1/26
phần 1 -anhcohoa
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
additionally
thêm vào đó
alleviation(n)
sự làm nhẹ đi, giảm nhẹ đi
beetle(n)
bọ cánh cứng
bio-fertilizer
phân bón sinh học
catastrophe(n)
tai ương, tại họa
catastrophic(a)
tai ương, thảm khốc
climatology(n)
khí hậu học
climatic(a)
thuộc khí hậu
climax(n)
cao trào
clumsity(adv)
một cách vụng về
commend(v)
tán dương, ca ngợi
condemn(v)
kết tội
denounce(v)
tố cáo, vạch mặt
converse(v)
nói chuyện
creativity(n)
tính sáng tạo,óc sáng tạo
creation(n)
sự sáng tạo
creature(a)
sinh vật
ecological(a)
thuộc sinh thái
ecology(n)
sinh thái
ecologist(n)
nhà sinh thái
emit(v)
phát ra,tỏa ra
emissive(a)
phát ra,tỏa ra
enhancement
sự nâng cao
evaporation
làm bay hơi, sự bốc hơi
exacerbate(v)
làm trầm trọng thêm
exonerate(v)
miễn tội cho ai
glacier(n)
sông băng