English Word Formation & Vocabulary

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/66

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:54 PM on 10/13/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

67 Terms

1
New cards

troublesome (Adj)

Gây rắc rối, phiền phức. Hậu tố -some chỉ đặc tính gây ra điều gì đó.

2
New cards

immeasurable (Adj)

Vô bờ bến, không thể đo lường được. Tiền tố im- + gốc measure + hậu tố -able.

3
New cards

brainy (Adj)

Thông minh, nhanh nhạy. Cụm từ: do sth with ease (làm gì dễ dàng).

4
New cards

standardized (Adj)

Được chuẩn hóa. Động từ standardize chuyển sang dạng quá khứ phân từ làm tính từ.

5
New cards

supposedly (Adv)

Cho là, được giả định là. Dùng bổ nghĩa cho động từ discovered.

6
New cards

entitled (Adj/V)

Được hưởng quyền lợi. Cấu trúc: be entitled to sth.

7
New cards

accustomed (Adj)

Trở nên quen thuộc với. Cấu trúc: be/grow accustomed to V-ing/sth.

8
New cards

ascertain (Verb)

Xác minh, làm rõ, đảm bảo chắc chắn.

9
New cards

theoretically (Adv)

Về mặt lý thuyết.

10
New cards

memorial (Noun)

Tượng đài/vật tưởng niệm. Phân biệt với commemoration (sự/lễ tưởng niệm).

11
New cards

cowardice (Noun)

Sự nhút nhát, sự hèn nhát. Cấu trúc: an act of cowardice.

12
New cards

inflammatory (Adj)

Mang tính kích động, gây phẫn nộ.

13
New cards

handful (Noun)

Một số lượng nhỏ, một nắm. Cấu trúc: a handful of sth.

14
New cards

deodorizes (Verb)

Khử mùi. Tiền tố de- (khử/loại bỏ) + odor + hậu tố -ize.

15
New cards

Filipina / Filipino (Noun)

Người Philippines. Filipina (nữ), Filipino (nam/nói chung).

16
New cards

deterrent (Noun)

Yếu tố/biện pháp răn đe. Cấu trúc: serve as a deterrent to sb.

17
New cards

evacuees (Noun)

Người đi sơ tán. Hậu tố -ee chỉ người chịu tác động của hành động sơ tán.

18
New cards

untimely (Adj)

Quá sớm, bất ngờ, không đúng lúc. Đi với cụm untimely death.

19
New cards

spontaneity (Noun)

Sự ngẫu hứng, tính tự nhiên.

20
New cards

non-existent (Adj)

Không tồn tại. Tiền tố non- + tính từ existent.

21
New cards

indistinguishable (Adj)

Không thể phân biệt được. Tiền tố in- + distinguish + hậu tố -able.

22
New cards

inexhaustible (Adj)

Không bao giờ cạn kiệt. Phân biệt với exhaustive (chi tiết, toàn diện).

23
New cards

profundity (Noun)

Sự sâu sắc. Biến đổi danh từ từ tính từ profound.

24
New cards

non-appearance (Noun)

Sự vắng mặt, sự không có mặt. Phân biệt với disappearance (sự biến mất).

25
New cards

wrongdoings / misdeeds (Noun)

Hành vi sai trái, vi phạm pháp luật/đạo đức.

26
New cards

impressionable (Adj)

Dễ bị ảnh hưởng, dễ bị tác động về tâm lý/nhận thức.

27
New cards

deleterious (Adj)

Gây hại, có hại lớn. Cụm từ: deleterious effects on sth.

28
New cards

self-destructive (Adj)

Mang tính tự hủy hoại bản thân.

29
New cards

breathtaking (Adj)

Đẹp ngoạn mục, đẹp đến nghẹt thở.

30
New cards

breakthrough (Noun)

Bước đột phá. Phân biệt tính từ groundbreaking (mang tính đột phá).

