1/70
Looks like no tags are added yet.
温泉旅館 (おんせんりょかん)
Nhà trọ kiểu Nhật có suối nước nóng
充実した (じゅうじつした)
Phong phú, đầy đủ
氷河 (ひょうが)
Sông băng
遺跡 (いせき)
Di tích
高級リゾート (こうきゅうリゾート)
Khu nghỉ dưỡng cao cấp
大満足 (だいまんぞく)
Vô cùng hài lòng
予約サイト (よやくサイト)
Trang web đặt phòng/vé
名湯 (めいとう)
Suối nước nóng nổi tiếng
秘湯 (ひとう)
Suối nước nóng hoang sơ
日付未定 (ひづけみてい)
Chưa định ngày cụ thể
都道府県 (とどうふけん)
Các tỉnh thành phố của Nhật
温泉地 (おんせんち)
Khu du lịch suối nước nóng
こだわり条件 (こだわりじょうけん)
Điều kiện bộ lọc tìm kiếm
こだわる
Chọn lọc kỹ lưỡng, chăm chút
露天風呂 (ろてんぶろ)
Bồn tắm ngoài trời
展望風呂 (てんぼうぶろ)
Bồn tắm có tầm nhìn đẹp
貸し切り風呂 (かしきりぶろ)
Bồn tắm thuê riêng
家族風呂 (かぞくぶろ)
Bồn tắm gia đình
源泉かけ流し (げんせんかけながし)
Dòng nước nóng trực tiếp từ nguồn
にごり湯 (にごりゆ)
Suối nước nóng có màu đục
和室 (わしつ)
Phòng kiểu Nhật
洋室 (ようしつ)
Phòng kiểu Âu
禁煙ルーム (きんえんルーム)
Phòng cấm hút thuốc
(お)部屋食 ((お)へやしょく)
Bữa ăn phục vụ tại phòng
予想する (よそうする)
Dự đoán
標高 (ひょうこう)
Độ cao so với mực nước biển
ご来光 (ごらいこう)
Cảnh mặt trời mọc (từ trên núi cao)
雰囲気 (ふんいき)
Bầu không khí
求める (もとめる)
Tìm kiếm, yêu cầu
海の幸 (うみのさち)
Hải sản (sản vật từ biển)
世界的に (せかいてきに)
Mang tính toàn cầu, trên toàn thế giới
混浴する (こんよくする)
Tắm chung nam nữ
たどり着く (たどりつく)
Cuối cùng cũng tới nơi (sau vất vả)
山小屋 (やまごや)
Nhà trọ trên núi
苦労する (くろうする)
Chịu gian khổ, khó khăn
囲炉裏 (いろり)
Bếp lò sưởi âm sàn kiểu Nhật
タイムスリップする
Vượt thời gian, du hành thời gian
女将 (おかみ)
Bà chủ nhà trọ kiểu Nhật
湯豆腐 (ゆどうふ)
Món đậu phụ luộc
大浴場 (だいよくじょう)
Phòng tắm công cộng lớn
提案する (ていあんする)
Đưa ra đề xuất, phương án
断る (ことわる)
Từ chối
送迎 (そうげい)
Đưa đón
変更する (へんこうする)
Thay đổi
用意する (よういする)
Chuẩn bị, sửa soạn
展望台 (てんぼうだい)
Đài quan sát
満足する (まんぞくする)
Hài lòng, thỏa mãn
口コミ (くちコミ)
Đánh giá, bình luận trên mạng
交通の便 (こうつうのべん)
Sự thuận tiện về giao thông
従業員 (じゅうぎょういん)
Nhân viên, người làm
接客 (せっきゃく)
Tiếp khách, phục vụ khách hàng
このたびは
Lần này, dịp này (trang trọng)
まことに
Thực sự, rất (trang trọng)
評価する (ひょうかする)
Đánh giá
対応 (たいおう)
Đối đãi, xử lý, phục vụ
(ご)不快 ((ご)ふかい)
Bất mãn, không hài lòng
心より (こころより)
Từ tận đáy lòng
おわび申し上げます (おわびもうしあげます)
Chân thành xin lỗi (trang trọng)
改善する (かいぜんする)
Cải thiện, cải tiến
真剣に (しんけんに)
Một cách nghiêm túc, thận trọng
おほめのことば
Lời khen tặng
当館 (とうかん)
Khách sạn/Lữ quán này
事前に (じぜんに)
Trước, từ trước
問い合わせ (といあわせ)
Thắc mắc, liên hệ tư vấn
(ご)担当者 ((ご)たんとうしゃ)
Người phụ trách
宿泊 (しゅくはく)
Trọ lại, nghỉ lại
設備 (せつび)
Thiết bị, cơ sở vật chất
アレルギー
Dị ứng
挑戦する (ちょうせんする)
Thử thách, thử sức
順に (じゅんに)
Theo thứ tự
(お)会計 ((お)かいけい)
Thanh toán, tính tiền