German 5/10

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/34

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:33 AM on 10/6/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

35 Terms

1
New cards

e,Bestellung, -en

-order n (plural: orders)

Meine Bestellung wurde in einer Schachtel verschickt. My order was shipped in a carton.

Der Kellner hat unsere Bestellungen verwechselt. The waiter mixed up our orders.

-appointment n (plural: appointments)

-purchase order n (plural: purchase orders)

Ich habe auf OK geklickt, um die Bestellung abzuschließen. I clicked the OK button to finalize the purchase order.

- cultivation n (agriculture)

Der Landwirt ist für die Bestellung der Ackerflächen zuständig.: The farmer is responsible for the cultivation of farmland.

2
New cards

e, Rechnung, -en


bill

Die Arztpraxis hat mir gestern eine Rechnung geschickt. The doctor's office sent me a bill yesterday.

Ich muss viele Rechnungen bezahlen. I have a lot of bills to pay.

3
New cards

phân biệt Mann, man, Menschen

  • der Mann, -’’, -er (viết hoa, 2 chữ n): Người đàn ông / Nam giới.

  • der Mensch, -en (viết hoa, số nhiều die Menschen): Con người / Cá nhân loài người.

  • die Menschheit (viết hoa, danh từ tập hợp): Nhân loại / Loài người nói chung.

  • man (viết thường, 1 chữ n): Người ta / Ai đó / Chúng ta (dùng làm chủ ngữ chỉ người chung chung, tương tự như "one" hoặc "they/people" trong tiếng Anh).


4
New cards

zahlen (v)

trả tiền

Ngôi (Pronomen)

Chia động từ (Konjugation)

Ý nghĩa

ich

zahle

tôi trả tiền

du

zahlst

bạn (thân mật) trả tiền

er / sie / es

zahlt

anh ấy / cô ấy / nó trả tiền

wir

zahlen

chúng tôi / chúng ta trả tiền

ihr

zahlt

các bạn (số nhiều) trả tiền

sie / Sie

zahlen

họ / Ngài (lịch sự) trả tiền

  • Ich möchte zahlen, bitte! (Tôi muốn tính tiền/trả tiền.)

  • Zahlen Sie zusammen oder getrennt? (Ngài trả tiền chung hay riêng?)


5
New cards

r, Prei, -se

price, giá

VD:

Ich habe Preise verglichen, bevor ich das Produkt bestellt habe. I compared prices before I ordered the product.

Er hat den Preis genannt und ich habe gezahlt. He named the price and I paid it.

Preise variieren je nach aktuellem Wechselkurs. Prices vary according to the current exchange rate.

Konsumenten erwarten gute Qualität und niedrige Preise. Consumers expect high quality and low prices.

6
New cards

Cách nói giá tiền

Das macht …. Euro

7
New cards

Und 70 Cent zurück. Danke

"Và thối/trả lại 70 Cent" (hoặc "Tiền thừa là 70 Cent").


Giải thích ngữ cảnh (trong Bài 7 của phiếu bài tập):

  • Tổng hóa đơn: 8,30 Euro (Das macht 8,30 Euro)


  • Khách đưa: 9,00 Euro (9 Euro)


  • Tiền thối lại: 9,00 - 8,30 = 0,70 Euro (tức 70 Cent)


Khi phục vụ (Lorenzo) trả lại tiền thừa cho khách (Frieda), anh ấy sẽ nói: "Und 70 Cent zurück. Danke." (Và trả lại cô 70 Cent. Cảm ơn cô.)


Từ vựng liên quan khi đi mua sắm/ăn uống:

  • zurück (phó từ): Trả lại, quay lại.


  • das Wechselgeld: Tiền thối, tiền thừa.


  • Stimmt so!: Không cần thối đâu / Giữ lại tiền thừa nhé (dùng khi bạn muốn cho tiền tip).


8
New cards

das Wechselgeld


  • Tiền thối, tiền thừa.


9
New cards
  • zurück


  • Trả lại, quay lại

  • back adv

    Die Kamera schwenkte zurück zum Publikum. The camera panned back to the audience.

    Ich stellte das Buch zurück ins Regal. I put the book back on the shelf.

  • Und 70 Cent zurück


10
New cards

phân biệt denn và dann

Cả dann và denn đều là hai từ cực kỳ phổ biến trong tiếng Đức, nhưng cách dùng và nghĩa của chúng hoàn toàn khác nhau:


1. dann (Phó từ: Sau đó, rồi thì, vậy thì)

Từ dann dùng để chỉ thứ tự thời gian (tiếp theo là gì) hoặc kết quả của một điều kiện (vậy thì...).



