prevention and cure

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/19

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

phòng ngừa và điều trị

Last updated 9:22 AM on 10/8/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

20 Terms

1
New cards

a significant portion of the health budget should be allocated to preventive measures

Một phần đáng kể của ngân sách y tế nên được phân bổ cho các biện pháp phòng ngừa.

2
New cards

investing in preventive measures can reduce the long-term costs of healthcare

Đầu tư vào các biện pháp phòng ngừa có thể giảm chi phí chăm sóc sức khỏe về lâu dài.

3
New cards

health education is essential for raising awareness about healthy lifestyles

Giáo dục sức khỏe là cần thiết để nâng cao nhận thức về lối sống lành mạnh.

4
New cards

reducing treatment costs can be achieved by focusing more on prevention

Giảm chi phí điều trị có thể đạt được bằng cách tập trung nhiều hơn vào phòng ngừa.

5
New cards

public health campaigns can effectively promote preventive healthcare

Các chiến dịch y tế cộng đồng có thể thúc đẩy hiệu quả chăm sóc sức khỏe phòng ngừa.

6
New cards

disease prevention should be a priority in the allocation of health resources

Phòng ngừa bệnh tật nên là ưu tiên trong việc phân bổ tài nguyên y tế.

7
New cards

investing in preventive measures offers long-term health benefits

Đầu tư vào các biện pháp phòng ngừa mang lại lợi ích sức khỏe lâu dài.

8
New cards

a balanced healthcare system includes both treatment and preventive care

Một hệ thống chăm sóc sức khỏe cân bằng bao gồm cả điều trị và chăm sóc phòng ngừa.

9
New cards

preventive measures are more cost-effective than treating diseases after they occur

Các biện pháp phòng ngừa hiệu quả hơn về chi phí so với điều trị bệnh sau khi chúng xảy ra.

10
New cards

increasing health awareness can lead to healthier choices and behaviors

Tăng cường nhận thức về sức khỏe có thể dẫn đến các lựa chọn và hành vi lành mạnh hơn.

11
New cards

preventive healthcare should be integrated into the national health strategy

Chăm sóc sức khỏe phòng ngừa nên được tích hợp vào chiến lược y tế quốc gia.

12
New cards

promoting lifestyle changes through education can prevent chronic diseases

Khuyến khích thay đổi lối sống thông qua giáo dục có thể ngăn ngừa các bệnh mãn tính.

13
New cards

the allocation of resources towards prevention can improve overall public health

Việc phân bổ tài nguyên cho phòng ngừa có thể cải thiện sức khỏe cộng đồng tổng thể.

14
New cards

better health outcomes can be achieved with a focus on preventive measures

Kết quả sức khỏe tốt hơn có thể đạt được khi tập trung vào các biện pháp phòng ngừa.

15
New cards

enhancing public health infrastructure is crucial for effective preventive care

Nâng cao cơ sở hạ tầng y tế cộng đồng là rất quan trọng để chăm sóc phòng ngừa hiệu quả.

16
New cards

chronic disease management requires a combination of treatment and preventive strategies

Quản lý bệnh mãn tính đòi hỏi sự kết hợp giữa các chiến lược điều trị và phòng ngừa.

17
New cards

health promotion activities can reduce the incidence of preventable diseases

Các hoạt động khuyến khích sức khỏe có thể giảm tỷ lệ mắc các bệnh có thể phòng ngừa được.

18
New cards

the economic impact of preventive measures is lower than that of long-term treatments

Tác động kinh tế của các biện pháp phòng ngừa thấp hơn so với điều trị lâu dài.

19
New cards

early intervention through preventive care can lead to better health outcomes

Can thiệp sớm thông qua chăm sóc phòng ngừa có thể dẫn đến kết quả sức khỏe tốt hơn.

20
New cards

community health programs are vital for educating the public on preventive care

Các chương trình sức khỏe cộng đồng rất quan trọng để giáo dục công chúng về chăm sóc phòng ngừa.