IELTS VOCABULARY 7+: ENVIRONMENT

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/97

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:27 AM on 10/18/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

98 Terms

1
New cards

habitat (n) /ˈhæbɪtæt/

môi trường sống

2
New cards

strategy (n) /ˈstrætədʒi/

chiến lược, kế hoạch

3
New cards

resistance (n) /rɪˈzɪstəns/

sự kháng cự, phản đối

4
New cards

preservation (n) /ˌprezəˈveɪʃn/

việc bảo tồn

5
New cards

coppice (n) /ˈkɒpɪs/

bãi trồng cây

6
New cards

harvest (v) /ˈhɑːvɪst/

thu hoạch, gặt hái, đánh bắt

7
New cards

industrial (adj) /ɪˈdʌstriəl/

(thuộc) công nghiệp

8
New cards

emit (v) /ɪˈmɪt/

phát ra, tỏa ra

9
New cards

harmful (adj) /ˈhɑːmfl/

độc hại, có hại, xấu

10
New cards

minimize (v) /ˈmɪnɪmaɪz/

giảm thiểu, hạn chế

11
New cards

non-biodegradable (adj) /ˌnɒn baɪəʊdɪˈɡreɪdəbl/

không phân hủy sinh học

12
New cards

deplete (v) /dɪˈpliːt/

làm cạn kiệt, làm kiệt sức, suy giảm

13
New cards

detergent (n) /dɪˈtɜːdʒənt/

chất tẩy rửa

14
New cards

conservation (n) /ˌkɒnsəˈveɪʃn/

sự bảo vệ, bảo tồn

15
New cards

reusable (adj) /ˌriːˈjuːzəbl/

có thể tái sử dụng

16
New cards

balance (n) /ˈbæləns/

sự cân bằng, thăng bằng

17
New cards

concentration (n) /ˌkɒnsnˈtreɪʃn/

sự tập trung, nồng độ

18
New cards

atmosphere (n) /ˈætməsfɪə(r)/

khí quyển, bầu khí quyển

19
New cards

decade (n) /ˈdekeɪd/

thập kỷ

20
New cards

climate (n) /ˈklaɪmət/

khí hậu

21
New cards

predict (v) /prɪˈdɪkt/

dự đoán, ước lượng

22
New cards

composition (n) /ˌkɒmpəˈzɪʃn/

cấu tạo, thành phần

23
New cards

escalate (v) /ˈeskəleɪt/

mở rộng, gia tăng, leo thang

24
New cards

irresolute (adj) /ɪˈrezəluːt/

phân vân, không chắc chắn, thiếu quyết đoán

25
New cards

provoke (v) /prəˈvəʊk/

kích động, khơi dậy

26
New cards

fume (n) /fjuːm/

khói, khí

27
New cards

disposable (adj) /dɪˈspəʊzəbl/

dùng một lần, có thể bỏ đi

28
New cards

drought (n) /draʊt/

hạn hán, sự khô cạn

29
New cards

menace (n) /ˈmenəs/

nguy hiểm, hiểm họa, mối đe dọa

30
New cards

excessive (adj) /ɪkˈsesɪv/

quá mức

31
New cards

cycle (n) /ˈsaɪkl/

chu kỳ, sự lặp lại

32
New cards

alter (v) /ˈɔːltə(r)/

thay đổi, chỉnh

33
New cards

struggle (v) /ˈstrʌɡl/

đấu tranh, vật lộn

34
New cards

combustion (n) /kəmˈbʌstʃən/

sự đốt cháy, phát hỏa

35
New cards

realistically (adv) /ˌriːəˈlɪstɪkli/

một cách thực tế, trong thực tiễn

36
New cards

address (v) /əˈdres/

bắt đầu, xử lý

37
New cards

adapt (v) /əˈdæpt/

thích ứng, chuyển thể

38
New cards

catastrophe (n) /kəˈtæstrəfi/

thảm họa, tai ương

39
New cards

climactic (adj) /klaɪˈmæktɪk/

cao trào, hệ trọng

40
New cards

imminent (adj) /ˈɪmɪnənt/

cấp bách, cận kề, gần/sắp

41
New cards

renewable (adj) /rɪˈnjuːəbl/

có thể tái tạo, có thể hồi phục

42
New cards

uninhabitable (adj) /ˌʌnɪnˈhæbɪtəbl/

không thể sinh sống được, không cư trú được

43
New cards

ecosystem (n) /ˈiːkəʊsɪstəm/

hệ sinh thái

44
New cards

untreated (adj) /ˌʌnˈtriːtɪd/

không được chữa trị/xử lý/giải quyết

45
New cards

deforestation (n) /ˌdiːˌfɒrɪˈsteɪʃn/

nạn phá rừng

46
New cards

irreversible (adj) /ˌɪrɪˈvɜːsəbl/

không thể đảo ngược, không thể thay đổi

47
New cards

eliminate (v) /ɪˈlɪmɪneɪt/

loại bỏ, xóa sổ

48
New cards

