The Other News in English Two Used in Everyday

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/164

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:23 AM on 9/23/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

165 Terms

1
New cards

Acclaim

Ca ngợi, hoan nghênh

2
New cards

Accused

Bị cáo, người bị cáo buộc

3
New cards

Acute

Cấp tính, nghiêm trọng, sắc bén

4
New cards

Adjudge

Xử, phán quyết

5
New cards

Admit

Thừa nhận, thú nhận

6
New cards

Adorn

Trang trí, tô điểm

7
New cards

Adverse

Bất lợi, hại

8
New cards

Advocate

Ủng hộ, tán thành

9
New cards

Aggregate

Tổng số, tập hợp

10
New cards

Ailment

Bệnh tật, sự ốm đau

11
New cards

Allege

Cáo buộc, khẳng định (chưa chứng minh)

12
New cards

Allocate

Phân bổ, cấp

13
New cards

Alter

Thay đổi, điều chỉnh

14
New cards

Amplify

Khuếch đại, tăng cường

15
New cards

Annihilate

Têu diệt, hủy diệt

16
New cards

Appall

Làm kinh hãi, hoảng sợ

17
New cards

Appease

Xoa dịu, nhượng bộ

18
New cards

Ardent

Hăng hái, tha thiết

19
New cards

Arraign

Cáo buộc, đưa ra tòa

20
New cards

Arson

Tội phóng hỏa

21
New cards

Ascertain

Xác minh, tìm hiểu rõ

22
New cards

Assail

Tấn công, công kích

23
New cards

Assistance

Sự hỗ trợ, giúp đỡ

24
New cards

Associate

Đồng nghiệp, đối tác

25
New cards

Astute

Sắc sảo, tinh khôn

26
New cards

Augment

Tăng cường, gia tăng

27
New cards

Austere

Mộc mạc, khắc nghiệt, nghiêm khắc

28
New cards

Autocratic

Chuyên quyền, độc tài

29
New cards

Avert

Ngăn chặn, ngoảnh đi

30
New cards

Banish

Trục xuất, xua đuổi

31
New cards

Barren

Cằn cỗi, không sinh lời

32
New cards

Belittle

Coi nhẹ, xem thường

33
New cards

Belligerent

Hiếu chiến, hung hăng

34
New cards

Benevolent

Nhân từ, từ thiện

35
New cards

Berate

Mắng mỏ, chỉ trích

36
New cards

Bewilder

Làm hoang mang, bối rối

37
New cards

Blatant

Trắng trợn, rõ ràng

38
New cards

Blunder

Sai lầm sơ suất

39
New cards

Bolster

Củng cố, ủng hộ

40
New cards

Breach

Sự vi phạm, vi phạm

41
New cards

Brevity

Sự ngắn gọn, súc tích

42
New cards

Brittle

Dễ vỡ, mong manh

43
New cards

Calamity

Thảm họa, tai họa

44
New cards

Callous

Tàn nhẫn, nhẫn tâm

45
New cards

Candor

Sự thẳng thắn, sự chân thành

46
New cards

Capricious

Thất thường, dễ thay đổi

47
New cards

Castigate

Trừng phạt, trừng trị

48
New cards

Catastrophe

Thảm họa, tai ương

49
New cards

Caution

Sự thận trọng, cảnh báo

50
New cards

Cease

Chấm dứt, ngừng lại

51
New cards

Censure

Chỉ trích, phê bình

52
New cards

Chaos

Sự hỗn loạn

53
New cards

Chronological

Theo trình tự thời gian

54
New cards

Chronic

Mạn tính, kéo dài

55
New cards

Clamber

Trèo, leo chật vật

56
New cards

Clandestine

Lén lút, bí mật

57
New cards

Clemency

Sự khoan hồng, lòng nhân từ

58
New cards

Coerce

Ép buộc, cưỡng chế

59
New cards

Cognizant

Nhận thức được, biết rõ

60
New cards

Collaborate

Hợp tác, cộng tác

61
New cards

Collusion

Sự câu kết, thông đồng

62
New cards

Commence

Bắt đầu, khởi công

63
New cards

Commend

Khen ngợi, biểu dương

64
New cards

Commute

Giảm án, đi lại làm việc

65
New cards

Compel

Bắt buộc, cưỡng chế

66
New cards

Comply

Tuân thủ, chấp hành

67
New cards

Concede

Thừa nhận, nhượng bộ

68
New cards

Condemn

Chỉ trích, lên án

69
New cards

Condone

Bỏ qua, tha thứ

70
New cards

Confront

Đối mặt, đối đầu

71
New cards

Conjecture

Sự đoán mò, giả thuyết

72
New cards

Consecutive

Liên tiếp, dồn dập

73
New cards

Consensus

Sự đồng thuận, nhất trí

74
New cards

Conspicuous

Dễ thấy, nổi bật

75
New cards

Conspiracy

Âm mưu, mưu đồ

76
New cards

Contaminate

Gây ô nhiễm, làm bẩn

77
New cards

Contempt

Sự khinh bỉ, coi thường

78
New cards

Contradict

Mâu thuẫn, phản bác

79
New cards

Contrive

Sáng chế, xoay xở

80
New cards

Convene

Triệu tập, họp

81
New cards

Copious

Dồi dào, phong phú

82
New cards

Cordial

Hòa nhã, thân thiện

83
New cards

Corroborate

Xác nhận, chứng thực

84
New cards

Counterfeit

Hàng giả, giả mạo

85
New cards

Covert

Che đậy, bí mật

86
New cards

Credible

Đáng tin cậy

87
New cards

Crisis

Cuộc khủng hoảng

88
New cards

Criterion

Tiêu chuẩn, tiêu chí

89
New cards

Crucial

Cốt yếu, quyết định

90
New cards

Culpable

Kẻ có tội, đáng bị phạt

91
New cards

Curb

Kiểm soát, hạn chế

92
New cards

Curtail

Cắt giảm, rút ngắn

93
New cards

Debase

Làm giảm giá trị, hạ thấp

94
New cards

Deceive

Lừa gạt, gian dối

95
New cards

Decree

Sắc lệnh, nghị định

96
New cards

Deference

Sự tôn trọng, tuân phục

97
New cards

Defiant

Thách thức, ngông nghênh

98
New cards

Deficit

Thâm hụt, thiếu hụt

99
New cards

Defraud

Lừa đảo, chiếm đoạt

100
New cards

Defy

Thách thức, chống đối