JPD326-TV-B9

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/93

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

94 Terms

1
New cards
知って楽しむ
しってたのしむ – Biết và thưởng thức
2
New cards
なんか
なんか – Cái gì đó
3
New cards
変(な)
へん(な) – Lạ, kỳ lạ
4
New cards
ふもと
ふもと – Chân núi
5
New cards
~軒
~けん – Đơn vị đếm nhà
6
New cards
お参りする
おまいりする – Đi lễ, viếng đền chùa
7
New cards
村人
むらびと – Dân làng
8
New cards
平気(な)
へいき(な) – Bình thản, không sao
9
New cards
和尚
おしょう – Hòa thượng
10
New cards
わいわい
わいわい – Ồn ào, náo nhiệt
11
New cards
やって来る
やってくる – Đến, đi tới
12
New cards
口々に
くちぐちに – Nhao nhao, mỗi người một lời
13
New cards
裸
はだか – Khỏa thân
14
New cards
誤解する
ごかいする – Hiểu nhầm
15
New cards
文章
ぶんしょう – Đoạn văn, bài văn
16
New cards
笑い出す
わらいだす – Bật cười
17
New cards
訳
わけ – Lý do, nguyên nhân
18
New cards
話してみよう
はなしてみよう – Thử nói chuyện
19
New cards
早口言葉
はやくちことば – Câu nói nhanh, câu líu lưỡi
20
New cards
柿
かき – Quả hồng
21
New cards
食う
くう – Ăn (suồng sã)
22
New cards
パジャマ
パジャマ – Quần áo ngủ
23
New cards
カエル
カエル – Con ếch
24
New cards
ぴょこぴょこ
ぴょこぴょこ – Nhảy lóc chóc
25
New cards
なぞなぞ
なぞなぞ – Câu đố
26
New cards
回文
かいぶん – Câu đọc xuôi ngược giống nhau
27
New cards
マウス
マウス – Chuột máy tính
28
New cards
崖
がけ – Vách đá
29
New cards
わ(けがしたわ)
わ – Trợ từ cuối câu biểu lộ cảm thán
30
New cards
詩
し – Thơ
31
New cards
載る
のる – Được đăng, được đưa lên
32
New cards
小鳥
ことり – Chim nhỏ
33
New cards
鈴
すず – Chuông nhỏ
34
New cards
両手
りょうて – Hai tay
35
New cards
広げる
ひろげる – Mở rộng, dang ra
36
New cards
空
そら – Bầu trời
37
New cards
ちっとも
ちっとも – Chẳng... chút nào (với phủ định)
38
New cards
地べた
じべた – Mặt đất
39
New cards
ゆする
ゆする – Rung lắc, đu đưa
40
New cards

歌

うた – Bài hát
41
New cards
暮らす
くらす – Sinh sống
42
New cards
~後(帰国後)
~ご(きこくご) – Sau khi (sau khi về nước)
43
New cards
励ます
はげます – Động viên, khích lệ
44
New cards
生きる
いきる – Sống
45
New cards
時代
じだい – Thời đại
46
New cards
個性
こせい – Cá tính
47
New cards
~らしさ(自分らしさ)
~らしさ(じぶんらしさ) – Nét riêng (bản sắc riêng)
48
New cards
認める
みとめる – Thừa nhận, công nhận
49
New cards
込める
こめる – Đặt, gửi gắm vào
50
New cards
許す
ゆるす – Tha thứ, cho phép
51
New cards
消費する
しょうひする – Tiêu dùng
52
New cards
~者(消費者)
~しゃ(しょうひしゃ) – Người... (người tiêu dùng)
53
New cards
開発する
かいはつする – Khai thác, phát triển
54
New cards
実話
じつわ – Chuyện có thật
55
New cards
コマーシャル
コマーシャル – Quảng cáo
56
New cards
フリーダイヤル
フリーダイヤル – Cuộc gọi miễn phí
57
New cards
~製(革製)
~せい(かわせい) – Làm bằng (làm bằng da)
58
New cards
かけ間違い
かけまちがい – Gọi nhầm số
59
New cards
いったい
いったい – Rốt cuộc, cái quái gì
60
New cards
文字
もじ – Chữ, ký tự
61
New cards
イメージする
イメージする – Hình dung, tưởng tượng
62
New cards
数える
かぞえる – Đếm
63
New cards
遠足
えんそく – Tham quan, dã ngoại
64
New cards
作家
さっか – Nhà văn, tác giả
65
New cards
4コマ漫画
よんコマまんが – Truyện tranh bốn khung
66
New cards
せりふ
せりふ – Lời thoại
67
New cards
登場人物
とうじょうじんぶつ – Nhân vật xuất hiện
68
New cards
はしご
はしご – Cái thang
69
New cards
わくわく
わくわく – Háo hức, hồi hộp vui
70
New cards
はらはら
はらはら – Hồi hộp, lo lắng
71
New cards
しょんぼり
しょんぼり – Ủ rũ, thẫn thờ
72
New cards
駄目(な)
だめ(な) – Không được, vô ích
73
New cards
だって
だって – Vì, bởi vì
74
New cards
勘違いする
かんちがいする – Hiểu nhầm
75
New cards
顔が広い
かおがひろい – Quen biết rộng
76
New cards
顔から火が出る
かおからひがでる – Xấu hổ đỏ mặt
77
New cards
表現する
ひょうげんする – Biểu hiện, diễn đạt
78
New cards
黙る
だまる – Im lặng
79
New cards
必死(な)
ひっし(な) – Hết mình, liều mạng
80
New cards
あはは
あはは – Ha ha (tiếng cười)
81
New cards
もう少しで
もうすこしで – Chỉ một chút nữa là
82
New cards
優勝する
ゆうしょうする – Vô địch
83
New cards
飛び上がる
とびあがる – Nhảy bật lên
84
New cards
ほっぺた
ほっぺた – Má
85
New cards
飛び出す
とびだす – Nhảy ra, đột nhiên xuất hiện
86
New cards
疑問
ぎもん – Sự nghi vấn
87
New cards
女子高生
じょしこうせい – Nữ sinh cấp ba
88
New cards
男
おとこ – Con trai, đàn ông
89
New cards
女
おんな – Con gái, phụ nữ
90
New cards
男女
だんじょ – Nam nữ
91
New cards
目上
めうえ – Người bề trên
92
New cards
使い分ける
つかいわける – Dùng phân biệt theo mục đích
93
New cards
若者
わかもの – Giới trẻ
94
New cards
我慢する
がまんする – Nhịn, chịu đựng