READING CAM 16 TEST 2 PASSAGE 1 " The White horse of Uffington"

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/29

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:34 PM on 10/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

30 Terms

1
New cards

regimental

Được tổ chức chặt chẽ, tuân thủ nghiêm ngặt (theo quy tắc/trung đoàn)

2
New cards
<p>badge</p>

badge

Huy hiệu, biểu tượng, phù hiệu

3
New cards

cross

Băng qua, cắt ngang / hình thánh giá

4
New cards

downland

Vùng đồi cỏ phấn (đặc trưng ở miền nam nước Anh)

5
New cards

mysterious

Bí ẩn, khó giải thích (= inexplicable)

6
New cards

inexplicable

Không thể giải thích được (= mysterious, baffling)

7
New cards

enigmatic

Bí ẩn, bí hiểm, đầy bí mật (= mysterious)

8
New cards

monk

Tăng sĩ, thầy dòng, tu sĩ

9
New cards

priory

Tu viện (nhỏ hơn abbey, do cha bề trên quản lý)

10
New cards

scour

Cọ rửa, làm sạch (để giữ lộ lớp phấn trắng)

11
New cards

millennia

Thương kỷ, hàng nghìn năm (số nhiều của millennium)

12
New cards

continuity

Sự liên tục, sự duy trì không ngắt quãng

13
New cards

be a testament to sth

Là minh chứng / bằng chứng rõ rệt cho điều gì

14
New cards

sleek

Mượt mà, bóng bẩy (lông, tóc, mạn)

15
New cards

beaked

Có mỏ (như mỏ chim), nhọn như mỏ

16
New cards

melt into

Hòa lẫn vào, đồng điệu/biến mất vào (cảnh quan)

17
New cards

steep slope

Sườn dốc, độ dốc lớn

18
New cards

burial mound

Gò mộ, gò táng cổ (barrow)

19
New cards

cemetery

Nghĩa trang, nghĩa địa cổ

20
New cards

carving

Hình chạm khắc, tác phẩm khắc

21
New cards

depiction

Sự mô tả, sự thể hiện (= description, representation, portrayal)

22
New cards

base

Chân đồi / phần đáy / căn cứ

23
New cards
<p>tribal</p>

tribal

Thuộc về bộ tộc, bộ lạc

24
New cards

tribe

Bộ tộc, bộ lạc

25
New cards

emblem

Biểu tượng, tượng trưng

26
New cards

attest

Chứng thực, chứng nhận, xác nhận

27
New cards

glimpse into

Cái nhìn lướt qua / hiểu biết sơ lược về điều gì

28
New cards

lessen

Làm giảm đi, làm suy giảm (tầm quan trọng/sức ảnh hưởng)

29
New cards

cult

Sự sùng bái, tín ngưỡng, giáo phái

30
New cards