Thẻ ghi nhớ: Từ vựng HSK 2 - bài 6 -> 15

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/106

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

107 Terms

1
New cards

/Mén/: Cửa, cổng

门

2
New cards

/Wài/: Bên ngoài

外

3
New cards

/Zìxíngchē/: Xe đạp

自行车

4
New cards

/Yángròu/: Thịt dê, cừu

羊肉

5
New cards

/Hǎochī/: Ngon

好吃

6
New cards

/Miàntiáo/: Mì sợi

面条

7
New cards

/Dǎ lánqiú/: Chơi bóng rổ

打篮球

8
New cards

/Yīnwèi/: Bởi vì

因为

9
New cards

/Suǒyǐ/: Cho nên

所以

10
New cards

/Yóuyǒng/: Bơi

游泳

11
New cards

/Jīngcháng/: Thường xuyên

经常

12
New cards

/Gōngjīn/: Kilogram

公斤

13
New cards

/Jiějie/: Chị gái

姐姐

14
New cards

/jiàoshì/: Lớp học

教室

15
New cards

/jīchǎng/: Sân bay

机场

16
New cards

/lù/: Đường, lối đi

路

17
New cards

/lí/: Cách

离

18
New cards

/gōngsī/: Công ty

公司

19
New cards

/yuǎn/: Xa

远

20
New cards

/gōnggòngqìchē/: Xe buýt

公共汽车

21
New cards

/xiǎoshí/: Giờ

小时

22
New cards

/màn/: Chậm

慢

23
New cards

/kuài/: Nhanh

快

24
New cards

/guò/: Ăn (mừng), trải qua

过

25
New cards

/zǒu/: Đi, đi bộ

走

26
New cards

/dào/: Đến, tới

到

27
New cards

/Zài/: Lại, lần nữa, hẵng, hãy, sẽ

再

28
New cards

/Ràng/: Để, bảo

让

29
New cards

/gàosù/: nói, cho biết

告诉

30
New cards

/děng/: Đợi

等

31
New cards

/zhǎo/: tìm

找

32
New cards

/shìqíng/: sự việc

事情

33
New cards

/fúwùyuán/: Nhân viên phục vụ

服务员

34
New cards

/bái/: có màu trắng

白

35
New cards

/hēi/: màu đen

黑

36
New cards

/Guì/: Đắt

贵

37
New cards

/Cuò/ Sai, nhầm

错

38
New cards

/Cóng/ Từ

从

39
New cards

/Tiàowǔ/ Múa, khiêu vũ

跳舞

40
New cards

/Dì yī/ Thứ nhất, đầu tiên

第一

41
New cards

/Xīwàng/ Mong, hi vọng

希望

42
New cards

/Wèntí/ vấn đề, câu hỏi

问题

43
New cards

/Huānyíng/ Hoan nghênh

欢迎

44
New cards

/Shàngbān/ Đi làm

上班

45
New cards

/Dǒng/ Hiểu, biết

懂

46
New cards

/Wán/ Xong, hết

完

47
New cards

/Tí/ Câu hỏi

题

48
New cards

/Kè/ Lớp

课

49
New cards

/Bāngzhù/ Giúp đỡ

帮助

50
New cards

/Xīguā/ Dưa hấu

西瓜

51
New cards

/Jīdàn/ Trứng gà

鸡蛋

52
New cards

/Shǒu jī/ Điện thoại

手机

53
New cards

/Xǐ/ Rửa

洗

54
New cards

/Chī yào/ Uống thuốc

吃药

55
New cards

/Xiūxi/ Nghỉ ngơi

休息

56
New cards

/Bié/ Đừng

别

57
New cards

/Zhǔnbèi/ Chuẩn bị

准备

58
New cards

/Zhèngzài/ Đang

正在

59
New cards

/Wǔfàn/ Bữa trưa

午饭

60
New cards

/Chàng gē/ Hát

唱歌

61
New cards

/Nán/ Con trai

男

62
New cards

/Nǚ/ Con gái

女

63
New cards

/Háizi/ Trẻ con, trẻ em

孩子

64
New cards

/Yòubian/ Bên phải

右边

65
New cards

/Bǐ/ Hơn

比

66
New cards

/Piányi/ Rẻ

便宜

67
New cards

/Shuō huà/ Nói chuyện

说话

68
New cards

/Kěnéng/ Có thể, có lẽ

可能

69
New cards

/Qùnián/ Năm ngoái

去年

70
New cards

/Xìng/ Mang họ

姓

71
New cards

/de/ được dùng sau động từ hay tính từ, theo sau 得 là bổ ngữ chỉ kết quả hay mức độ

得

72
New cards

/Qīzi/ Vợ

妻子

73
New cards

/Xuě/ Tuyết

雪

74
New cards

/Líng/ Số không

零

75
New cards

/Dù/ Độ

度

76
New cards

/chuān/ Mặc, mang

穿

77
New cards

/Jìn/ Vào

进

78
New cards

/Dìdi/ Em trai

弟弟

79
New cards

/Jìn/ Gần

近

80
New cards

/Zhe/ dùng để chỉ trạng thái

着

81
New cards

/Shǒu/ Tay

手

82
New cards

/Ná/ Cầm

拿

83
New cards

/Qiānbǐ/ Bút chì

铅笔

84
New cards

/Bān/ Lớp học

班

85
New cards

/zhǎng/ sinh ra, mọc

长

86
New cards

/xiào/ cười

笑

87
New cards

/bīnguǎn/ khách sạn

宾馆

88
New cards

/yīzhí/ thẳng

一直

89
New cards

/wǎng/ về phía

往

90
New cards

/lùkǒu/ giao lộ

路口

91
New cards

/yáng xiào xiào/ Dương Tiếu Tiếu

杨笑笑

92
New cards

/ Yǒuyìsi / thú vị

有意思

93
New cards

/ dànshì / nhưng

但是

94
New cards

/ suīrán / mặc dù, tuy

虽然

95
New cards

/cì / lần

次

96
New cards

/ wánr / chơi, chơi đùa

玩儿

97
New cards

/ qíng / có nắng, nắng ráo

晴

98
New cards

/ bǎi / một trăm, trăm

百

99
New cards

/Rì/ Ngày

日

100
New cards

/Xīnnián/ Năm mới

新年