1/193
Looks like no tags are added yet.
Antibiotic (n) /ˌæntibaɪˈɒtɪk/
Thuốc kháng sinh
Fit (adj)
Thon thả, vừa vặn
Fitness (n)
Sự cân đối, tình trạng khỏe mạnh
Healthy (adj) >< unhealthy (adj)
Khỏe mạnh, lành mạnh >< không khỏe mạnh, không tốt
Health (n)
Sức khỏe
Health problem
Vấn đề về sức khỏe
Fast food
Đồ ăn nhanh
Junk food
Đồ ăn vặt
Regular (adj) >< irregular (adj)
Thường xuyên >< không thường xuyên
Balanced diet
Chế độ ăn uống cân bằng
Strength (n)
Sức mạnh
Strengthen (v) = enhance (v) = boost (v)
Đẩy mạnh, thúc đẩy, tăng cường
Strong (adj)
Khỏe, mạnh mẽ
Enthusiasm (n)
Sự nhiệt tình
Enthusiast (n)
Người đam mê, người hâm mộ
Enthusiastic (adj)
Nhiệt tình
Enthusiastically (adv)
Một cách nhiệt tình
Physical (adj)
Thuộc về thể chất
Physical education
Giáo dục thể chất
Physics (n)
Vật lý
Physicist (n)
Nhà vật lý học
Physician (n) = doctor (n)
Bác sĩ
Mental (adj)
Thuộc về tinh thần
Frequent (adj)
Thường xuyên
Frequently (adv)
Thường xuyên
Frequency (n)
Sự thường xuyên, tần suất
The amount of + danh từ không đếm được
Lượng
The number of + danh từ đếm được số nhiều
Số lượng
The quantity of + danh từ đếm được hoặc không đếm được
Lượng, số lượng
Lifestyle (n)
Phong cách sống
Celebrate (v)
Tổ chức kỷ niệm, ăn mừng
Celebration (n)
Lễ kỷ niệm, sự ăn mừng
Celebrated (adj) = famous (adj) = well-known (adj)
Nổi tiếng
Celebrity (n)
Người nổi tiếng
Treat (v) = cure (v) + sb for sth
Điều trị cho ai vì bệnh gì
Treat sb with sth
Đối xử với ai bằng điều gì
Treat sth with sth = process (v)
Xử lý cái gì bằng chất gì
Treatment (n) = cure (n)
Sự điều trị, phương pháp chữa trị
Muscle (n)
Cơ bắp
Examine (v)
Kiểm tra, khám
Flesh (n)
Thịt
Movement (n)
Sự di chuyển, phong trào
Injury (n)
Vết thương, tình trạng bị thương
Injure (v)
Làm ai bị thương
Injured (adj)
Bị thương
Life expectancy = life span = longevity (n)
Tuổi thọ
Generally = in general = on the whole = by and large
Nói chung
Particularly = in particular
Nói riêng, cụ thể
Possible (adj) = probable (adj) = likely (adj)
Có thể, có khả năng
Food label
Nhãn thực phẩm
Ingredient (n)
Nguyên liệu nấu ăn, thành phần
Nutrient (n)
Chất dinh dưỡng
Nutrition (n)
Dinh dưỡng, khoa dinh dưỡng
Nutritious (adj)
Giàu dinh dưỡng
Mineral (n)
Khoáng chất
Furthermore = moreover = in addition = besides
Hơn nữa, ngoài ra
Active (adj) >< inactive (adj) ≈ passive (adj)
Năng động >< không hoạt động, thụ động
Slowly (adv) >< quickly = rapidly = speedily = fast (adv)
Chậm >< nhanh
Repetitive (adj)
Lặp đi lặp lại
Repeat (v)
Nhắc lại, lặp lại
Repetition (n)
Sự lặp lại
Electronic device
Thiết bị điện tử
Energy drink
Nước uống tăng lực
Article (n)
Bài báo, mạo từ
Diagram (n)
Sơ đồ, biểu đồ
Complete (v)
Hoàn thành
Complete (adj)
Hoàn chỉnh, trọn vẹn
Instruction (n)
Sự hướng dẫn, lời chỉ dẫn
Instruct (v)
Hướng dẫn, chỉ dẫn
Routine (n)
Thói quen, công việc thường lệ
Proper (adj)
Phù hợp, đúng cách
Properly (adv)
Một cách phù hợp, đúng cách
Spread – spread – spread (v)
Lan rộng, lan truyền, trải ra
Position (n)
Vị trí
Develop (v)
Phát triển
Development (n)
Sự phát triển
Replace (v)
Thay thế
Bone (n)
Xương
Sugar (n)
Đường
Yoghurt (n)
Sữa chua
Butter (n)
Bơ
Take turns
Thay nhau, lần lượt, luân phiên
Demonstrate (v) = illustrate (v)
Minh họa
Demonstration (n) = illustration (n)
Sự minh họa
Contain (v)
Chứa, đựng
Container (n)
Đồ chứa, vật đựng
Recipe (n)
Công thức nấu ăn
Cuisine (n)
Ẩm thực
Return sth
Mang trả lại cái gì
Accept to V
Chấp nhận làm gì
Refuse to V
Từ chối làm gì
Formally (adv)
Một cách trang trọng
Informally (adv)
Một cách không trang trọng
Treadmill (n)
Máy chạy bộ
A bacterium (n)
Một vi khuẩn
Bacteria (plural n)
Nhiều vi khuẩn
Disease (n) = ailment (n)
Bệnh tật
Illness (n) = sickness (n)
Sự ốm yếu, bệnh tật
Living organism = living creature
Sinh vật sống
Infect (v)
Lây nhiễm, làm nhiễm bệnh