1/24
Looks like no tags are added yet.
amazing
(adj): tuyệt
building dollhouses
(n.phr): xây nhà búp bê
cardboard
(n): bìa cứng, các-tông

creativity
(n): sự sáng tạo


horse-riding
(n): cưỡi ngựa

collecting teddy bears
(n.phr): sưu tầm gấu bông
make model
(v.phr): thiết kế mô hình
collecting coins
(n.phr): sưu tầm đồng xu
gardening
(n.phr): làm vườn
keep fit
(v.phr): giữ dáng
play the violin
(v.phr): chơi đàn vĩ cầm
be interested in something
(phr): hứng thú về việc gì
outdoor activity
(n): hoạt động ngoài trời
develop creativity
(v.phr): phát triển khả năng sáng tạo
reduce stress
(v.phr): giảm căng thẳng
patient
(adj): kiên nhẫn
take on responsibility
(v.phr): chịu trách nhiệm
maturity
(n): sự trưởng thành
make someone happy
(v.phr): làm ai đó vui vẻ
spend time together
(v.phr): dành thời gian cho nhau
valuable lesson
(n.phr): bài học giá trị
benefit
(n): lợi ích
duty
(n): nghĩa vụ, bổn phận
brainstorm
(v): động não
take it up
(phr.v): bắt đầu một thói quen, sở thích