  • Chỉ thời gian (sau đó, rồi):



    • Erst trinke ich Kaffee, dann lerne ich Deutsch.

      (Đầu tiên tôi uống cà phê, sau đó tôi học tiếng Đức.)


  • Chỉ kết quả / suy luận (vậy thì, thế thì):



    • Das sind dann 8,40 Euro, bitte. (Trong bài đọc 8 của bạn)

      (Tổng cộng thế thì là 8,40 Euro nhé.)


2. denn (Liên từ / Từ tình thái)

Từ denn có 2 cách dùng chính:


A. Làm liên từ giải thích lý do (Vì, bởi vì)

Nó đứng đầu mệnh đề chỉ lý do (tương tự như weil hoặc because trong tiếng Anh), nhưng không làm đảo động từ xuống cuối câu.



  • Cấu trúc: denn + Chủ ngữ + Động từ...


  • Ich esse, denn ich habe Hunger.

    (Tôi ăn vì tôi đói.)


B. Làm từ tình thái trong câu hỏi (Thế, vậy...)

Khi đứng trong câu hỏi, denn giúp câu hỏi trở nên thân mật, tự nhiên và thể hiện sự tò mò hơn (không mang nghĩa "vì").



  • Wie heißt du denn? (Tên bạn là gì thế?)


  • Wo bist du denn? (Cậu đang ở đâu thế?)


Tóm tắt nhanh để không nhầm lẫn:

  • dann = Then / After that →\rightarrow Sau đó, thế thì (chỉ thời gian, thứ tự).


  • denn = Because / So →\rightarrow Vì (chỉ lý do) hoặc Thế/Vậy (dùng trong câu hỏi thân mật).


11
New cards

Wie teuer sind die Getränke?

  • Wie teuer: Bao nhiêu tiền / Đắt như thế nào (wie = như thế nào, teuer = đắt).

  • sind: Là / Thì (động từ sein chia theo chủ ngữ số nhiều).

  • die Getränke: Các đồ uống / Nước uống (danh từ số nhiều, dạng số ít là das Getränk).

Trả lời theo bài đọc: Die Getränke kosten 8,40 Euro. (Các đồ uống có giá 8,40 Euro) hoặc ngắn gọn là 8,40 Euro.

12
New cards

s, Gespräch, -e

cuộc trò chuyện, conversation, discussion. interview, chat, talk

-conversation n

Wir haben ein Gespräch vereinbart, um unsere Ideen auszutauschen. We have arranged a conversation to exchange our ideas.

Der Interviewer hat das Gespräch auf Band aufgenommen. The interviewer taped the conversation.

-discussion n

Nach einem langen Gespräch haben wir eine Entscheidung getroffen. After a long discussion, we made a decision.


13
New cards

Bis gleich!



1. Hẹn gặp lại ngay nhé! / Tí nữa gặp nhé!

  • Ý nghĩa: Dùng để chào tạm biệt khi bạn sắp gặp lại người đó trong thời gian rất ngắn (khoảng vài phút đến 1-2 tiếng nữa trong cùng một ngày).


  • Ví dụ: Ich komme in 10 Minuten. Bis gleich! (10 phút nữa tôi tới. Tí gặp nhé!)



14
New cards

die Nachricht, -en

Tin nhắn / Tin tức

  • Ý nghĩa: Trong ngữ cảnh nhắn tin điện thoại (như bài 10: "Nachricht von Lorenzo"), từ này có nghĩa là tin nhắn.


  • Cụm từ thông dụng: Danke für die Nachricht! (Cảm ơn vì tin nhắn nhé!)

-message n (often used)

Der Anrufer hinterließ eine Nachricht für dich. The caller left a message for you.

Der Geheimagent chiffrierte die Nachricht. The secret agent scrambled the message.

-news n no plural, always used with singular verb; not used with a/an

Die gute Nachricht ist, dass ich mein Examen bestanden habe. The good news is that I passed my exam.

Die Nachricht wurde über die Medien verbreitet. The news was distributed through the media.

-information n no plural, always used with singular verb; not used with a/an

-communication n

Wir haben eine dringende Nachricht vom Hauptbüro erhalten. We received an urgent communication from the head office.

-intelligence n

Die Behörde sammelt Nachrichten für die Regierung. The agency gathers intelligence for the government.

