6급 1-5

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/222

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:17 PM on 10/15/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

223 Terms

1
New cards

주경야독

Làm ngày học đêm

2
New cards

병행하다

Tiến hành song song

3
New cards

금전적

Thuộc về tiền bạc, tài chính

4
New cards

따지다

Tính toán, cân nhắc, xét kỹ

5
New cards

인내심

Lòng kiên nhẫn, tính nhẫn nại

6
New cards

적성

Tính nết, bản tính, tính khí

7
New cards

아예

Ngay từ đầu, hoàn toàn, hẳn luôn

8
New cards

잠재력

Tiềm năng

9
New cards

지도하다

Hướng dẫn, đào tạo, chỉ dạy

10
New cards

격려하다

Động viên, khích lệ

11
New cards

육성하다

Bồi dưỡng, đào tạo, nuôi dưỡng

12
New cards

자존심

Lòng tự trọng, lòng tự tôn, cái tôi

13
New cards

질투심

Lòng ghen tị, đố kỵ

14
New cards

일취월장

Tiến bộ nhanh chóng

15
New cards

온고지신

Ôn lại cái cũ để biết cái mới

16
New cards

적극적

Tích cực, chủ động

17
New cards

망설이다

Do dự, ngần ngại

18
New cards

근소하다

Ít, nhỏ, sát sao

19
New cards

고려하다

Cân nhắc, xem xét

20
New cards

입장

Lập trường, quan điểm

21
New cards

형성되다

Được hình thành

22
New cards

타고난 기질

Khí chất, tính cách bẩm sinh

23
New cards

대들다

Cãi lại, chống đối

24
New cards

괜히

Vô cớ, không lý do

25
New cards

정독하다

Đọc kỹ, đọc nghiền ngẫm

26
New cards

독차지하다

Chiếm hết, độc chiếm

27
New cards

수준

Trình độ, mức độ

28
New cards

감량하다

Giảm (lượng, cân)

29
New cards

포착되다

Bị phát hiện, ghi nhận

30
New cards

각박하다

Khắc nghiệt, lạnh lùng

31
New cards

아부하다

Nịnh bợ

32
New cards

끝이 보인다

Thấy được hồi kết, sắp xong

33
New cards

의문

Thắc mắc, nghi vấn

34
New cards

왕래하다

Qua lại, đi lại

35
New cards

떨치다

Làm vang danh, nổi tiếng

36
New cards

문서

Văn bản, giấy tờ, tài liệu

37
New cards

도맡다

Đảm nhận toàn bộ, gánh vác hết

38
New cards

여의다

Mất người thân, cha mẹ

39
New cards

이어가다

Tiếp nối, duy trì

40
New cards

호롱불

Đèn dầu

41
New cards

고르다

Đều đặn, đồng đều

42
New cards

제각각

Khác nhau, mỗi cái một kiểu

43
New cards

꾸짖다

Quở trách, mắng mỏ

44
New cards

차분하다

Bình tĩnh, điềm đạm

45
New cards

갑론을박하다

Tranh cãi qua lại, thảo luận qua lại

46
New cards

시기상조이다

Còn quá sớm, chưa đúng thời điểm

47
New cards

중점

Trọng điểm, mấu chốt

48
New cards

열풍

Cơn sốt, làn sóng mạnh mẽ

49
New cards

권장

Khuyên khích, đề nghị

50
New cards

하소연하다

Than vãn, kêu ca

51
New cards

육체

Cơ thể, thể xác

52
New cards

취침

Di ngủ

53
New cards

삼가다

Hạn chế, kiêng

54
New cards

신경

Thần kinh, sự để ý, quan tâm

55
New cards

방해

Sự cản trở

56
New cards

수척하다

Tiều tụy, hốc hác

57
New cards

정기검진:

Khám sức khỏe định kỳ

58
New cards

정신

Tinh thần, tâm trí

59
New cards

억울하다

Oan ức

60
New cards

비난

Chỉ trích, phê phán

61
New cards

정확하다

Chính xác

62
New cards

시치미를 떼다

Giả vờ không biết, làm như không liên quan

63
New cards

수습하다

Thu xếp, giải quyết

64
New cards

소식

Ăn ít, ăn uống thanh đạm

65
New cards

풍요롭다

Phong phú, sung túc, giàu có

66
New cards

쑥쑥

Hiệu quả, dồi dào, hấp thụ rõ rệt

67
New cards

위주

Chủ yếu, thiên về…, lấy… làm chính

68
New cards

해부

Giải phẫu, mổ xẻ

69
New cards

기운

Khí lực, sinh lực, sức lực

70
New cards

연령

Độ tuổi, lứa tuổi

71
New cards

체질

Thể chất, cơ địa

72
New cards

잉어

Cá chép

73
New cards

붓기

Sưng phù, phù nề

74
New cards

흑염소

Dê đen

75
New cards

체력

Thể lực, sức bền

76
New cards

보강하다

Tăng cường, bổ sung

77
New cards

특정

Nhất định, cụ thể

78
New cards

수명

Tuổi thọ

79
New cards

장수

Sống lâu, trường thọ

80
New cards

들이다

Đưa vào, cho vào; hình thành thói quen

81
New cards

접하다

Tiếp xúc, tiếp cận, gặp phải

82
New cards

발상

Ý tưởng, cách nghĩ

83
New cards

적절기

Thời điểm thích hợp để…

84
New cards

입증하다

Chứng minh

85
New cards

실험

Thí nghiệm, thực nghiệm khoa học

86
New cards

공채식

Chế độ ăn uống ngũ cốc, rau củ

87
New cards

보충하다

Bổ sung

88
New cards

성별

Giới tính

89
New cards

성장기

Thời kì phát triển

90
New cards

반응

Phản ứng

91
New cards

밝히다

Làm rõ, tiết lộ, bày tỏ

92
New cards

공헌하다

Đóng góp, cống hiến

93
New cards

가재는 게 편이다

Tôm càng đứng về phía cua (bênh người cùng phe)

94
New cards

돌다리도 두들겨 보고 건너라

Cẩn thận đến mức đá cũng phải gõ rồi mới qua

95
New cards

공든 탑이 무너지랴

Tháp xây bằng nhiều công sức không dễ sụp đổ

96
New cards

밑 빠진 독에 물 부기

Đổ nước vào chum thủng đáy

97
New cards

승진하다

Thăng chức

98
New cards

구체적

Cụ thể, chi tiết, rõ ràng

99
New cards

재래시장

Chợ truyền thống

100
New cards

거스름돈

Tiền thối, tiền thừa