1/29
Looks like no tags are added yet.
ancestor (n)
Tổ tiên
anniversary (n)
Ngày kỉ niệm
ancient (adj)
Cổ xưa
castle (n)
Lâu đài
celebrate (v)
Kỉ niệm, tổ chức lễ
communal house (n)
Đình làng
contribution (n)
Sự đóng góp
custom (n)
Phong tục
dynasty (n)
Triều đại
generation (n)
Thế hệ
heritage (n)
Di sản
historic (adj)
Có ý nghĩa lịch sử
landscape (n)
Phong cảnh
magnificent (adj)
Tráng lệ
monument (n)
Đài tưởng niệm, công trình lịch sử
national (adj)
Thuộc quốc gia
observe (v)
Kỉ niệm, tuân theo, quan sát
occupy (v)
Chiếm giữ, cư trú
preserve (v)
Bảo tồn
promote (v)
Quảng bá, thúc đẩy
protect (v)
Bảo vệ
recognise (v)
Công nhận, nhận ra
relic (n)
Di tích, cổ vật
royal (adj)
Thuộc hoàng gia
structure (n)
Công trình, cấu trúc
takeaway (n)
Đồ ăn mang đi
tradition (n)
Truyền thống
value (n)
Giá trị
well-preserved (adj)
Được bảo tồn tốt
worship (v)
Thờ cúng