1/36
Looks like no tags are added yet.
shelf
n. cái kệ
architect
n. kiến trúc sư
materialize
v. cụ thể hoá
irrepairable
adj. không thể sửa chữa
spacious
adj. rộng rãi
inhabit
v. cư trú, sống
inhabitant
n. dân cư
inhabitable
adj. có thể ở được, livable, habitable
demolition
n. sự phá huỷ
shopkeeper
n. chủ cửa hàng
go ahead
v. tiến hành, tiếp tục làm
architectural
adj. thuộc kiến trúc
architecture
n. kiến trúc
emulate
v. to immitate, bắt chước
burn down
thiêu rụi
splendid
adj. tuyệt vời, lộng lẫy
pitch
n. sân cỏ
stage
n. sân khấu
banquet
n. bữa tiệc
palace
n. cung điện
odd
adj. kỳ cục, lẻ (số)
recorder
n. máy ghi âm
divisible
adj. có thể chia được
leap
v. nhảy vọt
refine
v. tinh chế
planetary
adj. thuộc hành tinh
giftedness
n. năng khiếu
verbal
adj. bằng lời nói
age norms
những đặc điểm theo lứa tuổi
overdirect
v. chỉ đạo quá mức
spoon-feeding
học nhồi nhét
it crossed sb's mind
chợt nảy ra trong đầu
be a question of doing sth
là điều cần thiết để làm cái gì
pain in the neck
phiền phức
hold up
trì hoãn, tắc nghẽn
be in sb's bad books
có tên trong sổ đen của ai
not have the remotest idea
không biết gì cả