1/22
Looks like no tags are added yet.
마침
vừa đúng lúc
수리하다 = 고치다
sửa chữa
인간 관계
quan hệ xã hội
주장하다
khẳng định (lập luận)
직장
nơi làm việc
수능
kì thi đại học
추측하다
phỏng đoán
요약하다
tóm tắt
가요
nhạc pop
암기하다
học thuộc thuộc lòng
쾨즈
trắc nghiệm
분명하다 = 확실하다
rỏ ràng chắc chắn
포유류
động vật có vú
교류하다
giao lưu , trao đổi
신체
cơ thể
반복하다
lặp đi lặp lại
매체
phương tiện truyền thông
매체를 활용하다
tận dụng phương tiện truyền thông
꾸준히하다
làm đều đặn kiên trì
향상하다
nâng cao
cãi thiện
tiến bộ
유창하다
thông thạo
지추롸다