3.도서관

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/22

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:06 AM on 10/13/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

23 Terms

1
New cards

PC 실/컴퓨터 실

phòng game, phòng máy tính

2
New cards

도서 검색

lục tìm sách

3
New cards

도서관 사서

thủ thư

4
New cards

열람실

phòng đọc

5
New cards

이용 시간

thời gian sử dụng

6
New cards

자료실

phòng tài liệu

7
New cards

저자

tác giả

8
New cards

정보실

phòng thông tin

9
New cards

제목

tiêu đề

10
New cards

주제

chủ đề

11
New cards

책꽂이

kệ, giá sách

12
New cards

출판사

nhà xuất bản

13
New cards

학생증

thẻ học sinh

14
New cards

대출하다

mượn (có hồ sơ)

15
New cards

연체되다

bị nợ (chưa trả)

16
New cards

조사하다

điều tra

17
New cards

연장하다

gia hạn

18
New cards

대출이 불가능하다

không có khả năng mượn

19
New cards

책을 검색하다

tìm kiếm, tra cứu sách (trên máy tính, internet, từ điển)

20
New cards

책을 돌려주다

책을 반납하다


trả lại sách

21
New cards

책을 빌리다

mượn sách (hàng ngày, bạn bè)

22
New cards

책을 찾다

tìm sách (đồ bị mất)

23
New cards

책을 잃어버리다

bỏ mất sách