Family Life and Generation Gap Vocabulary

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/39

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Vocabulary flashcards covering generational differences, family structures, societal norms, and related idioms.

40 Terms

1
New cards

Generation gap

Khoảng cách giữa các thế hệ (/dʒenə'reɪʃn ɡæp/)

2
New cards

Adapt

(n/v) Làm cho hợp với, sửa cho hợp với (/ə'dæpt/)

3
New cards

Argument

(n) Sự tranh luận, sự bàn cãi = dispute (n) (/ˈɑːɡjumənt/)

4
New cards

Characteristic

(a) Đặc thù, đặc trưng, riêng = typical (/ˌkærəktə'rɪstɪk/)

5
New cards

Conflict

(n) Sự mâu thuẫn, sự đối lập = discord (/kən'flɪkt/)

6
New cards

Apple of discord

Mối bất hòa

7
New cards

Curious

(a) Ham hiểu biết; tò mò, hiếu kỳ (/ˈkjʊəriəs/)

8
New cards

Digital native

Người được sinh ra ở thời đại công nghệ và Internet (/ˈdɪdʒɪtl 'neɪtɪv/)

9
New cards

Experience

(v, n) Trải nghiệm (/ɪk'spɪəriəns/)

10
New cards

Extended family

Gia đình đa thế hệ, đại gia đình

11
New cards

Nuclear family

Gia đình hạt nhân, gia đình nhỏ gồm 1-2 thế hệ (/ˈnjuːkliə[r]/, /ˈnuːkliər/)

12
New cards

Freedom

Sự tự do; quyền tự do (/ˈfriːdəm/)

13
New cards

Hire

Thuê, mướn = recruit = employ (/ˈhaɪə[r]/)

14
New cards

Honesty

Tính trung thực, tính chân thật (/ˈɒnəsti/)

15
New cards

In all honesty

Thành thực mà nói

16
New cards

Individualism

Chủ nghĩa cá nhân (/ˌɪndɪ'vɪdʒuəlɪzəm/)

17
New cards

Influence

(v) Gây ảnh hưởng = impact = affect (/ˈɪnfluəns/)

18
New cards

Limit

Giới hạn (/ˈlɪmɪt/)

19
New cards

Limitation

Sự hạn chế, sự giới hạn, mặt hạn chế, nhược điểm (/ˌlɪmɪ'teɪʃn/)

20
New cards

Within limits

Trong chừng mực nào đó, có mức độ

21
New cards

Without limits

Không có giới hạn, tha hồ

22
New cards

Screen time

Thời gian sử dụng thiết bị điện tử

23
New cards

Social media

Phương tiện truyền thông mạng xã hội

24
New cards

Value

(n, v) Giá trị, coi trọng (/ˈvæljuː/)

25
New cards

View

(n) Quan điểm = point of view = viewpoint = perspective

26
New cards

Bridge the gap

(idiom) Giảm thiểu sự khác biệt (/brɪdʒ ðə ɡæp/)

27
New cards

Curfew

(n.) Lệnh giới nghiêm (/ˈkɜːfjuː/)

28
New cards

Attitude towards

(n.) Thái độ (/ˈætɪtjuːd/)

29
New cards

Burden

(n.) Gánh nặng (/ˈbɜːdn/)

30
New cards

Mature

(a) Trưởng thành, chín chắn = old enough (/mə'tʃʊə(r)/)

31
New cards

Norm

(n.) Chuẩn mực (/nɔːm/)

32
New cards

Obey

(v.) Vâng lời, tuân thủ (noun: obedience) (/ə'beɪ/)

33
New cards

Financial burden

(compound n.) Gánh nặng tài chính (/faɪ'nænʃl 'bɜːdn/)

34
New cards

Follow in one's footsteps

(idiom) Theo bước, nối nghiệp (/ˈfɒləʊ ɪn wʌnz 'fʊtsteps/)

35
New cards

Multi-generational

(a) Đa thế hệ, nhiều thế hệ (/ˌmʌlti-ˌdʒenə'reɪʃənl/)

36
New cards

Objection

(n.) Sự phản kháng (structure: object to + V-ing) (/əb'dʒekʃn/)

37
New cards

Open-minded

(a) Cởi mở (/ˌəʊpən 'maɪndɪd/)

38
New cards

Impose … (on sb)

(v. phr.) Áp đặt cái gì vào ai (/ɪm'pəʊz/)

39
New cards

Elegant

(a) Thanh lịch, tao nhã (/ˈelɪɡənt/)

40
New cards

Flashy

(a) Diện, hào nhoáng (/ˈflæʃi/)