1/21
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
手机
shǒujī - điện thoại di động (Danh từ)
电话
diànhuà - điện thoại (Danh từ)
号
hào - số (Danh từ)
明天
míngtiān - ngày mai (Danh từ)
去
qù - đi (Động từ)
哪儿
nǎr - chỗ nào, đâu (Đại từ)
想
xiǎng - muốn (Động từ năng nguyện)
超市
chāoshì - siêu thị (Danh từ)
买
mǎi - mua (Động từ)
东西
dōngxi - vật, đồ đạc (Danh từ)
些
xiē - một vài (Lượng từ)
牛奶
niúnǎi - sữa bò (Danh từ)
吃
chī - ăn (Động từ)
晚饭
wǎnfàn - bữa tối (Danh từ)
那边
nàbiān - bên kia (Đại từ)
包子
bāozi - bánh bao (Danh từ)
非常
fēicháng - rất (Phó từ)
好吃
hǎochī - ngon (Tính từ)
米饭
mǐfàn - cơm trắng (Danh từ)
怎么
zěnme - thế nào, bằng cách nào (Đại từ)
坐
zuò - ngồi, đi xe (Động từ)
出租车
chūzūchē - xe taxi (Danh từ)