FOOD–IELTS Speaking Vocabulary (B2–C2)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/56

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

57 Terms

1
New cards

Have a sweet tooth

Thích ăn đồ ngọt

2
New cards

Have a preference for savoury food

Thích đồ ăn mặn hơn đồ ngọt

3
New cards

Develop a taste for something

Dần hình thành sở thích đối với món ăn nào đó

4
New cards

Eat out on a regular basis

Thường xuyên ăn ngoài

5
New cards

Prepare home-cooked meals

Chuẩn bị các bữa ăn tự nấu tại nhà

6
New cards

Try out new recipes

Thử các công thức nấu ăn mới

7
New cards

Be rich in nutrients

Giàu chất dinh dưỡng

8
New cards

Be low in calories

Có hàm lượng calo thấp

9
New cards

A wide variety of dishes

Nhiều món ăn đa dạng

10
New cards

A strong aftertaste

Hậu vị đậm, rõ

11
New cards

Acquire a taste for something

Dần trở nên yêu thích một loại thức ăn

12
New cards

Stimulate one's appetite

Kích thích sự thèm ăn

13
New cards

Satisfy one's cravings

Thỏa mãn cơn thèm ăn

14
New cards

Indulge in comfort food

Thưởng thức những món ăn mang lại cảm giác dễ chịu, an ủi tinh thần

15
New cards

Opt for a nutritious alternative

Lựa chọn một phương án thay thế bổ dưỡng hơn

16
New cards

Consume excessive amounts of sugar

Tiêu thụ lượng đường quá mức

17
New cards

Rely heavily on convenience food

Phụ thuộc nhiều vào thực phẩm tiện lợi

18
New cards

Preserve the natural flavour of ingredients

Giữ nguyên hương vị tự nhiên của nguyên liệu

19
New cards

A well-balanced meal

Một bữa ăn cân bằng dinh dưỡng

20
New cards

A diverse range of culinary traditions

Sự đa dạng của các truyền thống ẩm thực

21
New cards

Acquire food from sustainable sources

Thu mua thực phẩm từ những nguồn bền vững

22
New cards

The nutritional value of food

Giá trị dinh dưỡng của thực phẩm

23
New cards

Gastronomic experience

Trải nghiệm ẩm thực

24
New cards

Culinary heritage

Di sản ẩm thực

25
New cards

Palate

Khẩu vị, khả năng cảm nhận hương vị

26
New cards

Exquisite flavour

Hương vị tinh tế, tuyệt hảo

27
New cards

Mouth-watering aroma

Mùi thơm hấp dẫn, kích thích vị giác

28
New cards

An acquired taste

Sở thích đối với một thứ ban đầu có thể không dễ ăn hoặc không dễ thích

29
New cards

Food adulteration

Hành vi pha trộn, làm giả hoặc làm biến chất thực phẩm

30
New cards

Food contamination

Sự nhiễm bẩn thực phẩm

31
New cards

Artificial preservatives

Chất bảo quản nhân tạo

32
New cards

Highly perishable food

Thực phẩm rất dễ hư hỏng

33
New cards

Overconsumption of ultra-processed food

Việc tiêu thụ quá mức thực phẩm siêu chế biến

34
New cards

Sustainable food production

Sản xuất thực phẩm bền vững

35
New cards

The global food supply chain

Chuỗi cung ứng thực phẩm toàn cầu

36
New cards

A piece of cake

Việc rất dễ dàng

37
New cards

Not my cup of tea

Không phải thứ tôi thích

38
New cards

Spice things up

Làm cho điều gì đó thú vị, hấp dẫn hơn

39
New cards

Have bigger fish to fry

Có những việc quan trọng hơn cần giải quyết

40
New cards

Bring home the bacon

Kiếm tiền nuôi sống gia đình

41
New cards

Food for thought

Điều đáng suy ngẫm

42
New cards

Take something with a pinch of salt

Đón nhận thông tin một cách thận trọng, không tin hoàn toàn

43
New cards

The icing on the cake

Điều làm cho một trải nghiệm tốt đẹp trở nên tuyệt vời hơn

44
New cards

Cry over spilt milk

Nuối tiếc những chuyện đã xảy ra và không thể thay đổi

45
New cards

Butter someone up

Nịnh nọt ai đó để đạt được điều mình muốn

46
New cards

Sell like hot cakes

Bán rất chạy

47
New cards

A recipe for disaster

Công thức dẫn đến thảm họa

48
New cards

Shift towards healthier eating habits

Chuyển dịch sang thói quen ăn uống lành mạnh hơn

49
New cards

The growing popularity of fast food

Sự phổ biến ngày càng tăng của thức ăn nhanh

50
New cards

The widespread consumption of processed food

Việc tiêu thụ rộng rãi thực phẩm chế biến sẵn

51
New cards

Be deeply rooted in local culture

Ăn sâu vào văn hóa địa phương

52
New cards

Pass down traditional recipes from generation to generation

Truyền lại công thức nấu ăn truyền thống qua nhiều thế hệ

53
New cards

Play a pivotal role in preserving cultural identity

Đóng vai trò then chốt trong việc bảo tồn bản sắc văn hóa

54
New cards

Cater to different dietary requirements

Đáp ứng các nhu cầu ăn uống khác nhau

55
New cards

Place greater emphasis on food safety

Chú trọng hơn đến an toàn thực phẩm

56
New cards

Reduce food waste

Giảm lãng phí thực phẩm

57
New cards

Opt for locally sourced ingredients

Ưu tiên nguyên liệu có nguồn gốc địa phư