1/22
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
PC 실/컴퓨터 실
phòng game, phòng máy tính
도서 검색
lục tìm sách
도서관 사서
thủ thư
열람실
phòng đọc
이용 시간
thời gian sử dụng
자료실
phòng tài liệu
저자
tác giả
정보실
phòng thông tin
제목
tiêu đề
주제
chủ đề
책꽂이
kệ, giá sách
출판사
nhà xuất bản
학생증
thẻ học sinh
대출하다
mượn (có hồ sơ)
연체되다
bị nợ (chưa trả)
조사하다
điều tra
연장하다
gia hạn
대출이 불가능하다
không có khả năng mượn
책을 검색하다
tìm kiếm, tra cứu sách (trên máy tính, internet, từ điển)
책을 돌려주다
책을 반납하다
trả lại sách
책을 빌리다
mượn sách (hàng ngày, bạn bè)
책을 찾다
tìm sách (đồ bị mất)
책을 잃어버리다
bỏ mất sách