family and relationship ++

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/302

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:23 PM on 10/3/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

303 Terms

1
New cards

acquaintance n /ə'kweɪntəns/

người quen

2
New cards

affair n /ə'feə(r)/

mối quan hệ, chuyện tình

3
New cards

affection n /ə'fekʃn/

tình cảm

4
New cards

appease v /ə'piːz/

xoa dịu

5
New cards

arise v /ə'raɪz/

phát sinh / xuất hiện, nảy sinh

6
New cards

bridge v /brɪdʒ/

thu hẹp, nối lại / kết nối, tạo cầu nối

7
New cards

burden n /'bɜːdn/

gánh nặng

8
New cards

cherish v /'tʃerɪʃ/

trân trọng

9
New cards

collaboration n /kəˌlæbə'reɪʃn/

sự hợp tác

10
New cards

conflict n /'kɒnflɪkt/

mâu thuẫn, xung đột

11
New cards

conservative adj /kən'sɜːvətɪv/

bảo thủ

12
New cards

constancy n /'kɒnstənsi/

sự kiên định

13
New cards

controlling adj /kən'trəʊlɪŋ/

kiểm soát

14
New cards

curfew n /'kɜːfjuː/

giờ giới nghiêm

15
New cards

demanding adj /dɪ'mɑːndɪŋ/

đòi hỏi cao, khắt khe

16
New cards

disapproval n /ˌdɪsə'pruːvl/

sự không tán thành / sự phản đối

17
New cards

distrustful adj /dɪs'trʌstfl/

không tin tưởng

18
New cards

divide n /dɪ'vaɪd/

sự chia rẽ, khoảng cách

19
New cards

domestic adj /də'mestɪk/

thuộc gia đình, nội địa

20
New cards

dysfunctional adj /dɪs'fʌŋkʃənl/

không êm ấm / rối loạn, không êm ấm

21
New cards

easy-going adj /ˌiːzi'ɡəʊɪŋ/

dễ tính, thoải mái

22
New cards

empathy n /'empəθi/

sự đồng cảm

23
New cards

essence n /'esns/

bản chất, cốt lõi

24
New cards

estranged adj /r'streɪndʒd/

xa lạ, xa cách / ghẻ lạnh, xa lánh

25
New cards

extended family np /ɪkˌstendɪd 'fæməli/

đại gia đình, gia đình nhiều thế hệ

26
New cards

forge v /fɔːdʒ/

xây dựng (mối quan hệ) / tạo dựng (mối quan hệ)

27
New cards

foster v /'fɒstə(r)/

nuôi dưỡng, chăm sóc tạm thời

28
New cards

frank adj /fræŋk/

thẳng thắn

29
New cards

give-and-take n /ˌɡɪv ən 'teɪk/

sự nhường nhịn, cho và nhận

30
New cards

gratitude n /'ɡrætɪtjuːd/

lòng biết ơn

31
New cards

heated adj /'hiːtɪd/

sôi nổi, căng thẳng

32
New cards

homemaker n /'həʊmmeɪkə(r)/

nội trợ

33
New cards

honesty n /'ɒnəsti/

sự trung thực

34
New cards

honour v/n /'ɒnə(r)/

tôn vinh, danh dự

35
New cards

inherit v /ɪn'herɪt/

thừa kế

36
New cards

instill v /ɪn'stɪl/

làm thấm nhuần, truyền tải

37
New cards

intimacy n /'ɪntɪməsi/

sự thân mật

38
New cards

juggle v /'dʒʌɡl/

xoay sở nhiều việc cùng lúc

39
New cards

lasting adj /'lɑːstɪŋ/

lâu dài, bền vững

40
New cards

mutual adj /'mjuːtʃuəl/

lẫn nhau, chung

41
New cards

nostalgic adj /nɒ'stældʒɪk/

hoài niệm

42
New cards

nurture v /'nɜːtʃə(r)/

nuôi dưỡng, ươm mầm

43
New cards

old-fashioned adj /ˌəʊld 'fæʃənd/

lỗi thời, cổ hủ

44
New cards

parenting skill n phr /'peərəntɪŋ skɪl/

kỹ năng nuôi dạy con, kỹ năng làm cha mẹ

45
New cards

permissive adj /pə'mɪsɪv/

dễ dãi, khoan dung

46
New cards

privacy n /'prɪvəsi/

sự riêng tư

47
New cards

pursuit n /pə'sjuːt/

sự theo đuổi

48
New cards

rear v /rɪə(r)/

nuôi dưỡng (con cái)

