GIEC 6.0 U8 S3 - EVU 27 Clothes

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/53

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

54 Terms

1
New cards

hoodie

(n) /ˈhʊdi/ áo nỉ có mũ, áo hoodie; có thể là áo chui đầu hoặc có khóa kéo.

2
New cards

hood

(n) /hʊd/ mũ liền áo, phần mũ gắn với áo khoác; nghĩa khác: nắp ca-pô ô tô (AmE).

3
New cards

bikini

(n) /bɪˈkini/ đồ bơi hai mảnh dành cho nữ; khác với a one-piece swimsuit: đồ bơi liền thân.

4
New cards

sleeve

(n) /sliv/ tay áo, ống tay áo; short sleeves: tay ngắn.

5
New cards

collar

(n) /ˈkɑlɚ/ cổ áo; nghĩa khác: vòng cổ đeo cho chó hoặc mèo.

6
New cards

cuff

(n) /kʌf/ cổ tay áo, măng-sét; thường có khuy hoặc được gấp lại.

7
New cards

hem

(n) /hɛm/ gấu áo, gấu quần, gấu váy; phần mép vải được gập và may lại. Hem cũng có thể là động từ: lên gấu.

8
New cards

zip (US: zipper)

(n) /zɪp/ khóa kéo, dây kéo, phéc-mơ-tuya; BrE: zip, AmE: zipper.

9
New cards

pyjamas (US: pajamas)

(n) /pəˈdʒɑməz/ bộ đồ ngủ gồm áo và quần; thường dùng ở số nhiều: a pair of pyjamas. BrE: pyjamas, AmE: pajamas.

10
New cards

badge (US: button)

(n) /bædʒ/ huy hiệu, phù hiệu cài áo; loại tròn in thông điệp như VOTE NOW thường gọi là button ở Mỹ.

11
New cards

lace

(n) /leɪs/ dây giày; thường nói shoelace hoặc shoe lace. Nghĩa khác của lace: vải ren.

12
New cards

belt

(n) /bɛlt/ thắt lưng, dây nịt; wear a belt: đeo thắt lưng. Nghĩa khác: dây đai máy móc.

13
New cards

sole

(n) /soʊl/ đế giày, đặc biệt phần dưới tiếp xúc mặt đất; còn có nghĩa là lòng bàn chân. Sole còn có nghĩa khác: duy nhất.

14
New cards

heel

(n) /hil/ gót giày, phần đế nhô cao phía sau; high heels: giày cao gót. Nghĩa khác: gót chân.

15
New cards

buckle

(n) /ˈbʌkəl/ khóa cài, mặt khóa thắt lưng; belt buckle: khóa thắt lưng. Buckle còn có thể chỉ hành động cài khóa.

16
New cards

bra

(n) /brɑ/ áo ngực, áo lót nữ; dạng đầy đủ trang trọng là brassiere.

17
New cards

helmet

(n) /ˈhɛlmət/ mũ bảo hiểm; dùng khi đi xe máy, xe đạp hoặc tham gia hoạt động nguy hiểm.

18
New cards

slipper

(n) /ˈslɪpɚ/ dép đi trong nhà, dép mềm; thường dùng số nhiều slippers vì đi thành đôi.

19
New cards

pair

(n) /pɛr/ một đôi, một cặp; a pair of shoes: một đôi giày; a pair of jeans: một chiếc quần jeans. Với quần áo dạng số nhiều, dùng pairs of để đếm.

20
New cards

try on

(phr v) /ˌtraɪ ˈɑn/ thử quần áo, giày dép; try on something hoặc try something on; try it on, không nói try on it.

21
New cards

dress up

(phr v) /ˌdrɛs ˈʌp/ ăn diện, mặc đẹp, mặc trang trọng; dress up for a party. Nghĩa khác: hóa trang thành nhân vật, dress up as someone.

22
New cards

let out

(phr v) /ˌlɛt ˈaʊt/ nới rộng quần áo bằng cách sửa đường may; thường dùng khi đồ quá chật. Nghĩa khác: phát ra tiếng kêu hoặc thả ai ra ngoài.

23
New cards

let down

(phr v) /ˌlɛt ˈdaʊn/ nới dài quần hoặc váy bằng cách hạ gấu; let down a skirt. Nghĩa khác rất phổ biến: làm ai thất vọng.

24
New cards

take in

(phr v) /ˌteɪk ˈɪn/ bóp nhỏ, sửa quần áo cho chật hơn; thường dùng khi đồ quá rộng. Nghĩa khác: hiểu, tiếp nhận thông tin hoặc cho ai ở nhờ.

25
New cards

take up

(phr v) /ˌteɪk ˈʌp/ lên gấu, sửa ngắn quần hoặc váy; ngược với let down trong ngữ cảnh này. Nghĩa khác: bắt đầu một sở thích hoặc chiếm thời gian.

26
New cards

change out of

(expr.) /tʃeɪndʒ aʊt ʌv/ thay ra, cởi bộ quần áo đang mặc để thay đồ khác; change out of your uniform. Nhấn mạnh bộ đồ được cởi ra.

27
New cards

change into

(phr v) /ˌtʃeɪndʒ ˈɪntu/ thay sang bộ quần áo khác; change into a uniform. Nhấn mạnh bộ đồ mới được mặc vào; nghĩa khác: biến thành.

28
New cards

suit

(v) /sut/ hợp, làm tôn vẻ đẹp của ai; màu sắc hoặc kiểu dáng suit someone. Khác fit: vừa kích thước. Nghĩa khác: phù hợp với nhu cầu, thời gian.

