Day 9

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/39

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:30 AM on 9/24/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

40 Terms

1
New cards

stagnant

(adj) trì trệ, uể oải, lờ đờ

2
New cards

dramatically

(adv) đột ngột, đáng kể

3
New cards

brisk

(adj) sôi động, phát đạt, nhanh nhẹn

4
New cards

unstable

(adj) không ổn định, không bền vững

5
New cards

rapidly

(adv) nhanh chóng, mau lẹ

6
New cards

soar

(v) tăng vọt, bay vút lên

7
New cards

assert

(v) khẳng định, quả quyết, đòi

8
New cards

boost

(v) nâng lên, thúc đẩy

9
New cards

analyst

(n) người phân tích, nhà phân tích

10
New cards

potential

(adj) tiềm năng, có khả năng

11
New cards

pleased

(adj) hài lòng, vui

12
New cards

remain

(v) giữ nguyên, vẫn, còn như cũ

13
New cards

limited

(adj) bị giới hạn, hạn chế

14
New cards

costly

(adj) tốn kém, đắt tiền

15
New cards

particular

(adj) đặc biệt, đặc thù

16
New cards

drastic

(adj) mạnh mẽ, quyết liệt

17
New cards

evenly

(adv) công bằng, đều, ngang bằng nhau

18
New cards

evidence

(n) bằng chứng, dấu hiệu

19
New cards

prospect

(n) viễn cảnh, triển vọng

20
New cards

lead

(v) chỉ huy, dẫn dắt, khiến, tạo nên

21
New cards

fall

(v) giảm xuống

22
New cards

period

(n) thời kỳ, giai đoạn, khoảng thời gian

23
New cards

indicator

chỉ số

24
New cards

industry

(n) công nghiệp, ngành, nghề

25
New cards

likely

(adj) có khả năng, có thể xảy ra

26
New cards

boom

(n) sự bùng nổ

27
New cards

director

(n) giám đốc, người chỉ đạo

28
New cards

substitute

(n) người/vật thay thế

29
New cards

consequence

(n) hậu quả, hệ quả, kết quả

30
New cards

fairly

(adv) công bằng, ngay thẳng, kha khá

31
New cards

economical

(adj) tiết kiệm, kinh tế

32
New cards

thrive

(v) phát triển mạnh, phát đạt

33
New cards

implication

(n) sự liên quan, sự dính líu, hàm ý

34
New cards

wane

(n) sự suy giảm

35
New cards

prosperity

(n) sự hưng thịnh, phát đạt

36
New cards

depression

(n) sự tụt giá, tình trạng trì trệ

37
New cards

dwindle

(v) thu nhỏ lại

38
New cards

impede

(v) cản trở, ngăn cản

39
New cards

promising

(adj) đầy hứa hẹn, nhiều triển vọng

40
New cards

adversity

(n) sự bất lợi, nghịch cảnh