49
New cards

rejected adj /rɪ'dʒektɪd/

bị từ chối

50
New cards

rigid adj /'rɪdʒɪd/

cứng nhắc

51
New cards

streamline v /'striːmlaɪn/

hợp lý hóa, đơn giản hóa

52
New cards

supportive adj /sə'pɔːtɪv/

ủng hộ, hỗ trợ

53
New cards

suspicion n /sə'spɪʃn/

sự nghi ngờ

54
New cards

tantrum n /'tæntrəm/

cơn giận dữ, cơn thịnh nộ

55
New cards

tolerate v /'tɒləreɪt/

chịu đựng, tha thứ

56
New cards

two-sided adj /ˌtuː 'saɪdɪd/

hai chiều (đôi bên)

57
New cards

unselfishness n /ʌn'selfɪʃnəs/

sự không ích kỷ

58
New cards

upbringing n /'ʌpˌbrɪŋɪŋ/

sự nuôi dạy

59
New cards

wisdom n /'wɪzdəm/

trí tuệ, sự khôn ngoan

60
New cards

allow somebody to do something

cho phép ai làm gì / cho phép ai đó làm gì

61
New cards

be incapable of

không có khả năng làm gì

62
New cards

concerned with something

quan tâm/liên quan đến điều gì

63
New cards

devote something to something

cống hiến/dành cái gì cho cái gì

64
New cards

inspire somebody to do something

truyền cảm hứng cho ai làm gì

65
New cards

move out

dọn ra ngoài

66
New cards

nag somebody about something

cằn nhằn ai về điều gì

67
New cards

pass down

truyền lại

68
New cards

take something seriously

coi trọng điều gì đó

69
New cards

take up

bắt đầu làm (một thói quen, sở thích)

70
New cards

tired of

chán nản/mệt mỏi với điều gì

71
New cards

treat somebody with something

đối xử với ai bằng cách gì

72
New cards

promptly adv /'prɒmptli/

nhanh chóng, kịp thời

73
New cards

pushy adj /'pʊʃi/

thúc ép

74
New cards

rebellious adj /rɪ'beljəs/

nổi loạn

75
New cards

reconcile v /'rekənsaɪl/

hòa giải

76
New cards

resolution n /ˌrezə'luːʃn/

sự giải quyết

77
New cards

resolve v /rɪ'zɒlv/

giải quyết

78
New cards

routine n /ruː'tiːn/

thói quen

79
New cards

sincere adj /sɪn'sɪə(r)/

chân thành

80
New cards

strain n /streɪn/

căng thẳng

81
New cards

strengthen v /'streŋθn/

củng cố, tăng cường

82
New cards

tension n /'tenʃn/

sự căng thẳng

83
New cards

truthfully adv /'truːθfəli/

một cách trung thực

84
New cards

value n /'væljuː/

giá trị

85
New cards

viewpoint n /'vjuːpɔɪnt/

quan điểm

86
New cards

advise somebody to do something

khuyên ai đó làm điều gì

87
New cards

confide in somebody

tâm sự với ai đó

88
New cards

curious about

tò mò về

89
New cards

essential for something

cần thiết cho điều gì

90
New cards

fall out

cãi nhau, bất đồng

91
New cards

get on

thành công trong cuộc sống

92
New cards

grow up

lớn lên

93
New cards

impose something on somebody

áp đặt cái gì lên ai gì

94
New cards

lead to something

dẫn đến điều gì

95
New cards

make up

làm hòa, tạo ra

96
New cards

open to something

sẵn sàng tiếp nhận điều gì

97
New cards

set the table

dọn, bày thức ăn lên bàn

98
New cards

struggle to do something

vật lộn để làm điều gì

99
New cards

take over

tiếp quản

100
New cards

adolescence n /ˌædə'lesns/

tuổi thanh xuân, tuổi dậy thì