1/122
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
日にち
ngàyve
日帰り
đi về trong ngày
泊まり
ở, trọ
宿泊「する」
sự trọ, nghỉ
滞在「する」
ở, lưu trú
団体
đoàn
ツアー
tour
あちこち
đó đây, khắp nơi
観光「する」
sự du lịch, tham quan
費用
chi phí
予算
budget
集合「する」
sự tập trung, tập hợp
かいさん「する」
sự giải tán
旅館
lữ quán, khách sạn kiểu nhật
五つ星ホテル
khách sạn 5 sao
まんしつ
hết phòng
チェックイン
thủ tục nhận phòng
近づく
đến gần
取り消す
hủy
ついか「する」
sự bổ sung, thêm
持ち物
đồ mang đi
足りる
đủv
スーツケース
vali
使用「する」
sử dụng
ふなたび
du lịch tàu thủy
時差
chênh lệch mũi giờ
りょうがえ「する」
sự đổi tiền
ドル
dollar
来日「する」
sự đến Nhật
きょうそう「する」
cạnh tranh
かつやく「する」
hoạt động tích cực
ウェア
trang phục
ける
đá
ホームラン
đánh ra ngoài sân
打つ
đánh
前半
hiệp đầu
ポイント
điểm
引き分け
hòa
運動会
ngày hội thể thao
大声
tiếng to, hô to
思い切り
hạ quyết tâm
ペース
tốc độ
ゴール「する」
chạy về đích
はくしゅ「する」
vỗ tay
ライバル
đối thủ
あくしゅ「する」
bắt tay
おしい
tiếc
すばやい
nhanh nhẹn
たいそう「する」
thể dục
トレーニング「する」
luyện tập
にっか
daily routine
キャプテン
đội trưởng
プレー「する」
chơi
ファン
fan
いんたい「する」
giải nghệ
みずぎ
đồ bơi
おしゃれ「な・する」
sự ăn diện, sành điệu
好む
thích, chuộng
好み
sở thích, gu
流行「する」
thịnh hành, mốt
はやり
thịnh hành, mốt
カタログ
sách mẫu, cataloge
サンプル
mẫu
探す
tìm
似合う
hợp
ぴったり「「する」
hợp, vừa khít
高級「な」
cao cấp
ブランド
hàng hiệu
本物
hàng thật
にせもの
hàng giả
ほしょう「する」
sự bảo đảm
バーゲンセール
bán hạ giá
取り替える
thay, đổi
はめる
đeo, xỏ
はずす
tháo, rời
カット「する」
cắt tóc
パーマ
uốn tóc
そめる
nhuộm tóc
サイズ
cỡ
夏物
đồ mùa hè
冬物
đồ mua đông
うわぎ
áo khoác
ふじんふく
quần áo nữ
しんしふく
quần áo nam
ジーンズ
quần bò
パンツ
quần
イヤリング
bông tai
ネックレス
vòng cổ
ほうせき
đá quý
スカーフ
khăn quàng mỏng
てぶくろ
găng tay
マフラー
khăn choàng
けしょう「する」
trang điểm
くちべに
son
まつげ
lông mi
ほほ
má
つめ
móng
こうすい
nước hoa
ふるぎ
quần áo cũ
かわ
da