1/53
Looks like no tags are added yet.
hoodie
(n) /ˈhʊdi/ áo nỉ có mũ, áo hoodie; có thể là áo chui đầu hoặc có khóa kéo.
hood
(n) /hʊd/ mũ liền áo, phần mũ gắn với áo khoác; nghĩa khác: nắp ca-pô ô tô (AmE).
bikini
(n) /bɪˈkini/ đồ bơi hai mảnh dành cho nữ; khác với a one-piece swimsuit: đồ bơi liền thân.
sleeve
(n) /sliv/ tay áo, ống tay áo; short sleeves: tay ngắn.
collar
(n) /ˈkɑlɚ/ cổ áo; nghĩa khác: vòng cổ đeo cho chó hoặc mèo.
cuff
(n) /kʌf/ cổ tay áo, măng-sét; thường có khuy hoặc được gấp lại.
hem
(n) /hɛm/ gấu áo, gấu quần, gấu váy; phần mép vải được gập và may lại. Hem cũng có thể là động từ: lên gấu.
zip (US: zipper)
(n) /zɪp/ khóa kéo, dây kéo, phéc-mơ-tuya; BrE: zip, AmE: zipper.
pyjamas (US: pajamas)
(n) /pəˈdʒɑməz/ bộ đồ ngủ gồm áo và quần; thường dùng ở số nhiều: a pair of pyjamas. BrE: pyjamas, AmE: pajamas.
badge (US: button)
(n) /bædʒ/ huy hiệu, phù hiệu cài áo; loại tròn in thông điệp như VOTE NOW thường gọi là button ở Mỹ.
lace
(n) /leɪs/ dây giày; thường nói shoelace hoặc shoe lace. Nghĩa khác của lace: vải ren.
belt
(n) /bɛlt/ thắt lưng, dây nịt; wear a belt: đeo thắt lưng. Nghĩa khác: dây đai máy móc.
sole
(n) /soʊl/ đế giày, đặc biệt phần dưới tiếp xúc mặt đất; còn có nghĩa là lòng bàn chân. Sole còn có nghĩa khác: duy nhất.
heel
(n) /hil/ gót giày, phần đế nhô cao phía sau; high heels: giày cao gót. Nghĩa khác: gót chân.
buckle
(n) /ˈbʌkəl/ khóa cài, mặt khóa thắt lưng; belt buckle: khóa thắt lưng. Buckle còn có thể chỉ hành động cài khóa.
bra
(n) /brɑ/ áo ngực, áo lót nữ; dạng đầy đủ trang trọng là brassiere.
helmet
(n) /ˈhɛlmət/ mũ bảo hiểm; dùng khi đi xe máy, xe đạp hoặc tham gia hoạt động nguy hiểm.
slipper
(n) /ˈslɪpɚ/ dép đi trong nhà, dép mềm; thường dùng số nhiều slippers vì đi thành đôi.
pair
(n) /pɛr/ một đôi, một cặp; a pair of shoes: một đôi giày; a pair of jeans: một chiếc quần jeans. Với quần áo dạng số nhiều, dùng pairs of để đếm.
try on
(phr v) /ˌtraɪ ˈɑn/ thử quần áo, giày dép; try on something hoặc try something on; try it on, không nói try on it.
dress up
(phr v) /ˌdrɛs ˈʌp/ ăn diện, mặc đẹp, mặc trang trọng; dress up for a party. Nghĩa khác: hóa trang thành nhân vật, dress up as someone.
let out
(phr v) /ˌlɛt ˈaʊt/ nới rộng quần áo bằng cách sửa đường may; thường dùng khi đồ quá chật. Nghĩa khác: phát ra tiếng kêu hoặc thả ai ra ngoài.
let down
(phr v) /ˌlɛt ˈdaʊn/ nới dài quần hoặc váy bằng cách hạ gấu; let down a skirt. Nghĩa khác rất phổ biến: làm ai thất vọng.
take in
(phr v) /ˌteɪk ˈɪn/ bóp nhỏ, sửa quần áo cho chật hơn; thường dùng khi đồ quá rộng. Nghĩa khác: hiểu, tiếp nhận thông tin hoặc cho ai ở nhờ.
take up
(phr v) /ˌteɪk ˈʌp/ lên gấu, sửa ngắn quần hoặc váy; ngược với let down trong ngữ cảnh này. Nghĩa khác: bắt đầu một sở thích hoặc chiếm thời gian.
change out of
(expr.) /tʃeɪndʒ aʊt ʌv/ thay ra, cởi bộ quần áo đang mặc để thay đồ khác; change out of your uniform. Nhấn mạnh bộ đồ được cởi ra.
change into
(phr v) /ˌtʃeɪndʒ ˈɪntu/ thay sang bộ quần áo khác; change into a uniform. Nhấn mạnh bộ đồ mới được mặc vào; nghĩa khác: biến thành.
suit
(v) /sut/ hợp, làm tôn vẻ đẹp của ai; màu sắc hoặc kiểu dáng suit someone. Khác fit: vừa kích thước. Nghĩa khác: phù hợp với nhu cầu, thời gian.
