TOPIC 4

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/70

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

71 Terms

1
New cards

温泉旅館 (おんせんりょかん)

Nhà trọ kiểu Nhật có suối nước nóng

2
New cards

充実した (じゅうじつした)

Phong phú, đầy đủ

3
New cards

氷河 (ひょうが)

Sông băng

4
New cards

遺跡 (いせき)

Di tích

5
New cards

高級リゾート (こうきゅうリゾート)

Khu nghỉ dưỡng cao cấp

6
New cards

大満足 (だいまんぞく)

Vô cùng hài lòng

7
New cards

予約サイト (よやくサイト)

Trang web đặt phòng/vé

8
New cards

名湯 (めいとう)

Suối nước nóng nổi tiếng

9
New cards

秘湯 (ひとう)

Suối nước nóng hoang sơ

10
New cards

日付未定 (ひづけみてい)

Chưa định ngày cụ thể

11
New cards

都道府県 (とどうふけん)

Các tỉnh thành phố của Nhật

12
New cards

温泉地 (おんせんち)

Khu du lịch suối nước nóng

13
New cards

こだわり条件 (こだわりじょうけん)

Điều kiện bộ lọc tìm kiếm

14
New cards

こだわる

Chọn lọc kỹ lưỡng, chăm chút

15
New cards

露天風呂 (ろてんぶろ)

Bồn tắm ngoài trời

16
New cards

展望風呂 (てんぼうぶろ)

Bồn tắm có tầm nhìn đẹp

17
New cards

貸し切り風呂 (かしきりぶろ)

Bồn tắm thuê riêng

18
New cards

家族風呂 (かぞくぶろ)

Bồn tắm gia đình

19
New cards

源泉かけ流し (げんせんかけながし)

Dòng nước nóng trực tiếp từ nguồn

20
New cards

にごり湯 (にごりゆ)

Suối nước nóng có màu đục

21
New cards

和室 (わしつ)

Phòng kiểu Nhật

22
New cards

洋室 (ようしつ)

Phòng kiểu Âu

23
New cards

禁煙ルーム (きんえんルーム)

Phòng cấm hút thuốc

24
New cards

(お)部屋食 ((お)へやしょく)

Bữa ăn phục vụ tại phòng

25
New cards

予想する (よそうする)

Dự đoán

26
New cards

標高 (ひょうこう)

Độ cao so với mực nước biển

27
New cards

ご来光 (ごらいこう)

Cảnh mặt trời mọc (từ trên núi cao)

28
New cards

雰囲気 (ふんいき)

Bầu không khí

29
New cards

求める (もとめる)

Tìm kiếm, yêu cầu

30
New cards

海の幸 (うみのさち)

Hải sản (sản vật từ biển)

31
New cards

世界的に (せかいてきに)

Mang tính toàn cầu, trên toàn thế giới

32
New cards

混浴する (こんよくする)

Tắm chung nam nữ

33
New cards

たどり着く (たどりつく)

Cuối cùng cũng tới nơi (sau vất vả)

34
New cards

山小屋 (やまごや)

Nhà trọ trên núi

35
New cards

苦労する (くろうする)

Chịu gian khổ, khó khăn

36
New cards

囲炉裏 (いろり)

Bếp lò sưởi âm sàn kiểu Nhật

37
New cards

タイムスリップする

Vượt thời gian, du hành thời gian

38
New cards

女将 (おかみ)

Bà chủ nhà trọ kiểu Nhật

39
New cards

湯豆腐 (ゆどうふ)

Món đậu phụ luộc

40
New cards

大浴場 (だいよくじょう)

Phòng tắm công cộng lớn

41
New cards

提案する (ていあんする)

Đưa ra đề xuất, phương án

42
New cards

断る (ことわる)

Từ chối

43
New cards

送迎 (そうげい)

Đưa đón

44
New cards

変更する (へんこうする)

Thay đổi

45
New cards

用意する (よういする)

Chuẩn bị, sửa soạn

46
New cards

展望台 (てんぼうだい)

Đài quan sát

47
New cards

満足する (まんぞくする)

Hài lòng, thỏa mãn

48
New cards

口コミ (くちコミ)

Đánh giá, bình luận trên mạng

49
New cards

交通の便 (こうつうのべん)

Sự thuận tiện về giao thông

50
New cards

従業員 (じゅうぎょういん)

Nhân viên, người làm

51
New cards

接客 (せっきゃく)

Tiếp khách, phục vụ khách hàng

52
New cards

このたびは

Lần này, dịp này (trang trọng)

53
New cards

まことに

Thực sự, rất (trang trọng)

54
New cards

評価する (ひょうかする)

Đánh giá

55
New cards

対応 (たいおう)

Đối đãi, xử lý, phục vụ

56
New cards

(ご)不快 ((ご)ふかい)

Bất mãn, không hài lòng

57
New cards

心より (こころより)

Từ tận đáy lòng

58
New cards

おわび申し上げます (おわびもうしあげます)

Chân thành xin lỗi (trang trọng)

59
New cards

改善する (かいぜんする)

Cải thiện, cải tiến

60
New cards

真剣に (しんけんに)

Một cách nghiêm túc, thận trọng

61
New cards

おほめのことば

Lời khen tặng

62
New cards

当館 (とうかん)

Khách sạn/Lữ quán này

63
New cards

事前に (じぜんに)

Trước, từ trước

64
New cards

問い合わせ (といあわせ)

Thắc mắc, liên hệ tư vấn

65
New cards

(ご)担当者 ((ご)たんとうしゃ)

Người phụ trách

66
New cards

宿泊 (しゅくはく)

Trọ lại, nghỉ lại

67
New cards

設備 (せつび)

Thiết bị, cơ sở vật chất

68
New cards

アレルギー

Dị ứng

69
New cards

挑戦する (ちょうせんする)

Thử thách, thử sức

70
New cards

順に (じゅんに)

Theo thứ tự

71
New cards

(お)会計 ((お)かいけい)

Thanh toán, tính tiền