Thẻ ghi nhớ: random #6

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/25

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

26 Terms

1
New cards

keep sb amused

(idiom): giải khuây cho ai

2
New cards

banish

(v):

[1]: trục xuất (sb from st to st / to st) ( = exile)

[2]: tống khứ {sb/sth (from st)}

(nhấn âm 1, thường dùng ở dạng bị động)

3
New cards

catalyst

(n):

[1]: {hóa} chất xúc tác

[2]: người / vật gây thay đổi (for st)

(nhấn âm 1)

4
New cards

in a daze

(idiom): bối rối

5
New cards

edify

(v): khai trí, mở mang, giáo hóa (+sb)

(đều là nội động từ và ngoại động từ)

(nhấn âm 1)

6
New cards

factorial

(n): {toán}

giai thừa

(5! => factorial 5)

(nhấn âm 2)

7
New cards

gonad

(n): {giải phẩu học}

bộ phận sinh dục

(nhấn âm 1)

8
New cards

ham-fisted

(adj): vụng về, hậu đậu ( = clumsy)

(nhấn chữ fisted)

9
New cards

immature

(adj):

[1]: chưa chín chắn, chưa trưởng thành

[2]: chưa chín, chưa trưởng thành (về cây trái) (

(nhấn âm 3)

10
New cards

full of the joy of spring

(idiom): rất vui tươi

(nhấn chữ spring)

11
New cards

kid around

(phr.v): cư xử một cách ngớ ngẩn

(adj): em gái, em trai của một người nào

(nhấn âm 1 trong around)

12
New cards

get your leg over

(idiom): làm tình

(nhấn chữ leg)

13
New cards

menstruation

(n): thời kỳ kinh nguyệt

(nhấn âm 3, danh từ không đếm được)

14
New cards

nebulous

(adj): mờ, không rõ ( = vague)

(nhấn âm 1)

15
New cards

outrage

(n):

[1]: cơn giận dữ

(danh từ không đếm được)

[2]: hành động bạo lực, tàn ác hoặc sai trái gây kinh ngạc, phẫn nộ ( = atrocity)

(danh từ đếm được)

(v): gây sốc và tức giận ( + sb)

(nhấn âm 1)

16
New cards

the pot calling the kettle black

(idiom):

lươn ngắn lại chê trạch dài, thờn bơn méo miệng chê trai lệch mồm

(dùng để nói về việc một người chỉ trích người khác về chính lỗi mà họ cũng mắc phải)

(dùng trong văn nói, nhấn chữ black)

17
New cards

be quits (with sb)

(idiom): sạch nợ

18
New cards

reduced circumstances

(idiom): tình trạng nghèo đi

(sử dụng "living in reduced circumstances" để tránh dung từ "poor")

(nhấn âm phụ âm 2 ở chữ reduced, nhấn âm chính ở âm 1 chữ circumstances)

19
New cards

stile

(n): bục trèo

(qua hàng rào, cổng hoặc một khu đất)

(chữ i đọc là ai)

20
New cards

teach your grandmother to suck eggs

(idiom): trứng mà đòi khôn hơn vịt

21
New cards

underhand

(adj): lén lút

(nhấn âm 2)

22
New cards

vagina

(n): âm đạo

(nhấn âm 2, g đọc là d3, i đọc là ai)

23
New cards

wavelength

(n):

[1]: {lý} bước sóng

[2]: băng tần / dải tần sóng phát thanh

(nhấn âm 1)

24
New cards

xylophone

(n): mộc cầm

(nhấn âm 1)

25
New cards

yob

(n): tên côn đồ hung hăng ( = lout)

(nhất là nam, ở độ tuổi trẻ)

26
New cards

zero in/on st

(phr.v):

[1]: tập trung chú ý (đến người/vật nào đó)

[2]: nhắm, nhằm (súng, v.v..)

(zero ở đây là 1 động từ)