species (n) /ˈspiːʃiːz/

loài, chủng loại

49
New cards

extinction (n) /ɪkˈstɪŋkʃn/

sự tuyệt chủng

50
New cards

thriving (adj) /ˈθraɪvɪŋ/

thịnh vượng, phát triển, có sức sinh sôi

51
New cards

unfounded (adj) /ʌnˈfaʊndɪd/

không có cơ sở

52
New cards

ecological (adj) /ˌiːkəˈlɒdʒɪkl/

(thuộc) sinh thái học

53
New cards

endangered (adj) /ɪnˈdeɪndʒəd/

có nguy cơ tuyệt chủng, gặp nguy hiểm

54
New cards

contaminate (v) /kənˈtæmɪneɪt/

làm bẩn, gây ô nhiễm

55
New cards

reforestation (n) /ˌriːˌfɒrɪˈsteɪʃn/

sự tái trồng rừng

56
New cards

diminish (v) /dɪˈmɪnɪʃ/

giảm thiểu, làm suy yếu

57
New cards

dump (v) /dʌmp/

đổ, xả, trút xuống

58
New cards

trait (n) /treɪt/

đặc điểm (tính cách con người)

59
New cards

statistics (n) /stəˈtɪstɪk/

xác suất thống kê

60
New cards

desensitize (v) /diːˈsensətaɪz/

(làm) bớt nhạy cảm, chai lì

61
New cards

unconscious (adj) /ʌnˈkɒnʃəs/

vô thức, không nhận ra

62
New cards

clamor (n) /ˈklæmə(r)/

tiếng ồn ào, la ó

63
New cards

potential (adj) /pəˈtenʃl/

tiềm tàng, tiềm ẩn, có tiềm năng

64
New cards

witness (v) /ˈwɪtnəs/

chứng kiến

65
New cards

distribution (n) /ˌdɪstrɪˈbjuːʃn/

sự phân bố, phân bổ, phân phát

66
New cards

indicate (v) /ˈɪndɪkeɪt/

thể hiện, chứng tỏ

67
New cards

tolerance (n) /ˈtɒlərəns/

sự chịu đựng, sức đề kháng

68
New cards

environmentalist (n) /ɪnˌvaɪrənˈmentəlɪst/

nhà hoạt động môi trường

69
New cards

urbanization (n) /ˌɜːbənaɪˈzeɪʃn/

sự đô thị hóa

70
New cards

observation (n) /ˌɒbzəˈveɪʃn/

sự quan sát, xem xét

71
New cards

creature (n) /ˈkriːtʃə(r)/

sinh vật, loài vật

72
New cards

interference (n) /ˌɪntəˈfɪərəns/

sự can thiệp, cản trở

73
New cards

sanitation (n) /ˌsænɪˈteɪʃn/

vệ sinh

74
New cards

confine (v) /kənˈfaɪn/

hạn chế, giam giữ, giam cầm

75
New cards

lifecycle (n) /ˈlaɪfsaɪkl/

chu kỳ cuộc sống, vòng đời

76
New cards

unsustainable (adj) /ˌʌnsəˈsteɪnəbl/

không bền vững, không thể chống đỡ

77
New cards

withdrawal (n) /wɪðˈdrɔːəl/

sự rút ra, thu hồi

78
New cards

consequence (n) /ˈkɒnsɪkwəns/

hậu quả, kết luận

79
New cards

groundwater (n) /ˈɡraʊndwɔːtə(r)/

nước ngầm

80
New cards

obliterate (v) /əˈblɪtəreɪt/

xóa bỏ, diệt

81
New cards

arguably (adv) /ˈɑːɡjuəbli/

được coi là, dễ gây tranh cãi

82
New cards

fertile (adj) /ˈfɜːtaɪl/

màu mỡ

83
New cards

sewage (n) /ˈsuːɪdʒ/

nước thải

84
New cards

greening (n) /ˈɡriːnɪŋ/

sự xanh hóa, thân thiện với môi trường

85
New cards

smog (n) /smɒɡ/

sương khói (quang hóa)

86
New cards

implementation (n) /ˌɪmplɪmenˈteɪʃn/

việc thi hành, thực hiện

87
New cards

dispose (v) /dɪˈspəʊz/

xử lý, vứt

88
New cards

regulation (n) /ˌreɡjuˈleɪʃn/

quy định

89
New cards

decontaminate (v) /ˌdiːkənˈtæmɪneɪt/

khử độc, làm sạch

90
New cards

toxin (n) /ˈtɒksɪn/

độc tố

91
New cards

complex (adj) /ˈkɒmpleks/

phức tạp

92
New cards

pollutant (n) /pəˈluːtənt/

chất gây ô nhiễm

93
New cards

devastate (v) /ˈdevəsteɪt/

phá hủy, tàn phá

94
New cards

amend (v) /əˈmend/

sửa đổi

95
New cards

erosion (n) /ɪˈrəʊʒn/

hiện tượng xói mòn

96
New cards

biohazard (n) /ˈbaɪəʊhæzəd/

chất độc sinh học

97
New cards

radioactive (adj) /ˌreɪdiəʊˈæktɪv/

có tính phóng xạ

98
New cards

irreparable (adj) /ɪˈreprəbl/

không thể đảo ngược, không thể khắc phục