1/25
Looks like no tags are added yet.
presidir
(v) chủ trì, điều khiển một sự kiện
el desfile
(n) buổi diễu hành, buổi tổng duyệt
el adelanto
(n) việc đẩy sớm
electoral
(a): bầu cử
como telón de fondo
làm phông nền, trong bối cảnh có…
solemne
(a): trang nghiêm
el homenaje
(n): sự tôn vinh, lễ tri ân
el escaparate
(n): tủ kính trưng bày, tâm điểm chú ý
Fuerza Armada
lực lượng vũ trang
en la víspera de
Đêm trước / ngày hôm trước / ngay trước thềm của một sự kiện quan trọng.
el monarca
vị quân vương, quốc vương
el helicóptero
trực thăng
el presidente
(n) thủ tướng
el gobierno
(n) chính phủ
el insulto
(n) lời lăng mạ
el abucheo
(n) tiếng la ó
una escena
(n): tình huống
inevitable
(a) không thể tránh khỏi
trascender
(v) vượt quá, vượt ra ngoài
Aún más + tính từ
càng… hơn nữa.
el carácter
(n) tính chất, bản chất
castrense
(a) quân sự
la cita con las urnas
ngày bầu cử
el jefe del ejecutivo
Người đứng đầu Chính phủ (Thủ tướng)
con cierto adelanto
Sớm hơn một chút, đến sớm hơn dự kiến
la autoridad política
quan chức chính trị