31
New cards

understatement (Noun)

Lời/cách nói giảm nhẹ mức độ thực tế.

32
New cards

tasteless / distasteful (Adj)

Phản cảm, xúc phạm, không chấp nhận được.

33
New cards

belittled (Verb)

Coi thường, xem nhẹ, hạ thấp giá trị.

34
New cards

commentator (Noun)

Bình luận viên (thể thao, sự kiện).

35
New cards

well-being (Noun)

Trạng thái hạnh phúc, khỏe mạnh và ổn định.

36
New cards

herbicide (Noun)

Thuốc diệt cỏ. Hậu tố -cide chỉ chất diệt trừ.

37
New cards

comparatively (Adv)

Tương đối, khi so sánh với cái khác.

38
New cards

enrichment (Noun)

Sự làm giàu, sự bồi đắp nâng cao giá trị.

39
New cards

blameworthy (Adj)

Đáng bị chê trách, khiển trách. Hậu tố -worthy.

40
New cards

proof-reading (Verb)

Đọc và dò sửa lỗi bản in/bản thảo.

41
New cards

eye-opener (Noun)

Trải nghiệm mở mang tầm mắt, phát hiện mới bất ngờ.

42
New cards

far-fetched (Adj)

Phi thực tế, viễn vông, khó tin.

43
New cards

indebtedness (Noun)

Sự biết ơn sâu sắc, cảm giác mang ơn.

44
New cards

hardships (Noun)

Những sự khó khăn, gian khổ.

45
New cards

enthronement (Noun)

Lễ đăng quang, sự lên ngôi. Tiền tố en- + throne + -ment.

46
New cards

bewitchingly (Adv)

Một cách mê hoặc, làm xao xuyến lòng người.

47
New cards

nitpicking (Verb/N)

Soi mói, nhặt lá tìm sâu những lỗi sai vụn vặt.

48
New cards

clickbait (Noun)

Nội dung giật gân thu hút nhấp chuột.

49
New cards

crowd-pleaser (Noun)

Sản phẩm/màn biểu diễn thu hút và làm hài lòng công chúng.

50
New cards

uplifting (Adj)

Mang tính truyền cảm hứng, làm phấn chấn tinh thần.

51
New cards

disarmingly (Adv)

Bất ngờ khiến người khác mất đề phòng/nghi ngờ.

52
New cards

insupportably (Adv)

Một cách không thể chịu đựng nổi.

53
New cards

re-inspection (Noun)

Sự kiểm tra lại. Tiền tố re- chỉ hành động lặp lại.

54
New cards

kite-flying (Noun)

Động thái/việc thả bóng thăm dò dư luận.

55
New cards

soundings (Noun)

Việc thăm dò ý kiến. Cụm từ: take soundings.

56
New cards

forestall (Verb)

Ngăn chặn trước một điều không mong muốn.

57
New cards

lockdown (Noun)

Sự phong tỏa hạn chế di chuyển.

58
New cards

safeguard (Verb)

Bảo vệ. Cấu trúc: safeguard A against B.

59
New cards

apportioning (Verb)

Phân bổ theo tỷ lệ.

60
New cards

non-confrontational (Adj)

Không gây đối đầu, ôn hòa.

61
New cards

unquestioningly (Adv)

Một cách không nghi ngờ, nhắm mắt tuân theo.

62
New cards

fact-checking (Noun)

Quá trình xác thực thông tin/dữ kiện thực tế.

63
New cards

screening (Noun)

Sự kiểm tra, sàng lọc (hồ sơ, lý lịch, y tế).

64
New cards

entreatingly (Adv)

Một cách khẩn thiết, cầu xin.

65
New cards

spell-binding (Adj)

Hấp dẫn, mê hoặc, cuốn hút tâm trí.

66
New cards

benighted (Adj)

U tối, lạc hậu, chưa được khai sáng nhận thức.

67
New cards

unawakened (Adj)

Chưa được đánh thức, chưa tỉnh giấc.