1/66
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
troublesome (Adj)
Gây rắc rối, phiền phức. Hậu tố -some chỉ đặc tính gây ra điều gì đó.
immeasurable (Adj)
Vô bờ bến, không thể đo lường được. Tiền tố im- + gốc measure + hậu tố -able.
brainy (Adj)
Thông minh, nhanh nhạy. Cụm từ: do sth with ease (làm gì dễ dàng).
standardized (Adj)
Được chuẩn hóa. Động từ standardize chuyển sang dạng quá khứ phân từ làm tính từ.
supposedly (Adv)
Cho là, được giả định là. Dùng bổ nghĩa cho động từ discovered.
entitled (Adj/V)
Được hưởng quyền lợi. Cấu trúc: be entitled to sth.
accustomed (Adj)
Trở nên quen thuộc với. Cấu trúc: be/grow accustomed to V-ing/sth.
ascertain (Verb)
Xác minh, làm rõ, đảm bảo chắc chắn.
theoretically (Adv)
Về mặt lý thuyết.
memorial (Noun)
Tượng đài/vật tưởng niệm. Phân biệt với commemoration (sự/lễ tưởng niệm).
cowardice (Noun)
Sự nhút nhát, sự hèn nhát. Cấu trúc: an act of cowardice.
inflammatory (Adj)
Mang tính kích động, gây phẫn nộ.
handful (Noun)
Một số lượng nhỏ, một nắm. Cấu trúc: a handful of sth.
deodorizes (Verb)
Khử mùi. Tiền tố de- (khử/loại bỏ) + odor + hậu tố -ize.
Filipina / Filipino (Noun)
Người Philippines. Filipina (nữ), Filipino (nam/nói chung).
deterrent (Noun)
Yếu tố/biện pháp răn đe. Cấu trúc: serve as a deterrent to sb.
evacuees (Noun)
Người đi sơ tán. Hậu tố -ee chỉ người chịu tác động của hành động sơ tán.
untimely (Adj)
Quá sớm, bất ngờ, không đúng lúc. Đi với cụm untimely death.
spontaneity (Noun)
Sự ngẫu hứng, tính tự nhiên.
non-existent (Adj)
Không tồn tại. Tiền tố non- + tính từ existent.
indistinguishable (Adj)
Không thể phân biệt được. Tiền tố in- + distinguish + hậu tố -able.
inexhaustible (Adj)
Không bao giờ cạn kiệt. Phân biệt với exhaustive (chi tiết, toàn diện).
profundity (Noun)
Sự sâu sắc. Biến đổi danh từ từ tính từ profound.
non-appearance (Noun)
Sự vắng mặt, sự không có mặt. Phân biệt với disappearance (sự biến mất).
wrongdoings / misdeeds (Noun)
Hành vi sai trái, vi phạm pháp luật/đạo đức.
impressionable (Adj)
Dễ bị ảnh hưởng, dễ bị tác động về tâm lý/nhận thức.
deleterious (Adj)
Gây hại, có hại lớn. Cụm từ: deleterious effects on sth.
self-destructive (Adj)
Mang tính tự hủy hoại bản thân.
breathtaking (Adj)
Đẹp ngoạn mục, đẹp đến nghẹt thở.
breakthrough (Noun)
Bước đột phá. Phân biệt tính từ groundbreaking (mang tính đột phá).
understatement (Noun)
Lời/cách nói giảm nhẹ mức độ thực tế.
tasteless / distasteful (Adj)
Phản cảm, xúc phạm, không chấp nhận được.
belittled (Verb)
Coi thường, xem nhẹ, hạ thấp giá trị.
commentator (Noun)
Bình luận viên (thể thao, sự kiện).
well-being (Noun)
Trạng thái hạnh phúc, khỏe mạnh và ổn định.
herbicide (Noun)
Thuốc diệt cỏ. Hậu tố -cide chỉ chất diệt trừ.
comparatively (Adv)
Tương đối, khi so sánh với cái khác.
enrichment (Noun)
Sự làm giàu, sự bồi đắp nâng cao giá trị.
blameworthy (Adj)
Đáng bị chê trách, khiển trách. Hậu tố -worthy.
proof-reading (Verb)
Đọc và dò sửa lỗi bản in/bản thảo.
eye-opener (Noun)
Trải nghiệm mở mang tầm mắt, phát hiện mới bất ngờ.
far-fetched (Adj)
Phi thực tế, viễn vông, khó tin.
indebtedness (Noun)
Sự biết ơn sâu sắc, cảm giác mang ơn.
hardships (Noun)
Những sự khó khăn, gian khổ.
enthronement (Noun)
Lễ đăng quang, sự lên ngôi. Tiền tố en- + throne + -ment.
bewitchingly (Adv)
Một cách mê hoặc, làm xao xuyến lòng người.
nitpicking (Verb/N)
Soi mói, nhặt lá tìm sâu những lỗi sai vụn vặt.
clickbait (Noun)
Nội dung giật gân thu hút nhấp chuột.
crowd-pleaser (Noun)
Sản phẩm/màn biểu diễn thu hút và làm hài lòng công chúng.
uplifting (Adj)
Mang tính truyền cảm hứng, làm phấn chấn tinh thần.
disarmingly (Adv)
Bất ngờ khiến người khác mất đề phòng/nghi ngờ.
insupportably (Adv)
Một cách không thể chịu đựng nổi.
re-inspection (Noun)
Sự kiểm tra lại. Tiền tố re- chỉ hành động lặp lại.
kite-flying (Noun)
Động thái/việc thả bóng thăm dò dư luận.
soundings (Noun)
Việc thăm dò ý kiến. Cụm từ: take soundings.
forestall (Verb)
Ngăn chặn trước một điều không mong muốn.
lockdown (Noun)
Sự phong tỏa hạn chế di chuyển.
safeguard (Verb)
Bảo vệ. Cấu trúc: safeguard A against B.
apportioning (Verb)
Phân bổ theo tỷ lệ.
non-confrontational (Adj)
Không gây đối đầu, ôn hòa.
unquestioningly (Adv)
Một cách không nghi ngờ, nhắm mắt tuân theo.
fact-checking (Noun)
Quá trình xác thực thông tin/dữ kiện thực tế.
screening (Noun)
Sự kiểm tra, sàng lọc (hồ sơ, lý lịch, y tế).
entreatingly (Adv)
Một cách khẩn thiết, cầu xin.
spell-binding (Adj)
Hấp dẫn, mê hoặc, cuốn hút tâm trí.
benighted (Adj)
U tối, lạc hậu, chưa được khai sáng nhận thức.
unawakened (Adj)
Chưa được đánh thức, chưa tỉnh giấc.