp trung học.

9
New cards

postgraduate studies (US: graduate studies)

(n) /ˈpoʊstˌgrædʒəwət ˌstʌdiz/ chương trình sau đại học, học bậc thạc sĩ hoặc tiến sĩ; thường chuyên sâu hơn bậc cử nhân. BrE: postgraduate studies; AmE thường dùng graduate studies.

10
New cards

master’s degree

(n) /ˈmæstɚz dɪˌgri/ bằng thạc sĩ; trình độ sau cử nhân, thường yêu cầu học chuyên sâu và có thể có luận văn hoặc dự án tốt nghiệp. Ví dụ: MA, MSc. Không nhầm master's degree với bachelor's degree.

11
New cards

PhD

(n) /ˈpiˌeɪtʃˈdi/ bằng tiến sĩ; viết tắt của Doctor of Philosophy. Thường yêu cầu nghiên cứu độc lập và viết luận án có đóng góp mới. PhD không có nghĩa là chỉ nghiên cứu triết học.

12
New cards

field (of study)

(n) /fild/ lĩnh vực, chuyên ngành nghiên cứu; specialize in a particular field: chuyên sâu về một lĩnh vực. Field còn có nghĩa là cánh đồng hoặc sân thi đấu.

13
New cards

research

(n) /rɪˈsɝtʃ/ sự nghiên cứu, hoạt động nghiên cứu; do/conduct/carry out research: tiến hành nghiên cứu; research into/on something. Research thường không đếm được: nói some research, không nói a research.

14
New cards

thesis

(n) /ˈθisəs/ luận án; trong trang sách này, thesis chỉ công trình nghiên cứu viết để hoàn thành chương trình tiến sĩ. Ở Mỹ, thesis thường dùng cho luận văn thạc sĩ. Nghĩa khác: luận điểm chính của một bài viết hoặc lập luận. Số nhiều: theses.

15
New cards

university campus

(n) /ˌjunəˈvɝsəti ˌkæmpəs/ khuôn viên trường đại học; bao gồm các tòa nhà, sân bãi và khu vực thuộc trường. Campus có thể chỉ cả khuôn viên hoặc một cơ sở của trường.

16
New cards

lecture theatre (also: lecture hall; US: lecture hall)

(n) /ˈlɛktʃɚ ˌθiətɚ/ giảng đường lớn, hội trường giảng dạy; thường có nhiều hàng ghế dành cho lớp đông sinh viên. BrE thường dùng lecture theatre; AmE thường dùng lecture hall.

17
New cards

lecture

(n) /ˈlɛktʃɚ/ bài giảng, buổi giảng; attend a lecture: tham dự buổi giảng; give a lecture: giảng bài. Khác seminar: lecture thường có đông người nghe và ít thảo luận hơn.

18
New cards

lecturer

(n) /ˈlɛktʃərɚ/ giảng viên đại học; thường đứng giảng cho các lớp sinh viên. BrE: lecturer là chức danh phổ biến; ở Mỹ, lecturer có thể là một chức danh cụ thể, không hoàn toàn tương đương professor.

19
New cards

seminar

(n) /ˈsɛməˌnɑr/ buổi thảo luận chuyên đề, lớp thảo luận nhóm nhỏ; sinh viên thường trao đổi ý kiến và tham gia nhiều hơn so với trong lecture. Ngoài đại học, seminar còn có nghĩa là hội thảo chuyên môn.

20
New cards

academic staff

(n) /ˌækəˈdɛmɪk ˌstæf/ đội ngũ giảng viên và nhân sự học thuật của trường đại học; có thể bao gồm người giảng dạy và nghiên cứu. Phân biệt với administrative staff: nhân viên hành chính.

21
New cards

tutor

(n) /ˈtutɚ/ giảng viên hướng dẫn, người hướng dẫn học tập; trong hệ thống Anh, tutor thường hỗ trợ cá nhân hoặc nhóm nhỏ. Ngoài đại học, tutor còn có nghĩa là gia sư.

22
New cards

tutorial

(n) /tuˈtɔriəl/ buổi học hướng dẫn cá nhân hoặc nhóm nhỏ; thường có trao đổi trực tiếp giữa người học và người hướng dẫn. Khác seminar: tutorial thường có ít người hơn. Nghĩa khác: bài hướng dẫn từng bước, nhất là trên mạng.