15
New cards

Hast du Lust?

Cậu có hứng thú không? / Cậu có thích (làm điều này) không?

  • Ý nghĩa: Dùng để rủ rê, mời ai đó làm một việc gì đó.


  • Cấu trúc đầy đủ: Hast du Lust auf + Noun? hoặc Hast du Lust, ... zu + Verb?


  • Ví dụ (trong bài 13): Heute ist das Konzert. Hast du Lust? (Hôm nay có buổi hòa nhạc đấy. Cậu có thích đi không/có hứng thú không?)

👉 Hast du Lust auf das Konzert? (hoặc viết tắt tự nhiên hơn là Hast du Lust aufs Konzert?)
Phân tích ngữ pháp một chút:

Hast du Lust...? = Cậu có thích / có hứng thú...?

Đi với giới từ auf + Danh từ ở cách Akkusativ (das Konzert là giống trung das nên giữ nguyên)

  • auf + das = aufs (người Đức cực kỳ hay dùng cách viết gộp này khi nói).


Một số ví dụ mở rộng rất hay dùng khi rủ rê:

  • Hast du Lust auf Kaffee? (Cậu có thích uống cà phê không?)


  • Hast du Lust auf Pizza? (Cậu có muốn ăn pizza không?)


  • Hast du Lust, ins Konzert zu gehen? (Cậu có thích đi xem hòa nhạc không? — dạng dùng với động từ).


16
New cards

s, Konzert, -e

-concert n (often used)

-concerto n

-gig n

Die Jazzband gab jeden Abend ein Konzert. The jazz band played a gig every night.

-recital n

Meine Tochter hat ein Konzert in der Schule. My daughter is having a recital at school.

, -eExamples:

klassisches Konzert nt—: classical concert n

großes Konzert nt—: large concert n

kleines Konzert nt—:small concert

17
New cards

Bis dann

Lát gặp nhé! / Khi đó gặp lại nhé! / Hẹn gặp lại sau!

Ý nghĩa: Tương tự như Bis gleich, dùng để chào hẹn gặp lại. Tuy nhiên, Bis dann linh hoạt hơn một chút về thời gian (có thể là lát nữa trong ngày, hoặc một thời điểm cụ thể đã hẹn trước trong tương lai).

  • Ví dụ: Wir sehen uns um 20 Uhr. Bis dann! (Chúng ta gặp nhau lúc 8 giờ tối nhé. Lát/Khi đó gặp lại!)

Ngoài ra còn có:

🧠 Nhớ nhanh

Cách nói

Nghĩa tự nhiên

Khi nào dùng?

Bis gleich!

Lát gặp lại nhé!

Gặp lại rất sớm

Bis dann!

Hẹn gặp lại lúc đó nhé!

Đã có mốc thời gian

Bis denn!

Hẹn gặp lại nhé!

Thân mật, khẩu ngữ

Bis später!

Gặp lại sau nhé!

Gặp lại sau đó

Bis morgen!

Hẹn ngày mai!

Gặp lại ngày mai

👉 Có thể hình dung:

gleich → ⏱ rất sớm
später → 🕐 sau đó
dann → 📅 lúc đó / thời điểm đã nói
denn → 😄 cách nói thân mật

Một câu rất đáng nhớ là:

Bis gleich! = “Lát gặp lại!”
Bis später! = “Gặp lại sau!”
Bis dann! = “Hẹn gặp lại lúc đó!”


18
New cards

e, Kasse, -en

quầy thu ngân, chỗ tính tiền

checkout n (plural: checkouts)

Ich stellte mich an der Kasse an, um für meinen Einkauf zu bezahlen. I lined up at the checkout to pay for my shopping.

19
New cards

designen (đi zai nen) (v)

Ngôi

Chia động từ

Ví dụ

ich (tôi)

designe

Ich designe ein Logo. (Tôi thiết kế một logo.)

du (bạn)

designst

Designst du das Kleid? (Bạn thiết kế chiếc váy đó à?)

er / sie / es (anh/cô ấy/nó)

designt

Eine Agentur designt die App. (Một công ty đang thiết kế ứng dụng.)

wir (chúng tôi)

designen

Wir designen eine Webseite. (Chúng tôi thiết kế một trang web.)

ihr (các bạn)

designt

Designt ihr die Plakate? (Các bạn thiết kế những tấm áp phích à?)

sie / Sie (họ / Ngài)

designen

Sie designen Möbel. (Họ/Ngài thiết kế đồ nội thất.)


