1/20
Looks like no tags are added yet.
吃
Ăn
中午
Buổi trưa
饭
Cơm / bữa ăn
食堂
Nhà ăn
馒头
Bánh bao chay
要
Muốn / cần
个
Cái ( lượng từ)
米饭
Cơm
米
Gạo
碗
Bát / cái bát
鸡蛋
Trứng gà
鸡
gà
汤
Canh
啤酒
Bia
酒
Rượu
这些
Những …này
些
Vài / những
那些
Những …kia
饺子
Há cảo
包子
Bánh bao
面条儿
Mì sợi