23
New cards

on campus

(expr.) /ɑn ˈkæmpəs/ trong khuôn viên trường đại học; live on campus: sống trong khuôn viên trường; on-campus accommodation: chỗ ở trong trường. Ngược lại: off campus.

24
New cards

hall of residence (also: hall; US: dormitory / residence hall)

(n) /ˈhɔl ʌv ˌrɛzɪdəns/ ký túc xá đại học, khu nhà ở dành cho sinh viên; BrE: hall of residence, thường nói halls of residence hoặc halls. AmE: dormitory, dorm, residence hall. Hall riêng còn có nhiều nghĩa khác như sảnh hoặc hội trường.

25
New cards

undergraduate (student) (also: undergrad)

(n) /ˌʌndɚˈgrædʒəwət/ sinh viên đại học đang học để lấy bằng cử nhân; undergraduate student là cách gọi đầy đủ, undergrad thân mật hơn. Cũng dùng trước danh từ: undergraduate course. Khác graduate: người đã tốt nghiệp.

26
New cards

postgraduate (student) (also: postgrad; US: graduate student)

(n) /ˈpoʊstˌgrædʒəwət/ học viên sau đại học, học viên cao học hoặc nghiên cứu sinh; BrE: postgraduate, postgrad; AmE thường dùng graduate student. Cũng dùng trước danh từ: postgraduate course.

27
New cards

admissions (department)

(n) /ædˈmɪʃənz/ bộ phận tuyển sinh của trường đại học; admissions office: phòng tuyển sinh. Admissions còn chỉ quá trình tuyển sinh; admission số ít có thể chỉ việc được phép nhập học hoặc sự thừa nhận điều gì đó.

28
New cards

entry requirement

(n) /ˈɛntri rɪˌkwaɪrmənt/ điều kiện đầu vào, yêu cầu tuyển sinh; thường gồm bằng cấp, điểm số hoặc trình độ ngoại ngữ cần đạt. Meet the entry requirements: đáp ứng các yêu cầu đầu vào.

29
New cards

submit an application

(expr.) /səbˈmɪt æn ˌæpləˌkeɪʃən/ nộp hồ sơ đăng ký, gửi đơn xin nhập học; submit an application for a course: nộp hồ sơ đăng ký khóa học. Submit nhấn mạnh việc nộp chính thức; apply nhấn mạnh hành động xin hoặc đăng ký.

30
New cards

funding

(n) /ˈfʌndɪŋ/ nguồn tài trợ, kinh phí hỗ trợ học tập; có thể đến từ nhà nước, trường học hoặc tổ chức khác. Get/receive funding: nhận tài trợ; funding thường không đếm được.

31
New cards

tuition fees (US: tuition)

(n) /tjuˈɪʃən ˌfiz/ học phí; BrE thường dùng tuition fees; AmE thường dùng tuition. Phí này dành cho hoạt động giảng dạy, thường không bao gồm tiền ăn ở. Pay tuition fees: đóng học phí.

32
New cards

student loan

(n) /ˈstudənt ˌloʊn/ khoản vay sinh viên, khoản vay để trang trải chi phí học tập; phải hoàn trả theo điều kiện của khoản vay. Khác scholarship: học bổng thường không phải hoàn trả.

33
New cards

scholarship

(n) /ˈskɑlɚˌʃɪp/ học bổng; khoản tiền hỗ trợ học tập, thường dựa trên thành tích, năng lực hoặc nhu cầu tài chính. Get/win/be awarded a scholarship: nhận hoặc giành học bổng. Scholarship còn có nghĩa là hoạt động nghiên cứu học thuật chuyên sâu.

34
New cards

student union (also: students' union)

(n) /ˈstudənt ˌjunjən/ hội sinh viên, tổ chức đại diện và hỗ trợ sinh viên; trong hệ thống Anh, student union còn tổ chức sự kiện và hỗ trợ đời sống sinh viên. Trong AmE, student union thường chỉ tòa nhà hoặc khu sinh hoạt chung của sinh viên.

35
New cards

student society

(n) /ˈstudənt səˌsaɪəti/ câu lạc bộ, hội nhóm sinh viên có chung sở thích hoặc hoạt động; join a student society: tham gia câu lạc bộ sinh viên. Khác student union: society tập trung vào một mối quan tâm cụ thể.

