READ 3 - TEST 1 - CAM 14

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/109

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:11 AM on 10/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

110 Terms

1
New cards

critical

quan trọng, mang tính phê bình (adj)

2
New cards

ingredient

thành phần (n)

3
New cards

motivational

có tính tạo động lực (adj)

4
New cards

factor

yếu tố (n)

5
New cards

hospitality

ngành dịch vụ khách sạn, lòng hiếu khách (n)

6
New cards

industry

ngành công nghiệp (n)

7
New cards

maintain

duy trì (v)

8
New cards

superior

vượt trội, cao cấp (adj)

9
New cards

performance

hiệu suất, thành tích (n)

10
New cards

employee

nhân viên (n)

11
New cards

accomplish

hoàn thành, đạt được (v)

12
New cards

Human Resource Management

Quản lý nguồn nhân lực (n)

13
New cards

invest in

đầu tư vào (v)

14
New cards

acquire

đạt được, thu được (v)

15
New cards

retain

giữ lại, giữ chân (v)

16
New cards

aim to do sth

nhắm tới việc làm gì (v)

17
New cards

condition

điều kiện (n)

18
New cards

workplace

nơi làm việc (n)

19
New cards

originate

bắt nguồn (v)

20
New cards

sector

lĩnh vực, khu vực (n)

21
New cards

emphasize

nhấn mạnh (v)

22
New cards

enjoyment

sự thích thú, niềm vui (n)

23
New cards

by contrast

ngược lại (adv)

24
New cards

specifically

cụ thể là (adv)

25
New cards

extend

mở rộng (v)

26
New cards

address

giải quyết, đề cập đến (v)

27
New cards

in order to

để (làm gì) (conj)

28
New cards

succeed in

thành công trong việc (v)

29
New cards

possess

sở hữu (v)

30
New cards

capability

khả năng, năng lực (n)

31
New cards

competitor

đối thủ cạnh tranh (n)

32
New cards

competitive

có tính cạnh tranh (adj)

33
New cards

recognition

sự công nhận (n)

34
New cards

historically

về mặt lịch sử (adv)

35
New cards

dominate

thống trị, chiếm ưu thế (v)

36
New cards

underdevelop

làm kém phát triển (v)

37
New cards

point out

chỉ ra, nêu ra (v)

38
New cards

appear

xuất hiện, có vẻ như (v)

39
New cards

foster

nuôi dưỡng, thúc đẩy (v)

40
New cards

constructive

mang tính xây dựng (adj)

41
New cards

represent

đại diện cho, thể hiện (v)

42
New cards

managerial

thuộc về quản lý (adj)

43
New cards

approach

cách tiếp cận (n)

44
New cards

draw out

khơi gợi, rút ra (v)

45
New cards

potential

tiềm năng (n/adj)

46
New cards

broadly

rộng rãi, nói chung (adv)

47
New cards

satisfy

làm hài lòng, thỏa mãn (v)

48
New cards

aspect

khía cạnh (n)

49
New cards

in addition

thêm vào đó (adv)

50
New cards

turnover

tỷ lệ thôi việc/luân chuyển nhân viên; doanh thu (n)

51
New cards

recurring

lặp đi lặp lại, tái diễn (adj)

52
New cards

throughout

xuyên suốt (prep)

53
New cards

among

trong số, giữa (prep)

54
New cards

cite

trích dẫn, nêu ra (v)

55
New cards

reason

lý do (n)

56
New cards

compensation

tiền lương, sự bồi thường (n)

57
New cards

inadequate

không đủ, không thỏa đáng (adj)

58
New cards

compromise

thỏa hiệp; làm tổn hại (v/n)

59
New cards

morale

tinh thần (làm việc) (n)

60
New cards

demonstrate

chứng minh, thể hiện (v)

61
New cards

obstacle

trở ngại (n)

62
New cards

obligate

bắt buộc, ràng buộc (v)

63
New cards

succinctly

một cách ngắn gọn, súc tích (adv)

64
New cards

provide

cung cấp (v)

65
New cards

confidence

sự tự tin (n)

66
New cards

enhance

nâng cao, cải thiện (v)

67
New cards

therefore

vì vậy (adv)

68
New cards

retention

sự giữ chân (nhân viên) (n)

69
New cards

inherently

vốn dĩ, về bản chất (adv)

70
New cards

predisposition

khuynh hướng, thiên hướng (n)

71
New cards

negatively

một cách tiêu cực (adv)

72
New cards

evidence

bằng chứng (n)

73
New cards

hypothesis

giả thuyết (n)

74
New cards

complain

phàn nàn (v)

75
New cards

perception

nhận thức (n)

76
New cards

particular

cụ thể, đặc biệt (adj)

77
New cards

separate

tách biệt, riêng biệt (v/adj)

78
New cards

sophisticate

làm cho tinh vi, phức tạp hóa (v)

79
New cards

sense

cảm giác, giác quan, ý nghĩa (n)

80
New cards

commonly

thông thường (adv)

81
New cards

dichotomy

sự phân đôi, lưỡng phân (n)

82
New cards

essential

thiết yếu, cần thiết (adj)

83
New cards

competent

có năng lực (adj)

84
New cards

motivate

tạo động lực, thúc đẩy (v)

85
New cards

stage

giai đoạn (n)

86
New cards

imply

ngụ ý (v)

87
New cards

favorable

thuận lợi, có lợi (adj)

88
New cards

extrinsic

bên ngoài, ngoại lai (adj)

89
New cards

context

bối cảnh (n)

90
New cards

fulfilling

mang lại sự thỏa mãn, viên mãn (adj)

91
New cards

reduction

sự giảm bớt (n)

92
New cards

intrinsic

nội tại, bên trong (adj)

93
New cards

ideally

lý tưởng là (adv)

94
New cards

result in

dẫn đến, gây ra (v)

95
New cards

impact

tác động (n/v)

96
New cards

explore

khám phá, tìm hiểu (v)

97
New cards

conduct sth

tiến hành (điều gì) (v)

98
New cards

framing

cách khung hóa, cách trình bày vấn đề (n)

99
New cards

delicate

tinh tế, nhạy cảm, mong manh (adj)

100
New cards

freedom

sự tự do (n)