1/19
phòng ngừa và điều trị
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
a significant portion of the health budget should be allocated to preventive measures
Một phần đáng kể của ngân sách y tế nên được phân bổ cho các biện pháp phòng ngừa.
investing in preventive measures can reduce the long-term costs of healthcare
Đầu tư vào các biện pháp phòng ngừa có thể giảm chi phí chăm sóc sức khỏe về lâu dài.
health education is essential for raising awareness about healthy lifestyles
Giáo dục sức khỏe là cần thiết để nâng cao nhận thức về lối sống lành mạnh.
reducing treatment costs can be achieved by focusing more on prevention
Giảm chi phí điều trị có thể đạt được bằng cách tập trung nhiều hơn vào phòng ngừa.
public health campaigns can effectively promote preventive healthcare
Các chiến dịch y tế cộng đồng có thể thúc đẩy hiệu quả chăm sóc sức khỏe phòng ngừa.
disease prevention should be a priority in the allocation of health resources
Phòng ngừa bệnh tật nên là ưu tiên trong việc phân bổ tài nguyên y tế.
investing in preventive measures offers long-term health benefits
Đầu tư vào các biện pháp phòng ngừa mang lại lợi ích sức khỏe lâu dài.
a balanced healthcare system includes both treatment and preventive care
Một hệ thống chăm sóc sức khỏe cân bằng bao gồm cả điều trị và chăm sóc phòng ngừa.
preventive measures are more cost-effective than treating diseases after they occur
Các biện pháp phòng ngừa hiệu quả hơn về chi phí so với điều trị bệnh sau khi chúng xảy ra.
increasing health awareness can lead to healthier choices and behaviors
Tăng cường nhận thức về sức khỏe có thể dẫn đến các lựa chọn và hành vi lành mạnh hơn.
preventive healthcare should be integrated into the national health strategy
Chăm sóc sức khỏe phòng ngừa nên được tích hợp vào chiến lược y tế quốc gia.
promoting lifestyle changes through education can prevent chronic diseases
Khuyến khích thay đổi lối sống thông qua giáo dục có thể ngăn ngừa các bệnh mãn tính.
the allocation of resources towards prevention can improve overall public health
Việc phân bổ tài nguyên cho phòng ngừa có thể cải thiện sức khỏe cộng đồng tổng thể.
better health outcomes can be achieved with a focus on preventive measures
Kết quả sức khỏe tốt hơn có thể đạt được khi tập trung vào các biện pháp phòng ngừa.
enhancing public health infrastructure is crucial for effective preventive care
Nâng cao cơ sở hạ tầng y tế cộng đồng là rất quan trọng để chăm sóc phòng ngừa hiệu quả.
chronic disease management requires a combination of treatment and preventive strategies
Quản lý bệnh mãn tính đòi hỏi sự kết hợp giữa các chiến lược điều trị và phòng ngừa.
health promotion activities can reduce the incidence of preventable diseases
Các hoạt động khuyến khích sức khỏe có thể giảm tỷ lệ mắc các bệnh có thể phòng ngừa được.
the economic impact of preventive measures is lower than that of long-term treatments
Tác động kinh tế của các biện pháp phòng ngừa thấp hơn so với điều trị lâu dài.
early intervention through preventive care can lead to better health outcomes
Can thiệp sớm thông qua chăm sóc phòng ngừa có thể dẫn đến kết quả sức khỏe tốt hơn.
community health programs are vital for educating the public on preventive care
Các chương trình sức khỏe cộng đồng rất quan trọng để giáo dục công chúng về chăm sóc phòng ngừa.