36
New cards

crèche (US: daycare center)

(n) /krɛʃ/ nhà trẻ, cơ sở trông giữ trẻ ban ngày; BrE: crèche; AmE thường dùng daycare center. Chủ yếu trông trẻ nhỏ, có thể có hoạt động học tập ban đầu. AmE creche còn có nghĩa là mô hình cảnh Chúa Giáng sinh.

37
New cards

nursery school (US: preschool)

(n) /ˈnɝsəri ˌskul/ trường mẫu giáo; dành cho trẻ nhỏ trước khi vào tiểu học, vừa học vừa chơi. AmE thường dùng preschool. Khác crèche: nursery school chú trọng giáo dục sớm hơn.

38
New cards

primary school (US: elementary school)

(n) /ˈpraɪˌmɛri ˌskul/ trường tiểu học; trong hệ thống Anh thường dành cho trẻ 5 đến 11 tuổi. AmE thường dùng elementary school; độ tuổi và cách chia cấp có thể khác.

39
New cards

comprehensive school (UK)

(n) /ˌkɑmpriˈhɛnsɪv ˌskul/ trường trung học công lập không tuyển chọn theo học lực ở Anh; tiếp nhận học sinh có trình độ khác nhau. Khác grammar school: không yêu cầu vượt qua kỳ thi tuyển chọn học lực.

40
New cards

grammar school (UK)

(n) /ˈgræmɚ ˌskul/ trường trung học tuyển chọn học sinh qua kỳ thi ở Anh; thường tuyển dựa trên năng lực học tập. AmE grammar school lại có nghĩa là trường tiểu học, thường là cách gọi cũ.

41
New cards

gain admission (to sth)

(expr.) /ˈgeɪn ædˌmɪʃən/ được nhận vào học, trúng tuyển vào một cơ sở giáo dục; gain admission to a school/university. Trang trọng hơn get into a school/university.

42
New cards

public school (UK; US: elite private school)

(n) /ˈpʌblɪk ˌskul/ trường tư thục danh tiếng, học phí cao ở Anh; thường gắn với các trường lâu đời như Eton. Lưu ý: public school ở Mỹ lại là trường công lập do chính phủ tài trợ.

43
New cards

compulsory

(adj) /kəmˈpʌlsəri/ bắt buộc, phải thực hiện theo luật hoặc quy định; compulsory education: giáo dục bắt buộc. Khác optional: không bắt buộc. Thường gặp: It is compulsory for somebody to do something.

44
New cards

sixth-form college (UK)

(n) /ˈsɪksθ ˌfɔrm ˌkɑlɪdʒ/ trường dành cho học sinh khoảng 16 đến 18 tuổi ở Anh, thường học A levels trước đại học. Đây vẫn là giai đoạn giáo dục trước đại học, không phải trường đại học.

45
New cards

higher education

(n) /ˈhaɪɚ ˌɛdʒəˌkeɪʃən/ giáo dục đại học, bậc học sau trung học; thường gồm chương trình cao đẳng, đại học và sau đại học. Khác further education trong hệ thống Anh: học tiếp sau trung học nhưng không thuộc chương trình lấy bằng đại học.

46
New cards

take an exam (UK also: do/sit an exam)

(expr.) /teɪk æn ɪgˈzæm/ làm bài thi, dự thi; take an exam phổ biến ở cả Anh và Mỹ. BrE còn dùng sit an exam hoặc do an exam. Lưu ý: take an exam không có nghĩa là đỗ, chỉ là tham gia thi.

47
New cards

resit an exam (US: retake an exam)

(expr.) /ˈriˌsɪt æn ɪgˌzæm/ thi lại, làm lại bài thi; thường vì trượt hoặc điểm chưa đạt yêu cầu. BrE: resit an exam; AmE: retake an exam. Quá khứ của resit là resat.

48
New cards

end-of-year exam

(n) /ˈɛnd ʌv ˌjɪr ɪgˌzæm/ bài thi cuối năm học, kỳ thi cuối năm học; dùng để đánh giá kiến thức sau một năm học. End-of-year đứng trước danh từ và được nối bằng dấu gạch ngang.

