1/33
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
solar
(adj) thuộc về mặt trời
linguist
(n) nhà ngôn ngữ học
safeguard
(n) biện pháp bảo vệ
waste
(n) rác, chất thải
intrusive
(adj) xâm phạm, gây phiền phức
peers
(n) bạn cùng lứa
landmark
(n) cột mốc, địa danh nổi bật
millennia
(n) thiên nhiên kỷ
consecutive
(adj) liên tiếp
chronological
(adj) theo thứ tự thời gian
migrate
(v) di cư
speculate
(v) suy đoán
occupy
(v) chiếm giữ, ở (trong nhà)
cosy
(adj) ấm cúng
studious
(adj) chăm học
accommodate
(v) đáp ứng, cung cấp nơi ở
eradicate
(v) diệt trừ tận gốc ( tội phạm, nạn đói, dịch bệnh)
domesticated
(adj) được thuần hóa
relevance
(n) sự liên quan
crafts
(n) nghề thủ công
condemn
(v) lên án, phá bỏ (nhà)
space shuttle
(n) tàu con thoi
orbit
(v) quay quanh
ultra modern
(adj) rất hiện đại
dietcian
(n) chuyên gia dinh dưỡng
demolish
(v) phá dỡ
profession
(n) nghề nghiệp chuyên môn
literary
(adj) thuộc về văn học
patent
(n) bằng sáng chế
serring
(n) khẩu phần ăn