20
New cards

s, Menü, -s

menu

21
New cards

r, Termin, -e

-date n (almost always used) (plural: dates)

Wir haben einen Termin für die Hochzeit festgelegt. We fixed a date for the wedding.

Wir haben einen Termin für die Präsentation vereinbart. We agreed upon a date for the presentation.

-deadline n (plural: deadlines)

Alle Studenten müssen die Termine einhalten. All students have to meet the deadlines.

-appointment n (plural: appointments)

Der Arzt gab mir einen Termin für Donnerstag. The doctor gave me an appointment for Thursday.

Ich habe einen Termin zur Messung meiner Blutzuckerwerte. I have an appointment for measuring my blood sugar levels.

  • target date n (plural: target dates)

Der Termin für die Restauranteröffnung ist Mitte Februar. The target date for the restaurant opening is mid-February.


22
New cards

phân biệt Termin với s, Datum, Daten

Trong tiếng Đức, từ Termin và khái niệm ngày tháng (Datum) có sự phân biệt rất rõ ràng:
1. Termin khác gì Datum?

  • der Termin: Có nghĩa là cuộc hẹn, lịch hẹn (chỉ một sự kiện đã được ấn định thời gian cụ thể với ai đó, ví dụ: hẹn bác sĩ, hẹn họp, hẹn đi chơi).

Ví dụ: Ich habe einen Termin beim Arzt. (Tôi có một cuộc hẹn với bác sĩ.)

  • das Datum: Có nghĩa là ngày tháng (chỉ một ngày cụ thể trên lịch, ví dụ: 15.10.2026).

  • Lưu ý: Sinh nhật (der Geburtstag) hay các mốc ngày trên lịch thì dùng Datum, không dùng Termin.


2. Cách hỏi ngày tháng trong tiếng Đức

Cách hỏi bạn nghĩ đến (Was ist datum heute?) gần đúng về ý nghĩa, nhưng câu chuẩn xác về ngữ pháp sẽ là:

👉 Welches Datum haben wir heute? (Hôm nay là ngày mấy?)

👉 Der Wievielte ist heute? (Hôm nay là ngày thứ mấy trong tháng? - Cách hỏi này người Đức cực kỳ hay dùng)
Cách trả lời:

Heute ist der 15. Oktober. (Hôm nay là ngày 15 tháng 10.)

Heute haben wir den 15. Oktober.

Tóm tắt nhanh:

  • Termin = Lịch hẹn, cuộc hẹn.

  • Datum = Ngày tháng (trên tờ lịch).

  • Hỏi ngày: Welches Datum haben wir heute? hoặc Der Wievielte ist heute?


23
New cards

benutzen (v)

Từ benutzen trong tiếng Đức có nghĩa là dùng, sử dụng (tương tự như use trong tiếng Anh).

Ngôi (Pronomen)

Chia động từ

Ví dụ minh họa

Dịch nghĩa ví dụ

ich

benutze

Ich benutze mein Handy.

Tôi dùng điện thoại của tôi.

du

benutzt*

Benutzt du das Menü?

Cậu có dùng cái menu không?

er / sie / es

benutzt

Er benutzt einen Bleistift.

Anh ấy dùng một cái bút chì.

wir

benutzen

Wir benutzen das Plakat für das Video.

Chúng tôi dùng tấm poster cho video. (giống trong bài của bạn)

ihr

benutzt

Benutzt ihr den Laptop?

Các bạn có dùng laptop không?

sie / Sie

benutzen

Sie benutzen ein Wörterbuch.

Họ / Ngài dùng một quyển từ điển.

*Lưu ý: Ngôi du do gốc động từ kết thúc bằng chữ z (benutz-) nên đuôi chỉ cần thêm -t thay vì -st (du benutzt).
Dạng quá khứ kép (Perfekt - hay dùng trong giao tiếp):

  • Trợ động từ: haben


  • Partizip II: benutzt


  • Ví dụ: Ich habe das Menü benutzt. (Tôi đã dùng cái menu rồi.)


24
New cards

teuer (adj)

expensive adj (almost always used)

Meine Mutter hat einen sehr teuren Ring gekauft. My mother bought a very expensive ring.

Das Auto ist schön, doch teuer. The car is beautiful, yet expensive.

Im Vergleich zu Brot ist Kaffee teuer. In comparison to bread, coffee is expensive.

