1/29
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
regimental
Được tổ chức chặt chẽ, tuân thủ nghiêm ngặt (theo quy tắc/trung đoàn)

badge
Huy hiệu, biểu tượng, phù hiệu
cross
Băng qua, cắt ngang / hình thánh giá
downland
Vùng đồi cỏ phấn (đặc trưng ở miền nam nước Anh)
mysterious
Bí ẩn, khó giải thích (= inexplicable)
inexplicable
Không thể giải thích được (= mysterious, baffling)
enigmatic
Bí ẩn, bí hiểm, đầy bí mật (= mysterious)
monk
Tăng sĩ, thầy dòng, tu sĩ
priory
Tu viện (nhỏ hơn abbey, do cha bề trên quản lý)
scour
Cọ rửa, làm sạch (để giữ lộ lớp phấn trắng)
millennia
Thương kỷ, hàng nghìn năm (số nhiều của millennium)
continuity
Sự liên tục, sự duy trì không ngắt quãng
be a testament to sth
Là minh chứng / bằng chứng rõ rệt cho điều gì
sleek
Mượt mà, bóng bẩy (lông, tóc, mạn)
beaked
Có mỏ (như mỏ chim), nhọn như mỏ
melt into
Hòa lẫn vào, đồng điệu/biến mất vào (cảnh quan)
steep slope
Sườn dốc, độ dốc lớn
burial mound
Gò mộ, gò táng cổ (barrow)
cemetery
Nghĩa trang, nghĩa địa cổ
carving
Hình chạm khắc, tác phẩm khắc
depiction
Sự mô tả, sự thể hiện (= description, representation, portrayal)
base
Chân đồi / phần đáy / căn cứ

tribal
Thuộc về bộ tộc, bộ lạc
tribe
Bộ tộc, bộ lạc
emblem
Biểu tượng, tượng trưng
attest
Chứng thực, chứng nhận, xác nhận
glimpse into
Cái nhìn lướt qua / hiểu biết sơ lược về điều gì
lessen
Làm giảm đi, làm suy giảm (tầm quan trọng/sức ảnh hưởng)
cult
Sự sùng bái, tín ngưỡng, giáo phái