1/78
Looks like no tags are added yet.
make the best of sth
tận dụng tối đa điều gì đó (dù không thuận lợi)
do your best
làm hết sức mình
the best at sth/doing
giỏi nhất trong việc gì
have/take/get a chance to do
có cơ hội làm gì
have a chance of doing
có khả năng làm gì
some/little/etc chance of (your) doing
một vài/ít/v.v... cơ hội để (bạn) làm gì
the chances of (your) doing
khả năng (bạn) làm gì
take a chance (on sth)
mạo hiểm thử vận may với điều gì
chance of a lifetime
cơ hội cả đời chỉ có một lần
your go
lượt của bạn
have a go
thử làm điều gì đó
in height
về chiều cao
afraid of heights
sợ độ cao
height of sth
đỉnh cao của cái gì
mad about/on sth/sb/doing
cực kỳ thích cái gì/ai/làm gì
go/become mad
phát điên, hóa điên
take pleasure in sth/doing
thích thú khi làm gì
gain/get pleasure from sth/doing
có được niềm vui từ việc gì
popular with/among
được yêu thích bởi/giữa ai đó
(on) the opposite side
ở phía đối diện
(on) the far side
ở phía xa bên kia
side with sb
đứng về phía ai
on the winning/losing side
ở phe thắng/thua
have a talent (for sth/doing)
có tài năng về việc gì
talent contest
cuộc thi tài năng
on time
đúng giờ
(just) in time
vừa kịp lúc
the whole time
suốt cả thời gian
high/about time
đến lúc nên làm gì đó rồi
take your time (doing)
cứ từ từ làm việc gì
take time to do
dành thời gian để làm gì
sth takes up (your) time
cái gì đó chiếm thời gian của (bạn)
spend time doing
dành thời gian làm gì
spend time on
dành thời gian cho việc gì
at/for a certain time
vào/một khoảng thời gian nhất định
time passes
thời gian trôi qua
find time to do
tìm thời gian để làm gì
make/find time for
dành thời gian cho việc gì/ai đó
for the time being
hiện tại, trong lúc này
have a good/nice time (doing)
có thời gian vui vẻ khi làm gì
tell the time
xem giờ
free/spare/leisure time
thời gian rảnh
turn (a)round/away
quay lại/quay đi
turn sth over
lật cái gì đó
in turn
lần lượt
take turns
thay phiên nhau
take it in turn(s) (to do)
lần lượt làm gì đó
your turn (to do)
đến lượt bạn làm gì
compete against/with sb
cạnh tranh với ai
compete for/in sth
cạnh tranh vì / thi đấu trong giải
concentrate on sth/doing
tập trung vào
difficult to do
khó làm gì
find sth difficult
thấy cái gì khó
find it difficult to do
thấy khó làm gì
fond of sth/sb/doing
thích cái gì/ai/làm gì
free to do
tự do làm gì
free from sth
thoát khỏi cái gì
free of sth
không bị ảnh hưởng bởi cái gì
free for sth
rảnh rỗi cho cái gì
interested in sth/doing
hứng thú / quan tâm
involve sth/doing
bao gồm cái gì/làm gì
involved in sth/doing
tham gia vào / có liên quan đến cái gì/làm gì
listen to sth/sb
lắng nghe cái gì/ai
love sth/sb/doing
yêu thích cái gì/ai/làm gì
love to do
yêu thích làm gì
mean to do
có ý định làm gì
it/this means that
nó/điều này có nghĩa là
it/this means sth/doing
nó/điều này có nghĩa là cái gì/làm gì
prefer to do (rather than to do)
thích làm gì hơn làm gì
prefer sth (rather than sth)
thích cái gì hơn cái gì
prefer sth/doing (to sth/doing)
thích cái gì/làm gì hơn cái gì/làm gì
stop sth/doing
dừng (hẳn) việc gì/làm gì
stop to do
dừng lại để làm gì
stop sb from doing
ngăn cản ai làm gì
make/be sure/certain that
đảm bảo / chắc chắn rằng
sure/certain to do
chắc chắn làm gì
be sure/certain of sth
chắc chắn về cái gì
leaflet
tờ rơi
confidental documents
tài liệu mật