READ 2 - TEST 1 - CAM 14

0.0(0)
Studied by 1 person
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/82

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:11 AM on 10/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

83 Terms

1
New cards

devise bike-sharing scheme

phát thiết kế xe đạp chia sẻ (v)

2
New cards

perceive

nhận thức, nhận ra (v)

3
New cards

consumerism

chủ nghĩa tiêu dùng (n)

4
New cards

scheme

kế hoạch, hệ thống, dự án (n)

5
New cards

publicising

công khai, quảng bá, làm cho nhiều người biết (v)

6
New cards

opposed

chống đối, phản đối (adj/v)

7
New cards

symbolic

mang tính biểu tượng (adj)

8
New cards

seized

nắm bắt, tận dụng (cơ hội); chộp lấy (v)

9
New cards

municipality

chính quyền thành phố, đô thị (n)

10
New cards

deposit

tiền đặt cọc / đặt cọc (n/v)

11
New cards

recalls

nhớ lại, nhắc lại (v)

12
New cards

launched

khởi động, ra mắt (v)

13
New cards

conspicuous

dễ thấy, nổi bật (adj)

14
New cards

prone

dễ bị, có khuynh hướng (mắc phải cái gì) (adj)

15
New cards

vandalism

hành vi phá hoại tài sản công cộng (n)

16
New cards

instantly

ngay lập tức (adv)

17
New cards

profitable

có lợi nhuận, sinh lợi (adj)

18
New cards

pivotal

mang tính quyết định, then chốt (adj)

19
New cards

boasts

tự hào có, sở hữu (điều gì đáng tự hào) (v)

20
New cards

schemes

các kế hoạch, dự án (n)

21
New cards

filed

đăng ký, nộp (hồ sơ, bằng sáng chế) (v)

22
New cards

date back to

có từ thời, có niên đại từ (v)

23
New cards

came up with

nảy ra, nghĩ ra (ý tưởng, giải pháp) (v)

24
New cards

distribute

phân phối, phát (v)

25
New cards

leaflet

tờ rơi (n)

26
New cards

various

khác nhau, đa dạng (adj)

27
New cards

involve in

tham gia vào, liên quan đến (v)

28
New cards

recall

nhớ lại (v)

29
New cards

attract attention

thu hút sự chú ý (v)

30
New cards

seize

nắm bắt (v)

31
New cards

struggle to get off

đấu tranh để khởi động/bắt đầu (v)

32
New cards

initiative

sáng kiến, bước đầu (n)

33
New cards

almost

hầu như, gần như (adv)

34
New cards

council

hội đồng (n)

35
New cards

elaborate

tỉ mỉ, công phu, phức tạp (adj)

36
New cards

calculations

các phép tính toán (n)

37
New cards

turn out

hóa ra là (v)

38
New cards

nevertheless

tuy nhiên, dù sao đi nữa (adv)

39
New cards

unanimously

nhất trí, đồng lòng (adv)

40
New cards

belong to

thuộc về (v)

41
New cards

glorious

vẻ vang, huy hoàng (adj)

42
New cards

least

ít nhất (adv)

43
New cards

discourage

làm nản lòng, can ngăn (v)

44
New cards

arousing

khơi dậy, đánh thức (v)

45
New cards

conscious

có ý thức, tỉnh táo (adj)

46
New cards

possibility

khả năng (n)

47
New cards

launch

ra mắt, khởi động (v)

48
New cards

guilder

đồng guldơ (đơn vị tiền tệ cũ của Hà Lan) (n)

49
New cards

sturdy

vững chắc, cứng cáp (adj)

50
New cards

racks

giá để, kệ (n)

51
New cards

alongside

bên cạnh, cùng với (prep)

52
New cards

announce

thông báo (v)

53
New cards

go through with

kiên trì thực hiện đến cùng (v)

54
New cards

prone to

dễ bị, dễ mắc phải (adj)

55
New cards

theft

trộm cắp (n)

56
New cards

abolish

bãi bỏ, hủy bỏ (v)

57
New cards

characteristically

mang tính đặc trưng, tiêu biểu (adv)

58
New cards

corporation

tập đoàn, công ty lớn (n)

59
New cards

decisive

mang tính quyết định (adj)

60
New cards

huge

lớn, khổng lồ (adj)

61
New cards

boast

tự hào có (v)

62
New cards

filed for

nộp đơn đăng ký (v)

63
New cards

optimistic

lạc quan (adj)

64
New cards

stand a chance

có cơ hội (v)

65
New cards

mentality

tư duy, tâm lý (n)

66
New cards

dominate

chiếm ưu thế, thống trị (v)

67
New cards

misuse

lạm dụng, sử dụng sai mục đích (v)

68
New cards

turn down

từ chối (v)

69
New cards

reference

sự tham chiếu, sự đề cập (n)

70
New cards

unable

không thể (adj)

71
New cards

potential

tiềm năng (adj/n)

72
New cards

intend

dự định, có ý định (v)

73
New cards

initially

ban đầu, lúc đầu (adv)

74
New cards

oppose

phản đối, chống đối (v)

75
New cards

withdraw

rút lui, rút lại (v)

76
New cards

attitude

thái độ (n)

77
New cards

majority

đa số, phần lớn (n)

78
New cards

likelihood

khả năng (xảy ra điều gì) (n)

79
New cards

reputation

danh tiếng, uy tín (n)

80
New cards

cyclist

người đi xe đạp (n)

81
New cards

be concerned about

lo lắng về, quan tâm đến (adj)

82
New cards

hand out

phát, phân phát (v)

83
New cards

condemn

lên án, chỉ trích (v)