25
New cards

sự khác nhau giữa morgen, Morgen, morgens


morgen: tomorrow

Morgen: morning

morgens: every morning

1. morgen = ngày mai

Ich komme morgen.
→ Tôi sẽ đến ngày mai.

Bis morgen!
→ Hẹn gặp lại ngày mai!

Morgen habe ich keine Zeit.
→ Ngày mai tôi không có thời gian.

⚠ Khi morgen = ngày mai, nó là trạng từ nên viết chữ thường.


2. der Morgen = buổi sáng

Der Morgen ist schön.
→ Buổi sáng thật đẹp.

Ich mag den Morgen.
→ Tôi thích buổi sáng.

Am Morgen trinke ich Kaffee.
→ Vào buổi sáng, tôi uống cà phê.

⚠ Vì der Morgen là danh từ nên viết hoa.


3. morgens = mỗi sáng / vào các buổi sáng

morgens diễn tả một thói quen, tương tự jeden Morgen.

Ich trinke morgens Kaffee.
→ Tôi uống cà phê mỗi sáng.

Morgens gehe ich joggen.
→ Mỗi sáng, tôi đi chạy bộ.

Ich arbeite morgens.
→ Tôi làm việc vào buổi sáng (thường là mỗi sáng).

🧠 Mẹo nhớ

  • morgen → 📅 ngày mai

  • der Morgen → 🌅 buổi sáng

  • morgens → 🔁 mỗi sáng

So sánh:

Morgen trinke ich Kaffee. ☕
→ Ngày mai tôi uống cà phê.

Am Morgen trinke ich Kaffee. ☕
→ Vào buổi sáng tôi uống cà phê.

Morgens trinke ich Kaffee. ☕
→ Mỗi sáng tôi uống cà phê.


26
New cards

s, Lineal, -e (lin ni al)


  • ruler n (almost always used)

VD:

Um eine gerade Linie zu ziehen, brauche ich ein Lineal. I need a ruler to draw a straight line.

Ich brauche ein Lineal zum Messen der Linienlänge. I need a ruler for measuring the length of the line.

27
New cards

r, Fuchs, -’’, -e

con cáo

VD:

Im lichten Wald sah ich den Fuchs deutlich. In the sparse forest, I saw the fox clearly.

Der Fuchs in der Fabel ist voller List. The fox in the fable is full of cunning.

28
New cards

HỎI TÊN, ĐỊA CHỈ, SỐ NHÀ LÀ WIE HẾT NHA

VD: Wie ist die Adresse der Bar Fuchs?
Wie ist die Adresse der Bar Fuchs?
→ Địa chỉ của quán bar Fuchs là gì?

Tại sao không có chữ “của”?

Trong tiếng Đức:

die Adresse der Bar Fuchs

  • die Adresse = địa chỉ

  • der Bar Fuchs = của quán bar Fuchs

Ở đây der chính là dấu hiệu của Genitiv → thể hiện quan hệ “của”.

Có thể hiểu cấu trúc:

die Adresse + der Bar Fuchs
= địa chỉ + của quán bar Fuchs

Tại sao lại là der?

Vì:

die Bar → giống cái (Femininum)

Genitiv của die Bar → der Bar

So sánh:

Nominativ

Genitiv

Nghĩa

die Bar

der Bar

quán bar → của quán bar

die Frau

der Frau

người phụ nữ → của người phụ nữ

das Café

des Cafés

quán cà phê → của quán cà phê

der Mann

des Mannes

người đàn ông → của người đàn ông

Ví dụ:

die Adresse der Bar
= địa chỉ của quán bar

die Adresse des Cafés
= địa chỉ của quán cà phê

die Adresse des Mannes
= địa chỉ của người đàn ông

💡 Vì vậy, khi gặp der/des trong những câu như thế này, đừng chỉ nghĩ der = the. Nó có thể là dấu hiệu của Genitiv = “của”.

29
New cards

e, Bar, -s

quán bar

Ví dụ:

  • Die Bar ist heute geschlossen. → Quán bar hôm nay đóng cửa.

  • In dieser Stadt gibt es viele Bars. → Thành phố này có nhiều quán bar.

👉 Chỉ cần thêm -s: Bar → Bars.

30
New cards

Ich freue mich

Ich freue mich = Tôi vui / Tôi rất vui / Tôi mong chờ — tùy ngữ cảnh.

Đây là dạng của động từ phản thân sich freuen.

1. Ich freue mich.

→ Tôi vui. / Tôi rất vui.

