lớp 4 bài 2-1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/22

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

23 Terms

1
New cards

마침

vừa đúng lúc


2
New cards

수리하다 = 고치다

sửa chữa

3
New cards

인간 관계

quan hệ xã hội


4
New cards

주장하다

khẳng định (lập luận)

5
New cards

직장

nơi làm việc

6
New cards

수능

kì thi đại học

7
New cards

추측하다

phỏng đoán

8
New cards

요약하다

tóm tắt

9
New cards

가요

nhạc pop

10
New cards

암기하다

học thuộc thuộc lòng

11
New cards

쾨즈

trắc nghiệm

12
New cards

분명하다 = 확실하다

rỏ ràng chắc chắn

13
New cards

포유류

động vật có vú

14
New cards

교류하다

giao lưu , trao đổi

15
New cards

신체


cơ thể

16
New cards

반복하다

lặp đi lặp lại

17
New cards

매체

phương tiện truyền thông

18
New cards

매체를 활용하다

tận dụng phương tiện truyền thông

19
New cards

꾸준히하다

làm đều đặn kiên trì

20
New cards

향상하다

nâng cao

cãi thiện

tiến bộ

21
New cards

유창하다

thông thạo

22
New cards

지추롸다

23
New cards