1/5
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
obviously /ˈɑːbviəsli/
= rõ ràng là / hiển nhiên là step on something
= giẫm/đạp lên cái gì calves /kævz/
= bắp chân
loosen up = làm cho trở nên lỏng hơn / thư giãn hơn.
Khi nói về cơ thể:
loosen up the muscles
= làm thư giãn các cơ / giúp cơ bắp bớt căng cứng.
Ví dụ:
Stretching can help loosen up your muscles.
= Giãn cơ có thể giúp cơ bắp thư giãn. 1. Thả lỏng tâm lý, bớt căng thẳng / nghiêm túc (Rất phổ biến trong giao tiếp)
Dùng để khuyên ai đó hãy thư giãn, tự nhiên, vui vẻ lên và đừng quá căng thẳng hay cứng nhắc.
Come on, loosen up! It's just a party.
(Thôi nào, thoải mái/thả lỏng đi! Chỉ là một bữa tiệc thôi mà.)
A glass of wine helped her loosen up a bit.
(Một ly rượu vang giúp cô ấy bớt căng thẳng và cởi mở hơn.)
2. Khởi động / Giãn cơ bắp (Trong thể thao, thể chất)
Làm cho các khớp và cơ bắp bớt căng cứng trước khi vận động mạnh.
You should do some warm-up exercises to loosen up your muscles.
(Bạn nên tập vài động tác khởi động để làm giãn/mềm cơ bắp.)
The runners are loosening up before the race.
(Các vận động viên đang khởi động làm nóng cơ thể trước cuộc đua.)
3. Nới lỏng / Lỏng dần ra (Vật lý hoặc quy định)
Vật lý (ốc vít, dây buộc, cổ áo):
He loosened up his tie after a long working day.
(Anh ấy nới lỏng cà vạt sau một ngày dài làm việc.)
Chính sách / Luật lệ (bớt khắt khe hơn):
The government decided to loosen up trade restrictions.
(Chính phủ quyết định nới lỏng các hạn chế thương mại.)
Bảng tóm tắt nhanh
Ngữ cảnh | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
Tâm lý / Cảm xúc | Thoải mái, thư giãn, bớt nghiêm túc | Loosen up and enjoy the music! |
Cơ thể / Thể thao | Giãn cơ, khởi động mềm người | Stretch to loosen up your shoulders. |
Đồ vật / Quy định | Nới lỏng, giảm bớt độ siết/chặt | Loosen up the belt. |
depuff
= làm giảm tình trạng sưng/phù/puffy.
puffy = sưng, phồng, phù lên.
depuff your calves
= giúp giảm tình trạng bắp chân bị sưng/phù.
sore /sɔːr/
= đau nhức, ê, mỏi.
Rất hay dùng cho cơ thể:
sore muscles = cơ bắp đau nhức
a sore back = đau lưng
sore shoulders = đau/mỏi vai
Khác với hurt:
hurt = đau nói chung
sore = đau nhức/ê mỏi, thường sau vận động, ngồi lâu, căng cơ...
roll around
= lăn qua lăn lại. would diễn tả một thói quen/điều cô ấy luôn làm hoặc lựa chọn trong một tình huống. sunglasses
= kính râm.
Lưu ý:
glasses = kính mắt
sunglasses = kính râm
reading glasses = kính đọc sách
messy rối
eyesight /ˈaɪsaɪt/
= thị lực
bad eyesight = thị lực kém.Dùng rất tốt và cực kỳ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Khi nói về bệnh tật,
getmang nghĩa là "bị mắc / nhiễm / lây phải căn bệnh hoặc triệu chứng nào đó" (tương tự như catch, develop, contract).1. Các bệnh và triệu chứng thường đi với
get
Cảm cúm, nhiễm virus thông thường:
I think I'm getting a cold. (Tôi nghĩ mình sắp bị cảm lạnh rồi).
He got the flu last week. (Tuần trước anh ấy bị cúm).
She got COVID-19 from her coworker. (Cô ấy bị lây COVID-19 từ đồng nghiệp).
Các triệu chứng đau nhức cơ thể:
I always get a headache when I work late. (Tôi luôn bị đau đầu khi làm việc muộn).
She gets back pain from sitting too long. (Cô ấy bị đau lưng do ngồi quá lâu).
I got a stomach ache after eating that seafood. (Tôi bị đau bụng sau khi ăn hải sản đó).
Bệnh mãn tính hoặc bệnh nghiêm trọng:
Smoking increases the risk of getting cancer. (Hút thuốc làm tăng nguy cơ mắc ung thư).
He got diabetes at an early age. (Anh ấy mắc bệnh tiểu đường từ khi còn trẻ).
2. Phân biệt
getvàhavekhi nói về bệnh
Động từ
Nhấn mạnh
Ví dụ
getQuá trình bắt đầu bị / nhiễm bệnh (khoảnh khắc bắt đầu mắc phải)
I got a fever yesterday.<br>(Hôm qua tôi bắt đầu bị sốt).
haveTrạng thái đang mang bệnh trong người
I have a fever right now.<br>(Hiện tại tôi đang bị sốt).
3. Cụm từ hay gặp khác với
get:
get sick / get ill: bị ốm, phát bệnh.
get better / get well: bình phục, đỡ bệnh hơn.
get over an illness: vượt qua / khỏi một cơn bệnh.
KHÔNG giống nhau hoàn toàn và KHÔNG thể thay thế cho nhau trong mọi trường hợp.
