1/56
Looks like no tags are added yet.
Have a sweet tooth
Thích ăn đồ ngọt
Have a preference for savoury food
Thích đồ ăn mặn hơn đồ ngọt
Develop a taste for something
Dần hình thành sở thích đối với món ăn nào đó
Eat out on a regular basis
Thường xuyên ăn ngoài
Prepare home-cooked meals
Chuẩn bị các bữa ăn tự nấu tại nhà
Try out new recipes
Thử các công thức nấu ăn mới
Be rich in nutrients
Giàu chất dinh dưỡng
Be low in calories
Có hàm lượng calo thấp
A wide variety of dishes
Nhiều món ăn đa dạng
A strong aftertaste
Hậu vị đậm, rõ
Acquire a taste for something
Dần trở nên yêu thích một loại thức ăn
Stimulate one's appetite
Kích thích sự thèm ăn
Satisfy one's cravings
Thỏa mãn cơn thèm ăn
Indulge in comfort food
Thưởng thức những món ăn mang lại cảm giác dễ chịu, an ủi tinh thần
Opt for a nutritious alternative
Lựa chọn một phương án thay thế bổ dưỡng hơn
Consume excessive amounts of sugar
Tiêu thụ lượng đường quá mức
Rely heavily on convenience food
Phụ thuộc nhiều vào thực phẩm tiện lợi
Preserve the natural flavour of ingredients
Giữ nguyên hương vị tự nhiên của nguyên liệu
A well-balanced meal
Một bữa ăn cân bằng dinh dưỡng
A diverse range of culinary traditions
Sự đa dạng của các truyền thống ẩm thực
Acquire food from sustainable sources
Thu mua thực phẩm từ những nguồn bền vững
The nutritional value of food
Giá trị dinh dưỡng của thực phẩm
Gastronomic experience
Trải nghiệm ẩm thực
Culinary heritage
Di sản ẩm thực
Palate
Khẩu vị, khả năng cảm nhận hương vị
Exquisite flavour
Hương vị tinh tế, tuyệt hảo
Mouth-watering aroma
Mùi thơm hấp dẫn, kích thích vị giác
An acquired taste
Sở thích đối với một thứ ban đầu có thể không dễ ăn hoặc không dễ thích
Food adulteration
Hành vi pha trộn, làm giả hoặc làm biến chất thực phẩm
Food contamination
Sự nhiễm bẩn thực phẩm
Artificial preservatives
Chất bảo quản nhân tạo
Highly perishable food
Thực phẩm rất dễ hư hỏng
Overconsumption of ultra-processed food
Việc tiêu thụ quá mức thực phẩm siêu chế biến
Sustainable food production
Sản xuất thực phẩm bền vững
The global food supply chain
Chuỗi cung ứng thực phẩm toàn cầu
A piece of cake
Việc rất dễ dàng
Not my cup of tea
Không phải thứ tôi thích
Spice things up
Làm cho điều gì đó thú vị, hấp dẫn hơn
Have bigger fish to fry
Có những việc quan trọng hơn cần giải quyết
Bring home the bacon
Kiếm tiền nuôi sống gia đình
Food for thought
Điều đáng suy ngẫm
Take something with a pinch of salt
Đón nhận thông tin một cách thận trọng, không tin hoàn toàn
The icing on the cake
Điều làm cho một trải nghiệm tốt đẹp trở nên tuyệt vời hơn
Cry over spilt milk
Nuối tiếc những chuyện đã xảy ra và không thể thay đổi
Butter someone up
Nịnh nọt ai đó để đạt được điều mình muốn
Sell like hot cakes
Bán rất chạy
A recipe for disaster
Công thức dẫn đến thảm họa
Shift towards healthier eating habits
Chuyển dịch sang thói quen ăn uống lành mạnh hơn
The growing popularity of fast food
Sự phổ biến ngày càng tăng của thức ăn nhanh
The widespread consumption of processed food
Việc tiêu thụ rộng rãi thực phẩm chế biến sẵn
Be deeply rooted in local culture
Ăn sâu vào văn hóa địa phương
Pass down traditional recipes from generation to generation
Truyền lại công thức nấu ăn truyền thống qua nhiều thế hệ
Play a pivotal role in preserving cultural identity
Đóng vai trò then chốt trong việc bảo tồn bản sắc văn hóa
Cater to different dietary requirements
Đáp ứng các nhu cầu ăn uống khác nhau
Place greater emphasis on food safety
Chú trọng hơn đến an toàn thực phẩm
Reduce food waste
Giảm lãng phí thực phẩm
Opt for locally sourced ingredients
Ưu tiên nguyên liệu có nguồn gốc địa phư