match
(v) /mætʃ/ hợp màu, đồng bộ, ăn khớp với vật khác; match something, không cần with trong ví dụ này. Khác suit: nhấn mạnh vẻ đẹp trên một người.
fit
(v) /fɪt/ vừa vặn về kích thước hoặc hình dáng; the shoes fit me. Khác suit: hợp về màu sắc hoặc phong cách.
grow out of
(expr.) /groʊ aʊt ʌv/ lớn lên nên mặc không vừa quần áo cũ nữa; thường nói về trẻ em. Nghĩa khác: dần bỏ một thói quen hoặc sở thích khi trưởng thành.
baggy
(adj) /ˈbægi/ rộng thùng thình, lùng bùng; thường nói về quần áo rộng hoặc giãn. Có thể là phong cách thời trang chủ ý.
close-fitting
(adj) /ˈkloʊs ˌfɪtɪŋ/ ôm sát cơ thể, bó sát; không nhất thiết gây khó chịu như too tight. Trái nghĩa với baggy.
long-sleeved
(adj) /lɔŋ slivd/ dài tay, có tay áo dài; a long-sleeved shirt: áo sơ mi dài tay.
sleeveless
(adj) /ˈslivlɪs/ không tay, sát nách; a sleeveless dress: váy không tay.
V-neck
(adj) /vi nɛk/ cổ chữ V, cổ tim; dùng để mô tả áo hoặc kiểu cổ áo.
round-neck
(adj) /raʊnd nɛk/ cổ tròn; a round-neck T-shirt: áo thun cổ tròn. Crewneck là kiểu cổ tròn thường ôm sát, phổ biến trong tiếng Anh Mỹ.
denim
(n) /ˈdɛnəm/ vải denim, vải bò; không đếm được. Denim jacket: áo khoác bò; jeans là quần làm từ loại vải này.
woollen (US: woolen)
(adj) /ˈwʊlən/ bằng len, làm từ lông cừu; BrE: woollen, AmE: woolen. Không phải mọi loại áo len đều làm từ len tự nhiên.
suede
(n) /sweɪd/ da lộn; bề mặt mềm, hơi nhám, không bóng như da trơn. Thường dùng làm giày, túi hoặc áo khoác.
pinstriped
(adj) /ˈpɪnˌstraɪpt/ kẻ sọc tăm, sọc rất mảnh và đều; thường thấy trên vest hoặc trang phục công sở. Khác striped: sọc có thể rộng hơn.
spotted
(adj) /ˈspɑtɪd/ có họa tiết chấm, chấm bi; spotted fabric: vải chấm bi. Nghĩa khác của spotted: được phát hiện hoặc nhìn thấy.
plain
(adj) /pleɪn/ trơn, không có họa tiết; plain fabric: vải trơn. Nghĩa khác: đơn giản, bình thường hoặc không đẹp nổi bật.
striped
(adj) /straɪpt/ có sọc, kẻ sọc; sọc ngang hoặc dọc, có thể to hay nhỏ. Pinstriped chỉ loại sọc rất mảnh.
checked (US also: checkered)
(adj) /tʃɛkt/ kẻ ca-rô, kẻ ô vuông; AmE cũng dùng checkered. Khác tartan: không nhất thiết mang kiểu họa tiết truyền thống Scotland.
flowery
(adj) /ˈflaʊəri/ có họa tiết hoa, in hoa; flowery dress: váy hoa. Nghĩa khác: lời nói hoặc văn viết quá hoa mỹ, cầu kỳ.
tartan
(adj) /ˈtɑrtən/ họa tiết ca-rô truyền thống Scotland; thường có nhiều màu và các dải sọc giao nhau. Tartan cũng chỉ loại vải có họa tiết này.
elegant
(adj) /ˈɛləgənt/ thanh lịch, trang nhã, sang trọng; có thể mô tả người, trang phục hoặc thiết kế.
casually
(adv) /ˈkæʒəwəli/ một cách thoải mái, không trang trọng; dress casually: ăn mặc thường ngày. Nghĩa khác: làm hoặc nói điều gì đó một cách tình cờ, thản nhiên.
designer
(adj) /dɪˈzaɪnɚ/ thuộc thương hiệu thời trang nổi tiếng, hàng thiết kế; designer clothes thường đắt tiền. Nghĩa khác của designer: người thiết kế.
national costume
(n) /ˈnæʃənəl kɑˌstum/ trang phục truyền thống của một quốc gia, quốc phục; ví dụ áo dài Việt Nam. Costume riêng lẻ còn có nghĩa trang phục biểu diễn hoặc hóa trang.
inside out
(expr.) /ˌɪnˈsaɪd aʊt/ lộn trái, mặc mặt trong ra ngoài; wear something inside out. Khác back to front: mặc mặt trước ra sau.
mask
(n) /mæsk/ mặt nạ, đồ che mặt để giấu danh tính; nghĩa khác: khẩu trang bảo vệ sức khỏe.
disguise
(n) /dɪsˈgaɪz/ sự cải trang, cách hóa trang để che giấu danh tính; wear something as a disguise, be in disguise. Còn dùng như động từ: disguise yourself.