3/10/2026

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/22

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:08 PM on 10/3/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

23 Terms

1
New cards

willingly:

một cách tự nguyện

2
New cards

willfully:

một cách cố tình

3
New cards

sneering:

chế giễu, khinh khỉnh

4
New cards

superiority:

sự vượt trội / cảm giác bề trên

5
New cards

divergence:

sự khác biệt, phân kỳ

6
New cards

antiquity:

thời cổ đại / sự cổ kính

7
New cards

hand to mouth:

sống qua ngày, thiếu trước hụt sau

8
New cards

rough and tumble:

hỗn độn, cạnh tranh khốc liệt

9
New cards

blow by blow:

chi tiết từng bước / từng diễn biến

10
New cards

skeptics:

những người hoài nghi

11
New cards

polarized:

bị chia rẽ thành hai phía đối lập

12
New cards

pertinently:

một cách thích đáng / đúng trọng tâm

13
New cards

appealing:

hấp dẫn

14
New cards

appalling:

kinh khủng, tệ hại

15
New cards

apparent:

rõ ràng / có vẻ như

16
New cards

put s/o into believing sth:

khiến ai tin vào điều gì

17
New cards

lagoon:

đầm phá

18
New cards

knock-on:

dây chuyền, kéo theo

19
New cards

was put-down:

bị hạ thấp / bị chê bai

20
New cards

S + V + lest + S + (should) + Vo:

cấu trúc "để tránh việc…"

21
New cards

excruciating:

cực kỳ đau đớn / khổ sở

22
New cards

remnants:

tàn dư, phần còn sót lại

23
New cards

initiate (v)-(n):

khởi xướng, bắt đầu-người mới bắt đầu