UNIT 1. A LONG AND HEALTHY LIFE

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/193

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

194 Terms

1
New cards

Antibiotic (n) /ˌæntibaɪˈɒtɪk/

Thuốc kháng sinh

2
New cards

Fit (adj)

Thon thả, vừa vặn

3
New cards

Fitness (n)

Sự cân đối, tình trạng khỏe mạnh

4
New cards

Healthy (adj) >< unhealthy (adj)

Khỏe mạnh, lành mạnh >< không khỏe mạnh, không tốt

5
New cards

Health (n)

Sức khỏe

6
New cards

Health problem

Vấn đề về sức khỏe

7
New cards

Fast food

Đồ ăn nhanh

8
New cards

Junk food

Đồ ăn vặt

9
New cards

Regular (adj) >< irregular (adj)

Thường xuyên >< không thường xuyên

10
New cards

Balanced diet

Chế độ ăn uống cân bằng

11
New cards

Strength (n)

Sức mạnh

12
New cards

Strengthen (v) = enhance (v) = boost (v)

Đẩy mạnh, thúc đẩy, tăng cường

13
New cards

Strong (adj)

Khỏe, mạnh mẽ

14
New cards

Enthusiasm (n)

Sự nhiệt tình

15
New cards

Enthusiast (n)

Người đam mê, người hâm mộ

16
New cards

Enthusiastic (adj)

Nhiệt tình

17
New cards

Enthusiastically (adv)

Một cách nhiệt tình

18
New cards

Physical (adj)

Thuộc về thể chất

19
New cards

Physical education

Giáo dục thể chất

20
New cards

Physics (n)

Vật lý

21
New cards

Physicist (n)

Nhà vật lý học

22
New cards

Physician (n) = doctor (n)

Bác sĩ

23
New cards

Mental (adj)

Thuộc về tinh thần

24
New cards

Frequent (adj)

Thường xuyên

25
New cards

Frequently (adv)

Thường xuyên

26
New cards

Frequency (n)

Sự thường xuyên, tần suất

27
New cards

The amount of + danh từ không đếm được

Lượng

28
New cards

The number of + danh từ đếm được số nhiều

Số lượng

29
New cards

The quantity of + danh từ đếm được hoặc không đếm được

Lượng, số lượng

30
New cards

Lifestyle (n)

Phong cách sống

31
New cards

Celebrate (v)

Tổ chức kỷ niệm, ăn mừng

32
New cards

Celebration (n)

Lễ kỷ niệm, sự ăn mừng

33
New cards

Celebrated (adj) = famous (adj) = well-known (adj)

Nổi tiếng

34
New cards

Celebrity (n)

Người nổi tiếng

35
New cards

Treat (v) = cure (v) + sb for sth

Điều trị cho ai vì bệnh gì

36
New cards

Treat sb with sth

Đối xử với ai bằng điều gì

37
New cards

Treat sth with sth = process (v)

Xử lý cái gì bằng chất gì

38
New cards

Treatment (n) = cure (n)

Sự điều trị, phương pháp chữa trị

39
New cards

Muscle (n)

Cơ bắp

40
New cards

Examine (v)

Kiểm tra, khám

41
New cards

Flesh (n)

Thịt

42
New cards

Movement (n)

Sự di chuyển, phong trào

43
New cards

Injury (n)

Vết thương, tình trạng bị thương

44
New cards

Injure (v)

Làm ai bị thương

45
New cards

Injured (adj)

Bị thương

46
New cards

Life expectancy = life span = longevity (n)

Tuổi thọ

47
New cards

Generally = in general = on the whole = by and large

Nói chung

48
New cards

Particularly = in particular

Nói riêng, cụ thể

49
New cards

Possible (adj) = probable (adj) = likely (adj)

Có thể, có khả năng

50
New cards

Food label

Nhãn thực phẩm

51
New cards

Ingredient (n)

Nguyên liệu nấu ăn, thành phần

52
New cards

Nutrient (n)

Chất dinh dưỡng

53
New cards

Nutrition (n)

Dinh dưỡng, khoa dinh dưỡng

54
New cards

Nutritious (adj)

Giàu dinh dưỡng

55
New cards

Mineral (n)

Khoáng chất

56
New cards

Furthermore = moreover = in addition = besides

Hơn nữa, ngoài ra

57
New cards

Active (adj) >< inactive (adj) ≈ passive (adj)

Năng động >< không hoạt động, thụ động

58
New cards

Slowly (adv) >< quickly = rapidly = speedily = fast (adv)

Chậm >< nhanh

59
New cards

Repetitive (adj)

Lặp đi lặp lại

60
New cards

Repeat (v)

Nhắc lại, lặp lại

61
New cards

Repetition (n)

Sự lặp lại

62
New cards

Electronic device

Thiết bị điện tử

63
New cards

Energy drink

Nước uống tăng lực

64
New cards

Article (n)

Bài báo, mạo từ

65
New cards

Diagram (n)

Sơ đồ, biểu đồ

66
New cards

Complete (v)

Hoàn thành

67
New cards

Complete (adj)

Hoàn chỉnh, trọn vẹn

68
New cards

Instruction (n)

Sự hướng dẫn, lời chỉ dẫn

69
New cards

Instruct (v)

Hướng dẫn, chỉ dẫn

70
New cards

Routine (n)

Thói quen, công việc thường lệ

71
New cards

Proper (adj)

Phù hợp, đúng cách

72
New cards

Properly (adv)

Một cách phù hợp, đúng cách

73
New cards

Spread – spread – spread (v)

Lan rộng, lan truyền, trải ra

74
New cards

Position (n)

Vị trí

75
New cards

Develop (v)

Phát triển

76
New cards

Development (n)

Sự phát triển

77
New cards

Replace (v)

Thay thế

78
New cards

Bone (n)

Xương

79
New cards

Sugar (n)

Đường

80
New cards

Yoghurt (n)

Sữa chua

81
New cards

Butter (n)

Bơ

82
New cards

Take turns

Thay nhau, lần lượt, luân phiên

83
New cards

Demonstrate (v) = illustrate (v)

Minh họa

84
New cards

Demonstration (n) = illustration (n)

Sự minh họa

85
New cards

Contain (v)

Chứa, đựng

86
New cards

Container (n)

Đồ chứa, vật đựng

87
New cards

Recipe (n)

Công thức nấu ăn

88
New cards

Cuisine (n)

Ẩm thực

89
New cards

Return sth

Mang trả lại cái gì

90
New cards

Accept to V

Chấp nhận làm gì

91
New cards

Refuse to V

Từ chối làm gì

92
New cards

Formally (adv)

Một cách trang trọng

93
New cards

Informally (adv)

Một cách không trang trọng

94
New cards

Treadmill (n)

Máy chạy bộ

95
New cards

A bacterium (n)

Một vi khuẩn

96
New cards

Bacteria (plural n)

Nhiều vi khuẩn

97
New cards

Disease (n) = ailment (n)

Bệnh tật

98
New cards

Illness (n) = sickness (n)

Sự ốm yếu, bệnh tật

99
New cards

Living organism = living creature

Sinh vật sống

100
New cards

Infect (v)

Lây nhiễm, làm nhiễm bệnh