New 11

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/36

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

37 Terms

1
New cards
get in
mặc
2
New cards
wish
ước, lời chúc
3
New cards
organise
tổ chức
4
New cards
hold
tổ chức, tiến hành
5
New cards
contain
chứa đựng
6
New cards
rely on
dựa vào, phụ thuộc vào
7
New cards
under control
trong tầm kiểm soát
8
New cards
within reach of
trong tầm với của
9
New cards
on purpose
cố ý
10
New cards
target
mục tiêu; nhắm vào
11
New cards
aim
mục đích; nhắm đến
12
New cards
emit
thải ra, phát ra
13
New cards
request
yêu cầu
14
New cards
require
đòi hỏi, yêu cầu
15
New cards
require + V-ing
đòi hỏi việc gì được thực hiện
16
New cards
Buddhist
Phật tử; thuộc về Phật giáo
17
New cards
tremendous
khổng lồ, to lớn
18
New cards
lychee
quả vải
19
New cards
send aid
gửi viện trợ
20
New cards
pull out of
rút khỏi
21
New cards
take steps
thực hiện các bước, hành động
22
New cards
ventilation
sự thông gió
23
New cards
protest for
phản đối để ủng hộ, đấu tranh vì
24
New cards
fragrance
hương thơm
25
New cards
respiratory
thuộc về hô hấp
26
New cards
woven
được dệt, đan
27
New cards

fund

chi phí

28
New cards

reconcile

dung hoà (sự mâu thuẫn)

29
New cards

simplistic

hơi đơn giản quá mức

30
New cards

panel

hội đồng

31
New cards

circumstantial evidence

bằng chứng gián tiếp

32
New cards

consistent with

tương đương với , phù hợp với

33
New cards

at irregular intervals

ở những khoảng thời gian không đồng đều

34
New cards

food web

mạng lưới thức ăn

35
New cards

adrupt

đột ngột

36
New cards

airfield

sân bay

37
New cards