Ví dụ:

Ich freue mich.
→ Tôi vui.

2. sich freuen auf + Akk. = mong chờ điều gì

Khi nói về một điều sẽ xảy ra trong tương lai:

Ich freue mich auf das Wochenende.
→ Tôi mong chờ cuối tuần.

Ich freue mich auf deinen Besuch.
→ Tôi mong bạn đến thăm.

Ich freue mich auf morgen.
→ Tôi mong chờ ngày mai.

👉 sich freuen auf = mong chờ

3. sich freuen über + Akk. = vui vì điều gì

Khi điều đó đã xảy ra / đang xảy ra:

Ich freue mich über das Geschenk.
→ Tôi vui vì món quà.

Ich freue mich über deine Nachricht.
→ Tôi vui vì tin nhắn của bạn.

🧠 Cực dễ nhớ:

freuen auf → 😊 mong chờ → chưa xảy ra
freuen über → 😊 vui vì → đã/đang xảy ra

Ví dụ:

Ich freue mich auf deinen Besuch.
→ Tôi mong bạn đến.

Ich freue mich über deinen Besuch.
→ Tôi vui vì bạn đã đến.

⚠ mich rất quan trọng: động từ là sich freuen, nên với ich → ich freue mich.

31
New cards

in der Nähe

in der Nähe = ở gần / ở gần đó / trong khu vực lân cận.

  • in = trong / ở

  • der Nähe = vùng lân cận, khu vực gần đó

Ví dụ

Ich wohne in der Nähe.
→ Tôi sống ở gần đây.

Das Café ist in der Nähe.
→ Quán cà phê ở gần đây.

Gibt es einen Supermarkt in der Nähe?
→ Có siêu thị nào ở gần đây không?

Ich bin in der Nähe des Bahnhofs.
→ Tôi đang ở gần nhà ga.

💡 Cụm rất hay gặp:

in der Nähe von + Dativ = gần cái gì / gần ai

Das Café ist in der Nähe von meinem Hotel.
→ Quán cà phê gần khách sạn của tôi.

👉 Nhớ đơn giản: in der Nähe = nearby / gần đó.

32
New cards

s, Tablet, -s

máy tính bảng

33
New cards

s, Telefon, -s

Không hẳn nhé 😊

Trong tiếng Đức:

  • das Telefon = điện thoại nói chung; tùy ngữ cảnh có thể là điện thoại bàn.

  • das Handy = điện thoại di động 📱

  • das Smartphone = điện thoại thông minh 📱

Ví dụ:

Das Telefon klingelt.
→ Điện thoại đang reo.

Nếu muốn nói rõ điện thoại bàn:

das Festnetztelefon = điện thoại bàn / điện thoại cố định.

👉 Khi học từ vựng cơ bản, bạn có thể nhớ:

Telefon = điện thoại ☎
Handy = điện thoại di động 📱
Festnetztelefon = điện thoại bàn ☎

34
New cards

glauben (v)

Nếu bạn muốn nói glauben = tin, tin rằng, thì đây là bảng chia nhé. 😊

glauben – Präsens

Ngôi

Chia

Ví dụ

ich

glaube

Ich glaube dir. → Tôi tin bạn.

du

glaubst

Du glaubst mir. → Bạn tin tôi.

er

glaubt

Er glaubt mir. → Anh ấy tin tôi.

sie

glaubt

Sie glaubt ihm. → Cô ấy tin anh ấy.

es

glaubt

Es glaubt ihm. → Nó tin anh ấy.

wir

glauben

Wir glauben dir. → Chúng tôi tin bạn.

ihr

glaubt

Ihr glaubt mir. → Các bạn tin tôi.

sie

glauben

Sie glauben uns. → Họ tin chúng tôi.

Sie

glauben

Sie glauben mir. → Ngài/Quý vị tin tôi.

Hai cách dùng rất quan trọng

1. glauben + Dativ = tin ai

Ich glaube dir.
→ Tôi tin bạn.

2. glauben, dass ... = tin rằng...

Ich glaube, dass er heute kommt.
→ Tôi tin rằng hôm nay anh ấy sẽ đến.

Hoặc:

Ich glaube das nicht.
→ Tôi không tin điều đó.

💡 Nhớ cách chia:

glauben → glaube, glaubst, glaubt, glauben, glaubt, glauben

Động từ này khá dễ vì không đổi nguyên âm.

35
New cards

brauchen

cần, need