1/39
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
stagnant
(adj) trì trệ, uể oải, lờ đờ
dramatically
(adv) đột ngột, đáng kể
brisk
(adj) sôi động, phát đạt, nhanh nhẹn
unstable
(adj) không ổn định, không bền vững
rapidly
(adv) nhanh chóng, mau lẹ
soar
(v) tăng vọt, bay vút lên
assert
(v) khẳng định, quả quyết, đòi
boost
(v) nâng lên, thúc đẩy
analyst
(n) người phân tích, nhà phân tích
potential
(adj) tiềm năng, có khả năng
pleased
(adj) hài lòng, vui
remain
(v) giữ nguyên, vẫn, còn như cũ
limited
(adj) bị giới hạn, hạn chế
costly
(adj) tốn kém, đắt tiền
particular
(adj) đặc biệt, đặc thù
drastic
(adj) mạnh mẽ, quyết liệt
evenly
(adv) công bằng, đều, ngang bằng nhau
evidence
(n) bằng chứng, dấu hiệu
prospect
(n) viễn cảnh, triển vọng
lead
(v) chỉ huy, dẫn dắt, khiến, tạo nên
fall
(v) giảm xuống
period
(n) thời kỳ, giai đoạn, khoảng thời gian
indicator
chỉ số
industry
(n) công nghiệp, ngành, nghề
likely
(adj) có khả năng, có thể xảy ra
boom
(n) sự bùng nổ
director
(n) giám đốc, người chỉ đạo
substitute
(n) người/vật thay thế
consequence
(n) hậu quả, hệ quả, kết quả
fairly
(adv) công bằng, ngay thẳng, kha khá
economical
(adj) tiết kiệm, kinh tế
thrive
(v) phát triển mạnh, phát đạt
implication
(n) sự liên quan, sự dính líu, hàm ý
wane
(n) sự suy giảm
prosperity
(n) sự hưng thịnh, phát đạt
depression
(n) sự tụt giá, tình trạng trì trệ
dwindle
(v) thu nhỏ lại
impede
(v) cản trở, ngăn cản
promising
(adj) đầy hứa hẹn, nhiều triển vọng
adversity
(n) sự bất lợi, nghịch cảnh