L2 - EATING GUINEA PIGS - LUYỆN CÂU | Quizlet

0.0(0)
Studied by 9 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/8

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

9 Terms

1
New cards

A rodent is a mammal, and some farmers breed it as livestock.

Động vật gặm nhấm là động vật có vú, và một số nông dân nhân giống chúng như gia súc.

  • rodent (n.) /ˈrəʊ.dənt/ động vật gặm nhấm

  • mammal (n.) /ˈmæm.əl/ động vật có vú

  • breed (v.) /briːd/ chăn nuôi, nhân giống

  • livestock (n.) /ˈlaɪv.stɒk/ vật nuôi, gia súc


2
New cards

Farmers feed the animals nutritious food and harvest them when they are fully grown.

Nông dân cho động vật ăn thức ăn bổ dưỡng và "thu hoạch" chúng khi chúng đã trưởng thành hoàn toàn.

  • feed (v.) /fiːd/ cho ăn

  • nutritious (a.) /njuːˈtrɪʃ.əs/ bổ dưỡng

  • harvest (v.) /ˈhɑː.vɪst/ thu hoạch, thu lấy

  • fully grown (a.) /ˌfʊl.i ˈɡrəʊn/ trưởng thành hoàn toàn


3
New cards

It is a myth that all rodents carry disease, and their meat can be crispy when cooked.

Việc tất cả các loài gặm nhấm đều mang bệnh là một quan niệm sai lầm, và thịt của chúng giòn rụm khi được nấu chín.

  • myth (n.) /mɪθ/ quan niệm sai lầm

  • carry disease /ˌkær.i dɪˈziːz/ mang, truyền bệnh

  • disease (n.) /dɪˈziːz/ bệnh tật

  • meat (n.) /miːt/ thịt

  • crispy (a.) /ˈkrɪs.pi/ giòn, khô và dễ vỡ

  • cooked (a.) /kʊkt/ được nấu chín


4
New cards

Affluent people often have financial stability, while impoverished areas may lack good infrastructure.

Những người giàu có thường có sự ổn định tài chính, trong khi các khu vực nghèo khó có thể thiếu cơ sở hạ tầng tốt.

  • affluent (a.) /ˈæf.lu.ənt/ giàu có

  • financial stability (n.) /faɪˌnæn.ʃəl stəˈbɪl.ə.ti/ sự ổn định tài chính

  • while (conj.) /waɪl/ trong khi

  • impoverished (a.) /ɪmˈpɒv.ər.ɪʃt/ nghèo khó

  • lack (v.) /læk/ thiếu

  • infrastructure (n.) /ˈɪn.frəˌstrʌk.tʃə(r)/ cơ sở hạ tầng


5
New cards

Some impoverished families breed guinea pigs and have achieved financial stability.

Một số gia đình nghèo khó nhân giống chuột lang và đã đạt được sự ổn định tài chính.

  • impoverished (a.) /ɪmˈpɒv.ər.ɪʃt/ nghèo khó

  • breed (v.) /briːd/ nhân giống

  • guinea pig (n.) /ˈɡɪn.i pɪɡ/ chuột lang

  • achieve (v.) /əˈtʃiːv/ đạt được

  • financial stability (n.) /faɪˌnæn.ʃəl stəˈbɪl.ə.ti/ sự ổn định tài chính


6
New cards

It is a myth that guinea pig meat can cure diseases.

Việc thịt chuột lang có thể chữa bệnh là một quan niệm sai lầm.

  • myth (n.) /mɪθ/ quan niệm sai lầm

  • guinea pig meat (n.) /ˈɡɪn.i pɪɡ miːt/ thịt chuột lang

  • cure (v.) /kjʊə(r)/ chữa khỏi

  • disease (n.) /dɪˈziːz/ bệnh tật


7
New cards

Fried guinea pig meat is crispy but not really nutritious.

Thịt chuột lang chiên thì giòn nhưng không thực sự bổ dưỡng.

  • fried (a.) /fraɪd/ được chiên, rán

  • crispy (a.) /ˈkrɪs.pi/ giòn, khô và dễ vỡ

  • but (conj.) /bʌt/ nhưng

  • not really /nɒt ˈrɪə.li/ không thực sự

  • nutritious (a.) /njuːˈtrɪʃ.əs/ bổ dưỡng


8
New cards

Like some other mammals, guinea pigs are bred as livestock in Peru.

Giống như một số loài động vật có vú khác, chuột lang được nhân giống như gia súc ở Peru.

  • like (prep.) /laɪk/ giống như

  • mammal (n.) /ˈmæm.əl/ động vật có vú

  • be bred as livestock /bi bred əz ˈlaɪv.stɒk/ được nuôi như vật nuôi


9
New cards

Affluent farmers spend a lot of money improving the infrastructure on their farms.

Những nông dân giàu có chi nhiều tiền để cải thiện cơ sở hạ tầng tại trang trại của họ.

  • affluent (a.) /ˈæf.lu.ənt/ giàu có

  • spend money doing something /spend/: chi tiền làm việc gì

  • improve (v.) /ɪmˈpruːv/ cải thiện

  • infrastructure (n.) /ˈɪn.frəˌstrʌk.tʃə(r)/ cơ sở hạ tầng

  • farm (n.) /fɑːm/ trang trại