49
New cards

university entrance exam

(n) /ˌjunəˈvɝsəti ˌɛntrəns ɪgˌzæm/ kỳ thi tuyển sinh đại học, kỳ thi đầu vào đại học; dùng kết quả để xét tuyển. Sách nhắc đến A levels của Anh, nhưng đây là các kỳ thi lấy chứng chỉ trước đại học được sử dụng để xét tuyển, không phải kỳ thi riêng của từng trường đại học.

50
New cards

pass an exam

(expr.) /ˈpæs æn ɪgˌzæm/ thi đỗ, vượt qua kỳ thi, đạt điểm yêu cầu; không nhất thiết đạt điểm cao. Nói pass an exam, không nói succeed at/in an exam.

51
New cards

do well (in an exam)

(expr.) /du wɛl/ làm bài tốt, đạt kết quả tốt trong kỳ thi; do well in an exam/test. Khác pass an exam: do well nhấn mạnh kết quả tốt, còn pass chỉ cần đạt mức đỗ.

52
New cards

skip classes

(expr.) /ˈskɪp ˌklæsəz/ cúp học, trốn tiết, cố ý không đi học; cách nói thân mật. Skip a class: bỏ một tiết; skip classes: cúp các buổi học. Khác miss a class: có thể vắng vì lý do khách quan.

53
New cards

LMS (also: VLE)

(n) /ˌɛˌlɛˈmɛs/ LMS: hệ thống quản lý học tập; VLE: môi trường học tập ảo. Cả hai hỗ trợ dạy và học trực tuyến. LMS chú trọng quản lý khóa học, bài tập và kết quả; VLE chú trọng không gian học tập và tương tác trực tuyến.

54
New cards

distance learning

(n) /ˈdɪstəns ˌlɝnɪŋ/ học từ xa, đào tạo từ xa; học sinh không cần có mặt trực tiếp tại lớp, thường học qua Internet. Không nhất thiết chỉ học online vì tài liệu và bài tập cũng có thể được gửi theo cách khác.

55
New cards

blended learning

(n) /ˈblɛndɪd ˌlɝnɪŋ/ học kết hợp, học trực tiếp kết hợp trực tuyến; có cả hoạt động tại lớp và qua công nghệ. Khác distance learning: không hoàn toàn học từ xa.

56
New cards

monitor

(v) /ˈmɑnətɚ/ theo dõi, giám sát, kiểm tra thường xuyên; monitor students' activities/progress: theo dõi hoạt động hoặc tiến độ của học sinh. Ngoài ra, monitor còn là màn hình máy tính.

57
New cards

progress

(n) /ˈprɑgrɛs/ sự tiến bộ, mức độ phát triển trong học tập; make progress: tiến bộ; monitor progress: theo dõi tiến bộ. Progress thường không đếm được: nói make progress, không nói make a progress.

58
New cards

module

(n) /ˈmɑdʒul/ học phần, mô-đun trong chương trình học; một phần tương đối độc lập của khóa học. Một course có thể gồm nhiều modules. Ngoài giáo dục, module còn chỉ bộ phận riêng trong hệ thống hoặc thiết bị.

59
New cards

submit

(v) /səbˈmɪt/ nộp bài, gửi bài để giáo viên kiểm tra hoặc chấm điểm; submit an assignment/essay; submit something to someone. Trang trọng hơn hand in; submit còn có nghĩa là chấp nhận quyền kiểm soát của người khác.

60
New cards

school-leaving age

(n) /ˈskul ˌlivɪŋ ˌeɪdʒ/ độ tuổi tối thiểu được phép thôi học theo luật; thay đổi theo quốc gia. Ở Anh, cần phân biệt tuổi được rời trường với tuổi phải tiếp tục tham gia giáo dục hoặc đào tạo.

61
New cards

praise sb for sth

(expr.) /ˈpreɪz ˌsʌmˌbɑdi fɔr ˌsʌmθɪŋ/ khen ngợi ai vì điều gì; praise someone for something / doing something.

62
New cards

be highly praised

(expr.) /bi ˈhaɪli preɪzd/ được đánh giá rất cao, được hết lời khen ngợi; be highly praised for something.

63
New cards

brilliantly

(adv) /ˈbrɪljəntli/ một cách xuất sắc, điêu luyện; cũng có thể chỉ ánh sáng rực rỡ.

