STONEHENGE

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/76

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:58 PM on 9/22/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

77 Terms

1
New cards

Puzzle(v)

Bối rối/ khó hiểu

2
New cards

Mystery

Bí ẩn

3
New cards

Prehistoric

Tiền sử

4
New cards

Monument

Công trình lịch sử

5
New cards

Erect

Xây dựng

6
New cards

Upright

Thẳng đứng

7
New cards

Layout

Bố cục

8
New cards

Ruin

Phá hỏng

9
New cards

Primitive

Nguyên thuỷ

10
New cards

Antlers

Sừng hươu

11
New cards

Ditch

Mương/ rãnh

12
New cards

Henge

Công trình đất cổ xưa

13
New cards

Pit

Hố/ lỗ sâu

14
New cards

Long-standing

Lâu đời

15
New cards

Sledge

Xe trượt

16
New cards

Roller

Con lăn

17
New cards

Trunk

Thân cây

18
New cards

Transferred

Di chuyển

19
New cards

Boulders

Những tảng đá lớn

20
New cards

Rafts

Những bè, phà

21
New cards

Floated

Trôi( vận chuyển trên mặt nước)

22
New cards

Alternatively

Hoặc là/ cách khác

23
New cards

Towed

Được kéo đi

24
New cards

Fleet of vessel

Đội tàu

25
New cards

Wicker

Mây/ cỏ dệt

26
New cards

Bearing

Ổ trục/ phương hướng

27
New cards

Grooved

Có rãnh

28
New cards

Planks

tấm gỗ dài

29
New cards

Hauled

Kéo/ vận chuyển nặng nhọc

30
New cards

Druids

Những thầy tu cổ đại

31
New cards

Religious

Liên quan đến tôn giáo

32
New cards

Judicial

Liên quan đến toà án

33
New cards

Political

Liên quan đến chính trị

34
New cards

Popularized

Làm phổ biến

35
New cards

Antiquarian

Liên quan đến cổ vật

36
New cards

Underneathed

Đào lên

37
New cards

Graves

Mộ

38
New cards

Gather

Tập hợp/ hợp mặt

39
New cards

Solstice

Ngày hạ chí/ ngày đông chí

40
New cards

Shadowy

Mơ hồ

41
New cards

Striking

Nổi bật/ đập/ va vào

42
New cards

Consensus

Sự thống nhất

43
New cards

Burial

Lễ an táng

44
New cards

Astronomer

Nhà thiên văn học

45
New cards

Cluster

Nhóm/ cụm

46
New cards

Megalithic stones

Những cục đá khổng lồ

47
New cards

Operated

Vận hành

48
New cards

Corresponding

Tương ứng/ phù hợp

49
New cards

Equinoxes

Ngày đêm bằng nhau

50
New cards

Eclipses

Nhật thực/ nguyệt thực

51
New cards

Occure

Xảy ra/ diễn ra

52
New cards

Critics

Những người chỉ trích

53
New cards

Dense

Dày đặc

54
New cards

Obscured

Làm mờ đi/ che khuất

55
New cards

Remains (nghĩa khác)

Tàn tích/ hài cốt

56
New cards

Speculate

Suy đoán/ phỏng đoán

57
New cards

Curative

Có tác dụng chữa bệnh

58
New cards

Slabs

Những tấm dày

59
New cards

Crescent

Hình lưỡi liềm/ hình trăng khuyết

60
New cards

Assembled

Tập hợp/ lặp đội

61
New cards

Trilithons

Đá ba ngôi

62
New cards

Radiocarbon

Carbon phóng xạ

63
New cards

Revealed

Tiết lộ

64
New cards

Repositioned

Đặt lại vị trí

65
New cards

Horsehoe

Hình móng ngựa

66
New cards

Trace

Theo dõi/ tìm ra nguồn gốc

67
New cards

Industrious

Chăm chỉ

68
New cards

Carting

Vận chuyển bằng xe

69
New cards

Sceptical

Hoài nghi

70
New cards

Tribes

Những bộ tộc

71
New cards

Undertaking

Công việc/ dự án

72
New cards

Artefacts

Những cổ vật/ tạo tác

73
New cards

Agrarians

Những người nông dân

74
New cards

Communal

Cộng đồng

75
New cards

Continent

Lục địa/ châu lục

76
New cards

Descended

Là hậu duệ của

77
New cards