1/45
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
います
có (người, động vật)
あります
có (đồ vật)
いろいろ
nhiều
おとこのひと
người đàn ông
おんなのひと
người phụ nữ
おとこのこ
cậu bé
おんなのこ
cô bé
いぬ
chó
ねこ
mèo
き
cây
もの
đồ vật
フィルム
phim
でんち
pin
はこ
hộp
スイッチ
công tắc
れいぞうこ
tủ lạnh
テーブル
bàn
ベッド
giường
たな
giá sách
ドア
cửa
まど
cửa sổ
ポスト
hộp thư
ビル
tòa nhà
こうえん
công viên
きっさてん
quán cà phê
ほんや
hiệu sách
や
cửa hàng
のりば
bến xe
けん
tỉnh
うえ
trên
した
dưới
まえ
trước
うしろ
sau
みぎ
phải
ひだり
trái
なか
trong
そと
ngoài
となり
bên cạnh
ちかく
gần
あいだ
giữa
や
và
いちばん
nhất
だんめ
giá thứ
チリソース
tương ớt
おく
bên trong cùng
スパイスコーナー
góc gia vị