64
New cards

first-rate (also: top-notch)

(adj) /ˌfɚˈstreɪt/ hạng nhất, xuất sắc; top-notch thường thân mật hơn first-rate.

65
New cards

be on the ball

(idiom) /ˈbi ɑn ðə ˌbɔl/ nhanh nhạy, nắm bắt vấn đề và xử lý tốt.

66
New cards

have a way with sb

(expr.) /hæv ə weɪ wɪð ˈsʌmˌbɑdi/ có tài giao tiếp, biết cách ứng xử và tạo thiện cảm với người khác.

67
New cards

have green fingers (US: have a green thumb)

(expr.) /hæv grin ˈfɪŋgɚz/ mát tay trồng cây, có khiếu làm vườn; AmE: have a green thumb.

68
New cards

have the gift of the gab (US: have the gift of gab)

(expr.) /hæv ðə gɪft ʌv ðə gæb/ có tài ăn nói, khéo ăn khéo nói; cách nói thân mật.

69
New cards

be head and shoulders above sb/sth

(idiom) /bi hɛd ənd ˈʃoʊldɚz əˈbʌv ˈsʌmˌbɑdi ˈsʌmθɪŋ/ vượt trội hẳn về năng lực so với những người khác.

70
New cards

be miles better

(expr.) /bi maɪlz ˈbɛtɚ/ tốt hơn rất nhiều, hơn hẳn; miles không chỉ khoảng cách trong cách nói này.

71
New cards

be streets ahead of sb/sth (US: be way ahead of sb/sth)

(idiom) /bi strits əˈhɛd ʌv ˈsʌmˌbɑdi ˈsʌmθɪŋ/ vượt xa về trình độ hoặc phát triển; BrE: streets ahead; AmE thường dùng way ahead.

72
New cards

among the best

(adj) /əˈmʌŋ ðə bɛst/ nằm trong số những người giỏi nhất; không nhất thiết đứng đầu.

73
New cards

among the worst

(adj) /əˈmʌŋ ðə wɝst/ nằm trong số những người kém nhất, tệ nhất.

74
New cards

among the most interesting

(adj) /əˈmʌŋ ðə moʊst ˈɪntrəstɪŋ/ nằm trong số những điều thú vị nhất; among đi với nhiều dạng so sánh nhất.

75
New cards

out of this world

(adj) /aʊt ʌv ðɪs wɝld/ tuyệt vời ngoài sức tưởng tượng; thường khen đồ ăn hoặc trải nghiệm.

76
New cards

criticise (US: criticize) [disapprove]

(v) /ˈkrɪtɪˌsaɪz ˌdɪsəˈpruv/ chỉ trích, phê bình mang ý tiêu cực; AmE: criticize.

77
New cards

criticise (US: criticize) [review]

(v) /ˈkrɪtɪˌsaɪz ˌriˈvju/ nhận xét, đánh giá tác phẩm, có thể nêu cả điểm tốt và chưa tốt.

78
New cards

critical [disapproving]

(adj) /ˈkrɪtɪkəl dɪsəˈpruvɪŋ/ mang tính phê bình, chỉ trích; be critical of someone/something.

79
New cards

be highly critical of sb/sth

(expr.) /bi ˈhaɪli ˈkrɪtɪkəl ʌv ˈsʌmˌbɑdi ˈsʌmθɪŋ/ chỉ trích gay gắt, phê phán mạnh mẽ.

80
New cards

critical [essential] (also: critically important)

(adj) /ˈkrɪtɪkəl ɛˈsɛnʃəl/ cực kỳ quan trọng, mang tính quyết định; critical to something.

81
New cards

critical [reviewing art]

(adj) /ˈkrɪtɪkəl rɪˈvjuɪŋ ɑrt/ thuộc hoạt động phê bình nghệ thuật; không nhất thiết mang ý tiêu cực.

82
New cards

receive/win critical acclaim (also: be critically acclaimed)

(expr.) /rəˈsiv wɪn ˈkrɪtɪkəl əˈkleɪm/ được giới phê bình khen ngợi, đánh giá cao; không đồng nghĩa với doanh thu cao.

83
New cards

critical [medical] (also: in a critical condition; US: in critical condition)

(adj) /ˈkrɪtɪkəl ˈmɛdəkəl/ trong tình trạng nguy kịch, có nguy cơ tử vong.