Sự khác biệt cốt lõi:
get = Hành động / Bắt đầu mắc bệnh (quá trình chuyển từ khỏe sang ốm, lây nhiễm).
have = Trạng thái đang có bệnh (trong người hiện tại đang mang căn bệnh/triệu chứng đó).
1. Những trường hợp KHÔNG thể thay thế cho nhau① Khi diễn tả trạng thái đang bị bệnh ngay tại thời điểm nói
Đúng: I can't go to school today because I have a fever. (Tôi đang sốt trạng thái).
Sai / Kém tự nhiên: ...because I get a fever. (get a fever ở thì hiện tại đơn chỉ thói quen, không diễn tả được việc "bây giờ tôi đang sốt").
② Khi dùng thì tiếp diễn (Getting) để chỉ dấu hiệu sắp bị ốm
Đúng: I think I'm getting a cold. (Tôi thấy ngây ngấy sốt/sắp cảm quá trình bắt đầu bị).
Sai: I am having a cold. (Không dùng thì tiếp diễn having cho bệnh tật thông thường).
③ Khi nói về việc lây nhiễm từ nguồn nào đó (from sb/sth)
Đúng: I got the flu from my brother. (Tôi bị lây cúm từ anh trai hành động nhận mầm bệnh).
Kém tự nhiên: I had the flu from my brother.
④ Bệnh bẩm sinh hoặc di truyền từ nhỏ
Đúng: He has asthma / has a heart condition. (Anh ấy bị hen suyễn / bệnh tim bệnh nền lâu năm).
Không dùng get: He got asthma from birth. (Bệnh bẩm sinh là trạng thái có sẵn, không phải quá trình "bị nhiễm").
2. Trường hợp quá khứ (Có thể thay thế nhưng hơi lệch sắc thái)
Khi kể lại chuyện đã qua, cả hai có thể dịch tương đương sang tiếng Việt, nhưng tiếng Anh vẫn có độ lệch nhẹ:
I had a headache yesterday. Nhấn mạnh: Cả ngày hôm qua tôi trong trạng thái đau đầu.
I got a headache yesterday. Nhấn mạnh: Hôm qua tôi bắt đầu xuất hiện cơn đau đầu.
3. Bảng tóm tắt quy tắc chọn từ
Bạn muốn nói gì? | Dùng từ nào? | Ví dụ |
|---|---|---|
Đang bị bệnh/triệu chứng ở hiện tại |
| I have a sore throat. |
Sắp bị / bắt đầu thấy triệu chứng |
| I'm getting a sore throat. |
Bị lây từ ai / nhiễm từ đâu |
| She got COVID at work. |
Bệnh mãn tính, bẩm sinh |
| He has diabetes. |
collaboration /kəˌlæbəˈreɪʃən/
= sự hợp tác. that way
= theo cách đó / theo kiểu đó.
I wanted to name it that way.
= Nhưng tôi muốn đặt tên nó theo cách đó.
self-explanatory /ˌself ɪkˈsplænətɔːri/
= tự nó đã đủ rõ nghĩa / nhìn vào là hiểu / không cần giải thích thêm The instructions are self-explanatory.
= Hướng dẫn rất rõ ràng, đọc vào là hiểu cách làm.
keep something light = giữ cho thứ gì đó nhẹ nhàng / không quá nhiều / không quá nặng.
Trong ngữ cảnh ăn uống:
keep things light
= ăn nhẹ / không ăn quá nhiều hoặc quá nặng.
Ví dụ:
I'll have a salad because I want to keep things light.
= Tôi sẽ ăn salad vì tôi muốn ăn nhẹ.
It's + adjective + of + someone + to V
Ví dụ:
It was kind of you to help me.
Thật tốt bụng khi bạn giúp tôi.
It was crazy of him to do that.
Thật điên rồ khi anh ấy làm điều đó.
Cấu trúc favorite thing to + V mang nghĩa là "điều/thứ mà ai đó thích làm nhất".
Đây là cách diễn đạt rất tự nhiên trong giao tiếp để nói về sở thích, thói quen hoặc hoạt động yêu thích.
1. Công thức cơ bản
tính từ sở hữu/the +favourite thing to +V0+is/was
Hoặc làm Tân ngữ trong câu:
S+V+ one's favourite thing to +v0
2. Các ví dụ thường gặp theo từng động từ
Với do (việc thích làm nhất):
My favorite thing to do on weekends is reading books.
(Điều tôi thích làm nhất vào cuối tuần là đọc sách).
What is your favorite thing to do in your free time?
(Việc bạn thích làm nhất khi rảnh rỗi là gì?)
Với eat / drink (món ăn / đồ uống yêu thích nhất):
Pizza is my favorite thing to eat when watching movies.
(Pizza là món tôi thích ăn nhất khi xem phim).
Với wear (trang phục thích mặc nhất):
An oversized hoodie is her favorite thing to wear in winter.
(Áo hoodie rộng là món đồ cô ấy thích mặc nhất vào mùa đông).
Với watch / listen to (thích xem / nghe nhất):
Documentaries are my father's favorite thing to watch.
(Phim tài liệu là thứ mà bố tôi thích xem nhất).
3. Cách trả lời / Viết lại câu tương đương
Cấu trúc này tương đương với cấu trúc dùng like/love the most:
My favorite thing to do is travel.
=What I <strong>like doing the most</strong> is traveling.=I <strong>love traveling the most</strong>.