[SGK ANH 11] UNIT 4 - ASEAN AND VIETNAM

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/76

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:07 AM on 9/25/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

77 Terms

1
New cards

ancestor (n)

tổ tiên

2
New cards

appreciate (v)

trân trọng, đánh giá cao

3
New cards

approve (v)

đồng ý, tán thành, chấp thuận

4
New cards

area (n)

khu vực, lĩnh vực

5
New cards

arrangement (n)

sự sắp xếp, sự thu xếp

6
New cards

ASEAN (abbr)

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á

7
New cards

AYVP (abbr)

Chương trình Thanh niên Tình nguyện ASEAN

8
New cards

beneficial (adj)

có ích, có lợi

9
New cards

capital (n)

thủ đô

10
New cards

celebration (n)

lễ kỷ niệm, sự ăn mừng

11
New cards

community (n)

cộng đồng

12
New cards

compliment (n)

lời khen ngợi

13
New cards

currency (n)

tiền tệ

14
New cards

current (adj)

hiện tại, hiện hành

15
New cards

development (n)

sự phát triển

16
New cards

eye-opening (adj)

mở rộng tầm mắt, đáng kinh ngạc

17
New cards

festivity (n)

ngày hội, các hoạt động lễ hội

18
New cards

fluently (adv)

một cách trôi chảy, lưu loát

19
New cards

goal (n)

mục tiêu

20
New cards

honour (v)

tôn vinh, bày tỏ lòng kính trọng

21
New cards

host (v)

đăng cai tổ chức, làm chủ nhà

22
New cards

live-streamed (adj)

được phát trực tiếp

23
New cards

parade (n)

cuộc diễu hành

24
New cards

present (v)

trình bày, thuyết trình

25
New cards

problem-solving (n)

kỹ năng giải quyết vấn đề

26
New cards

promote (v)

thúc đẩy, khuyến khích, quảng bá

27
New cards

prosperity (n)

sự thịnh vượng, sự phồn vinh

28
New cards

region (n)

khu vực, vùng lãnh thổ

29
New cards

relation (n)

mối quan hệ

30
New cards

right (n)

quyền, quyền lợi

31
New cards

scholarship (n)

học bổng

32
New cards

solution (n)

giải pháp

33
New cards

splash (v)

té, văng (nước)

34
New cards

strengthen (v)

củng cố, tăng cường

35
New cards

support (n/v)

sự hỗ trợ, ủng hộ

36
New cards

theme (n)

chủ đề

37
New cards

urge (v)

thúc giục, nài nỉ

38
New cards

volunteer (n/v)

tình nguyện viên, làm tình nguyện

39
New cards

bamboo dancing (np)

múa sạp, nhảy sạp

40
New cards

gender equality (np)

bình đẳng giới

41
New cards

leadership skill (np)

kỹ năng lãnh đạo

42
New cards

lunar calendar (np)

âm lịch

43
New cards

stilt walking (np)

trò đi cà kheo

44
New cards

tug of war (np)

trò kéo co

45
New cards

working language (np)

ngôn ngữ làm việc (ngôn ngữ giao tiếp chung)

46
New cards

youth volunteering (np)

hoạt động tình nguyện của thanh niên

47
New cards

cultural exchange (np)

sự giao lưu văn hóa

48
New cards

current issue (np)

vấn đề hiện tại, vấn đề thời sự

49
New cards

apply for (vp)

nộp đơn ứng tuyển

50
New cards

be beneficial to (vp)

có lợi cho (ai/cái gì)

51
New cards

be keen on (vp)

yêu thích, say mê

52
New cards

be qualified for (vp)

có đủ điều kiện/trình độ cho

53
New cards

be related to (vp)

có liên quan đến

54
New cards

break the ice (idiom)

phá vỡ bầu không khí ngượng ngùng ban đầu

55
New cards

call on (vp)

kêu gọi, yêu cầu sự giúp đỡ

56
New cards

create a bond (vp)

tạo dựng mối quan hệ, gắn kết

57
New cards

depend on (vp)

phụ thuộc vào

58
New cards

get together (vp)

tụ họp, gặp mặt

59
New cards

honour ancestors (vp)

tưởng nhớ tổ tiên

60
New cards

participate in (vp)

tham gia vào (= take part in)

61
New cards

put out a call for (vp)

kêu gọi (sự giúp đỡ, tham gia)

62
New cards

scare away (vp)

xua đuổi, làm cho hoảng sợ

63
New cards

splash water (vp)

té nước

64
New cards

start fresh (vp)

bắt đầu một khởi đầu mới

65
New cards

take place (vp)

diễn ra, được tổ chức

66
New cards

wash away (vp)

rửa trôi, cuốn trôi

67
New cards

celebrate (v)

kỷ niệm, tôn vinh

68
New cards

contribute (v)

đóng góp, cống hiến

69
New cards

contribution (n)

sự đóng góp

70
New cards

cultural (adj)

thuộc về văn hóa

71
New cards

culture (n)

văn hóa

72
New cards

leader (n)

nhà lãnh đạo, người dẫn dắt

73
New cards

leadership (n)

năng lực lãnh đạo, sự lãnh đạo

74
New cards

proposal (n)

bản đề xuất, lời đề nghị

75
New cards

propose (v)

đề xuất, kiến nghị

76
New cards

represent (v)

đại diện cho

77
New cards

representative (n)

người đại diện, đại biểu