N3

0.0(0)
Studied by 5 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/401

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:41 PM on 10/14/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

402 Terms

1
New cards

包んで

つつんで gói, bọc

2
New cards

得意

とくい giỏi, mạnh về

3
New cards

努力

どりょく nỗ lực

4
New cards

うっかり

うっかり bất cẩn, không cố ý, lơ đễnh

5
New cards

大変

たいへん khó khăn, vất vả, vô cùng

6
New cards

きつい

きつい chật chội, chặt chẽ, nghiêm trọng

7
New cards

落ち着く

おちつく bình tĩnh, ổn định

8
New cards

複雑

ふくざつ phức tạp

9
New cards

過去

かこ quá khứ

10
New cards

清潔

せいけつ thanh khiết, sạch sẽ

11
New cards

早速

さっそく ngay lập tức

12
New cards

欠点

けってん khuyết điểm

13
New cards

予定

よてい dự định

14
New cards

スケジュール

thời khóa biểu, lịch làm việc, lịch trình

15
New cards

断る

ことわる từ chối

16
New cards

性格

せいかく tính cách / tính chất

17
New cards

完成

かんせい hoàn thành, hoàn thiện

18
New cards

想像

そうぞう tưởng tượng

19
New cards

期待

きたい kỳ vọng, hy vọng, mong đợi

20
New cards

空

そら / から bầu trời

21
New cards

活動

かつどう hoạt động

22
New cards

経由

けいゆ thông qua, quá cảnh

23
New cards

通知

つうち thông báo

24
New cards

渋滞

じゅうたい ùn tắc, kẹt xe

25
New cards

不安

ふあん bất an, bất ổn

26
New cards

怠い

だるい uể oải, mệt mỏi

27
New cards

留守

るす vắng nhà

28
New cards

効果

こうか hiệu quả

29
New cards

規則

きそく quy tắc

30
New cards

一般的

いっぱんてき phổ biến, chung, thông thường

31
New cards

検査

けんさ kiểm tra

32
New cards

恋しい

こいしい nhớ nhung, yêu dấu

33
New cards

間隔

かんかく khoảng cách, cách quãng

34
New cards

制限

せいげん hạn chế

35
New cards

平均

へいきん trung bình, bình quân, cân bằng

36
New cards

ぴったり

ぴったり vừa vặn, đúng, vừa khớp

37
New cards

盛ん

さかん phổ biến, thịnh hành

38
New cards

逆

ぎゃく ngược Lại

39
New cards

反対

はんたい phản đối, ngược lại

40
New cards

どきどき

どきどき hồi hộp, thình thịch

41
New cards

登場

とうじょう xuất hiện (sân khấu), ra (sân khấu)

42
New cards

偶然

ぐうぜん tình cờ, ngẫu nhiên

43
New cards

発見

はっけん phát hiện

44
New cards

表す

あらわす biểu thị, biểu hiện

45
New cards

件

けん trường hợp, vấn đề, việc

46
New cards

通勤

つうきん đi làm

47
New cards

岩

いわ đá, dốc đá, bờ đá

48
New cards

正常

せいじょう bình thường

49
New cards

血液

けつえき máu

50
New cards

追って

おって sau, lát sau, tiếp theo

51
New cards

身長

しんちょう chiều cao

52
New cards

物語

ものがたり câu chuyện, truyện cổ tích

53
New cards

感じ

かんじ cảm giác

54
New cards

家賃

やちん tiền nhà, tiền thuê nhà

55
New cards

仕舞う

しまう hết, hoàn thành, cất vào

56
New cards

最新

さいしん sự tối tân, mới nhất

57
New cards

縛る

しばる buộc, trói, băng bó

58
New cards

向き

むき chiều hướng

59
New cards

感動

かんどう cảm động

60
New cards

立派

りっぱ sự tuyệt vời, hoàn hảo

61
New cards

草臥れる

くたびれる mệt mỏi, kiệt sức

62
New cards

疲れる

つかれる mệt mỏi

63
New cards

明ける

あける (đêm) đến, (năm mới) bắt đầu, (mùa mưa) kết thúc

64
New cards

混雑する

こんざつ する tắc nghẽn, đông đúc

65
New cards

単純

たんじゅん đơn thuần, đơn giản

66
New cards

測る

はかる cân đo đạc ( mực nước, nhiệt độ, độ hiểu biết…)

67
New cards

ユーモア

hài hước

68
New cards

未来

みらい tương lai xa, quy mô lớn, khách quan

69
New cards

そっくり

そっくり giống hệt, y hệt

70
New cards

首都

しゅと thủ đô

71
New cards

地球

ちきゅう trái đất

72
New cards

協力

きょうりょく hợp tác, hiệp lực

73
New cards

応募

おうぼ đăng ký, ứng tuyển

74
New cards

疑問

ぎもん nghi vấn, câu hỏi

75
New cards

発表

はっぴょう phát biểu, công bố

76
New cards

単語

たんご từ vựng

77
New cards

解決

かいけつ giải quyết

78
New cards

案内

あんない hướng dẫn, chỉ dẫn

79
New cards

健康

けんこう sức khoẻ

80
New cards

気温

きおん nhiệt độ

81
New cards

大量

たいりょう số lượng lớn

82
New cards

不満

ふまん bất mãn

83
New cards

ぶらぶら

ぶらぶら đi tha thẩn, rong chơi, đi dạo nhàn rỗi

84
New cards

申込書

もうしこみしょ đơn đăng kí

85
New cards

流れる

ながれる chảy ,nước trôi, trôi tuột

86
New cards

産

さん sản, sinh ra / sản phẩm

87
New cards

主張

しゅちょう chủ trương, quan điểm

88
New cards

整理

せいり sắp xếp, chỉnh lý

89
New cards

からから

からから khô kiệt, khô cong, khô khốc

90
New cards

貯める

ためる tiết kiệm, để dành

91
New cards

恐ろしい

おそろしい đáng sợ

92
New cards

訳

わけ lý do, nguyên nhân

93
New cards

理解

りかい hiểu biết, lĩnh hội, tiếp thu

94
New cards

理由

りゆう lý do

95
New cards

減る

へる giảm

96
New cards

やり直し

やりなおし

97
New cards

làm lại

98
New cards

転ぶ

ころぶ ngã

99
New cards

指示

しじ chỉ thị

100
New cards

見送る

みおくる tiễn, tiễn biệt