29
New cards

match

(v) /mætʃ/ hợp màu, đồng bộ, ăn khớp với vật khác; match something, không cần with trong ví dụ này. Khác suit: nhấn mạnh vẻ đẹp trên một người.

30
New cards

fit

(v) /fɪt/ vừa vặn về kích thước hoặc hình dáng; the shoes fit me. Khác suit: hợp về màu sắc hoặc phong cách.

31
New cards

grow out of

(expr.) /groʊ aʊt ʌv/ lớn lên nên mặc không vừa quần áo cũ nữa; thường nói về trẻ em. Nghĩa khác: dần bỏ một thói quen hoặc sở thích khi trưởng thành.

32
New cards

baggy

(adj) /ˈbægi/ rộng thùng thình, lùng bùng; thường nói về quần áo rộng hoặc giãn. Có thể là phong cách thời trang chủ ý.

33
New cards

close-fitting

(adj) /ˈkloʊs ˌfɪtɪŋ/ ôm sát cơ thể, bó sát; không nhất thiết gây khó chịu như too tight. Trái nghĩa với baggy.

34
New cards

long-sleeved

(adj) /lɔŋ slivd/ dài tay, có tay áo dài; a long-sleeved shirt: áo sơ mi dài tay.

35
New cards

sleeveless

(adj) /ˈslivlɪs/ không tay, sát nách; a sleeveless dress: váy không tay.

36
New cards

V-neck

(adj) /vi nɛk/ cổ chữ V, cổ tim; dùng để mô tả áo hoặc kiểu cổ áo.

37
New cards

round-neck

(adj) /raʊnd nɛk/ cổ tròn; a round-neck T-shirt: áo thun cổ tròn. Crewneck là kiểu cổ tròn thường ôm sát, phổ biến trong tiếng Anh Mỹ.

38
New cards

denim

(n) /ˈdɛnəm/ vải denim, vải bò; không đếm được. Denim jacket: áo khoác bò; jeans là quần làm từ loại vải này.

39
New cards

woollen (US: woolen)

(adj) /ˈwʊlən/ bằng len, làm từ lông cừu; BrE: woollen, AmE: woolen. Không phải mọi loại áo len đều làm từ len tự nhiên.

40
New cards

suede

(n) /sweɪd/ da lộn; bề mặt mềm, hơi nhám, không bóng như da trơn. Thường dùng làm giày, túi hoặc áo khoác.

41
New cards

pinstriped

(adj) /ˈpɪnˌstraɪpt/ kẻ sọc tăm, sọc rất mảnh và đều; thường thấy trên vest hoặc trang phục công sở. Khác striped: sọc có thể rộng hơn.

42
New cards

spotted

(adj) /ˈspɑtɪd/ có họa tiết chấm, chấm bi; spotted fabric: vải chấm bi. Nghĩa khác của spotted: được phát hiện hoặc nhìn thấy.

43
New cards

plain

(adj) /pleɪn/ trơn, không có họa tiết; plain fabric: vải trơn. Nghĩa khác: đơn giản, bình thường hoặc không đẹp nổi bật.

44
New cards

striped

(adj) /straɪpt/ có sọc, kẻ sọc; sọc ngang hoặc dọc, có thể to hay nhỏ. Pinstriped chỉ loại sọc rất mảnh.

45
New cards

checked (US also: checkered)

(adj) /tʃɛkt/ kẻ ca-rô, kẻ ô vuông; AmE cũng dùng checkered. Khác tartan: không nhất thiết mang kiểu họa tiết truyền thống Scotland.

46
New cards

flowery

(adj) /ˈflaʊəri/ có họa tiết hoa, in hoa; flowery dress: váy hoa. Nghĩa khác: lời nói hoặc văn viết quá hoa mỹ, cầu kỳ.

47
New cards

tartan

(adj) /ˈtɑrtən/ họa tiết ca-rô truyền thống Scotland; thường có nhiều màu và các dải sọc giao nhau. Tartan cũng chỉ loại vải có họa tiết này.

48
New cards

elegant

(adj) /ˈɛləgənt/ thanh lịch, trang nhã, sang trọng; có thể mô tả người, trang phục hoặc thiết kế.

49
New cards

casually

(adv) /ˈkæʒəwəli/ một cách thoải mái, không trang trọng; dress casually: ăn mặc thường ngày. Nghĩa khác: làm hoặc nói điều gì đó một cách tình cờ, thản nhiên.

50
New cards

designer

(adj) /dɪˈzaɪnɚ/ thuộc thương hiệu thời trang nổi tiếng, hàng thiết kế; designer clothes thường đắt tiền. Nghĩa khác của designer: người thiết kế.

51
New cards

national costume

(n) /ˈnæʃənəl kɑˌstum/ trang phục truyền thống của một quốc gia, quốc phục; ví dụ áo dài Việt Nam. Costume riêng lẻ còn có nghĩa trang phục biểu diễn hoặc hóa trang.

52
New cards

inside out

(expr.) /ˌɪnˈsaɪd aʊt/ lộn trái, mặc mặt trong ra ngoài; wear something inside out. Khác back to front: mặc mặt trước ra sau.

53
New cards

mask

(n) /mæsk/ mặt nạ, đồ che mặt để giấu danh tính; nghĩa khác: khẩu trang bảo vệ sức khỏe.

54
New cards

disguise

(n) /dɪsˈgaɪz/ sự cải trang, cách hóa trang để che giấu danh tính; wear something as a disguise, be in disguise. Còn dùng như động từ: disguise yourself.