84
New cards

critically [judging]

(adv) /ˈkrɪtɪkəli ˈdʒʌdʒɪŋ/ một cách có phê phán, đánh giá kỹ lưỡng; think critically: tư duy phản biện.

85
New cards

critically ill

(adj) /ˈkrɪtɪkəli ɪl/ bệnh nguy kịch, ốm rất nặng, có nguy cơ tử vong.

86
New cards

run down sb/sth

(phr v) /rʌn daʊn ˈsʌmˌbɑdi ˈsʌmθɪŋ/ nói xấu, chê bai, hạ thấp; nghĩa khác: đâm trúng bằng xe.

87
New cards

pick holes in sth

(idiom) /ˈpɪk ˌhoʊlz ɪn ˌsʌmθɪŋ/ bới móc, soi lỗi, tìm kẽ hở để phản bác.

88
New cards

absurd

(adj) /əbˈsɝd/ vô lý, lố bịch, ngớ ngẩn đến khó tin.

89
New cards

be at fault (also: be to blame)

(expr.) /ˈbi æt ˌfɔlt/ có lỗi, phải chịu trách nhiệm; at fault nhấn mạnh lỗi, to blame nhấn mạnh trách nhiệm.

90
New cards

be the cat’s whiskers (also: be the bee’s knees; US: be the cat’s meow/pajamas)

(expr.) /bi ðə kæts ˈwɪskɚz/ tự cho mình là xuất sắc nhất; trong ngữ cảnh sách mang ý chê tự cao. Thành ngữ thân mật và hơi cũ.

91
New cards

be the world’s worst (at sth)

(expr.) /bi ðə wɝldz wɝst/ cực kỳ tệ, tệ nhất về một việc; thường nói cường điệu.

92
New cards

take the biscuit (US: take the cake)

(idiom) /ˈteɪk ðə ˌbɪskət/ quá quắt, thật hết chỗ nói; AmE: take the cake.

93
New cards

have your cake and eat it (too)

(expr.) /hæv jɔr keɪk ənd it ɪt/ muốn được cả đôi đường, muốn hưởng lợi mà không đánh đổi hay chịu thiệt.

94
New cards

think (that)

(v) /θɪŋk/ nghĩ, cho rằng; dùng để đưa ra nhận định hoặc ý kiến. Think không nhất thiết thể hiện sự chắc chắn cao. Cấu trúc: think (that) + mệnh đề.

95
New cards

believe (that)

(v) /bɪˈliv/ tin rằng, cho là đúng; thường thể hiện niềm tin vào tính xác thực của điều gì. Believe someone: tin lời ai; believe that…: tin rằng…; khác believe in: tin vào sự tồn tại hoặc giá trị của điều gì.

96
New cards

be convinced (that)

(expr.) /bi kənˈvɪnst/ tin chắc, hoàn toàn tin tưởng rằng điều gì đó đúng; be convinced that + mệnh đề. Khác convince someone: thuyết phục ai khiến họ tin.

97
New cards

hold (that)

(v) /hoʊld/ giữ vững quan điểm, luôn cho rằng; cách dùng trang trọng để diễn đạt một quan điểm lâu dài và vững chắc. Hold that + mệnh đề; trong ngữ cảnh này gần với maintain nhưng không dùng thay nhau trong mọi trường hợp.

98
New cards

maintain (that)

(v) /meɪnˈteɪn/ khăng khăng cho rằng, nhất quyết khẳng định; thường dùng khi người nói vẫn giữ lời khẳng định dù người khác nghi ngờ hoặc có bằng chứng ngược lại. Khá trang trọng. Nghĩa khác: duy trì, bảo dưỡng.

99
New cards

feel (that)

(v) /fil/ cảm thấy, cho rằng theo quan điểm cá nhân; dùng để thể hiện ý kiến mang tính chủ quan hoặc xuất phát từ cảm nhận mạnh mẽ. Feel that + mệnh đề. Khác feel + tính từ: cảm thấy một trạng thái cảm xúc.

100
New cards

reckon (that)

(v) /ˈrɛkən/ nghĩ rằng, đoán rằng, cho rằng; thân mật, đặc biệt phổ biến trong tiếng Anh Anh. Dùng để nêu phỏng đoán hoặc nhận định về điều có khả năng xảy ra. Nghĩa khác: tính toán.