tango n3 chap 7

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/122

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:01 AM on 8/26/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

123 Terms

1
New cards

日にち

ngàyve

2
New cards

日帰り

đi về trong ngày

3
New cards

泊まり

ở, trọ

4
New cards

宿泊「する」

sự trọ, nghỉ

5
New cards

滞在「する」

ở, lưu trú

6
New cards

団体

đoàn

7
New cards

ツアー

tour

8
New cards

あちこち

đó đây, khắp nơi

9
New cards

観光「する」

sự du lịch, tham quan

10
New cards

費用

chi phí

11
New cards

予算

budget

12
New cards

集合「する」

sự tập trung, tập hợp

13
New cards

かいさん「する」

sự giải tán

14
New cards

旅館

lữ quán, khách sạn kiểu nhật

15
New cards

五つ星ホテル

khách sạn 5 sao

16
New cards

まんしつ

hết phòng

17
New cards

チェックイン

thủ tục nhận phòng

18
New cards

近づく

đến gần

19
New cards

取り消す

hủy

20
New cards

ついか「する」

sự bổ sung, thêm

21
New cards

持ち物

đồ mang đi

22
New cards

足りる

đủv

23
New cards

スーツケース

vali

24
New cards

使用「する」

sử dụng

25
New cards

ふなたび

du lịch tàu thủy

26
New cards

時差

chênh lệch mũi giờ

27
New cards

りょうがえ「する」

sự đổi tiền

28
New cards

ドル

dollar

29
New cards

来日「する」

sự đến Nhật

30
New cards

きょうそう「する」

cạnh tranh

31
New cards

かつやく「する」

hoạt động tích cực

32
New cards

ウェア

trang phục

33
New cards

ける

đá

34
New cards

ホームラン

đánh ra ngoài sân

35
New cards

打つ

đánh

36
New cards

前半

hiệp đầu

37
New cards

ポイント

điểm

38
New cards

引き分け

hòa

39
New cards

運動会

ngày hội thể thao

40
New cards

大声

tiếng to, hô to

41
New cards

思い切り

hạ quyết tâm

42
New cards

ペース

tốc độ

43
New cards

ゴール「する」

chạy về đích

44
New cards

はくしゅ「する」

vỗ tay

45
New cards

ライバル

đối thủ

46
New cards

あくしゅ「する」

bắt tay

47
New cards

おしい

tiếc

48
New cards

すばやい

nhanh nhẹn

49
New cards

たいそう「する」

thể dục

50
New cards

トレーニング「する」

luyện tập

51
New cards

にっか

daily routine

52
New cards

キャプテン

đội trưởng

53
New cards

プレー「する」

chơi

54
New cards

ファン

fan

55
New cards

いんたい「する」

giải nghệ

56
New cards

みずぎ

đồ bơi

57
New cards

おしゃれ「な・する」

sự ăn diện, sành điệu

58
New cards

好む

thích, chuộng

59
New cards

好み

sở thích, gu

60
New cards

流行「する」

thịnh hành, mốt

61
New cards

はやり

thịnh hành, mốt

62
New cards

カタログ

sách mẫu, cataloge

63
New cards

サンプル

mẫu

64
New cards

探す

tìm

65
New cards

似合う

hợp

66
New cards

ぴったり「「する」

hợp, vừa khít

67
New cards

高級「な」

cao cấp

68
New cards

ブランド

hàng hiệu

69
New cards

本物

hàng thật

70
New cards

にせもの

hàng giả

71
New cards

ほしょう「する」

sự bảo đảm

72
New cards

バーゲンセール

bán hạ giá

73
New cards

取り替える

thay, đổi

74
New cards

はめる

đeo, xỏ

75
New cards

はずす

tháo, rời

76
New cards

カット「する」

cắt tóc

77
New cards

パーマ

uốn tóc

78
New cards

そめる

nhuộm tóc

79
New cards

サイズ

cỡ

80
New cards

夏物

đồ mùa hè

81
New cards

冬物

đồ mua đông

82
New cards

うわぎ

áo khoác

83
New cards

ふじんふく

quần áo nữ

84
New cards

しんしふく

quần áo nam

85
New cards

ジーンズ

quần bò

86
New cards

パンツ

quần

87
New cards

イヤリング

bông tai

88
New cards

ネックレス

vòng cổ

89
New cards

ほうせき

đá quý

90
New cards

スカーフ

khăn quàng mỏng

91
New cards

てぶくろ

găng tay

92
New cards

マフラー

khăn choàng

93
New cards

けしょう「する」

trang điểm

94
New cards

くちべに

son

95
New cards

まつげ

lông mi

96
New cards

ほほ

má

97
New cards

つめ

móng

98
New cards

こうすい

nước hoa

99
New cards

ふるぎ

quần áo cũ

100
New cards

かわ

da