HSK1 bài 6

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/21

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:43 PM on 10/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

22 Terms

1
New cards

手机

shǒujī - điện thoại di động (Danh từ)

2
New cards

电话

diànhuà - điện thoại (Danh từ)

3
New cards

号

hào - số (Danh từ)

4
New cards

明天

míngtiān - ngày mai (Danh từ)

5
New cards

去

qù - đi (Động từ)

6
New cards

哪儿

nǎr - chỗ nào, đâu (Đại từ)

7
New cards

想

xiǎng - muốn (Động từ năng nguyện)

8
New cards

超市

chāoshì - siêu thị (Danh từ)

9
New cards

买

mǎi - mua (Động từ)

10
New cards

东西

dōngxi - vật, đồ đạc (Danh từ)

11
New cards

些

xiē - một vài (Lượng từ)

12
New cards

牛奶

niúnǎi - sữa bò (Danh từ)

13
New cards

吃

chī - ăn (Động từ)

14
New cards

晚饭

wǎnfàn - bữa tối (Danh từ)

15
New cards

那边

nàbiān - bên kia (Đại từ)

16
New cards

包子

bāozi - bánh bao (Danh từ)

17
New cards

非常

fēicháng - rất (Phó từ)

18
New cards

好吃

hǎochī - ngon (Tính từ)

19
New cards

米饭

mǐfàn - cơm trắng (Danh từ)

20
New cards

怎么

zěnme - thế nào, bằng cách nào (Đại từ)

21
New cards

坐

zuò - ngồi, đi xe (Động từ)

22
New cards

出租车

chūzūchē - xe taxi (Danh từ)