1/31
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
argumentative (adj)
/ˌɑːɡ.jəˈmen.tə.tɪv/ (Trọng âm 3) - Hay tranh cãi, thích tranh luận.
contributory (adj)
/kənˈtrɪb.jə.tər.i/ (Trọng âm 2) - Mang tính đóng góp/góp phần vào.
hypersensitive (adj)
/ˌhaɪ.pəˈsen.sə.tɪv/ (Trọng âm 3) - Quá nhạy cảm.
sluggish (adj)
/ˈslʌɡ.ɪʃ/ (Trọng âm 1) - Chậm chạp, uể ả (= slow moving).
be at liberty to V
Được tự do/có quyền làm gì. (Mở rộng C1: at one's discretion: theo toàn quyền quyết định)
give sb an incentive to V
Cho ai động lực/khuyến khích ai làm gì.
spick and span (idiom)
Sạch sẽ, ngăn nắp, gọn gàng. (= spotless)
tight-fisted (adj)
Keo kiệt, bủn xỉn. (= stingy, miserly)
pig-headed (adj)
Bướng bỉnh, cứng đầu. (= stubborn, obstinate)
highly strung (adj)
Căng thần kinh, dễ bị kích động, lo âu.
get down to sth
Bắt tay vào làm việc gì một cách nghiêm túc.
brush up (on sth)
Ôn lại, trau dồi lại kiến thức (đã lâu không dùng).
overcome with joy
Tràn ngập niềm vui, vô cùng sung sướng.
inquisitive to/about (adj)
Tò mò, ham học hỏi / Thích soi mói.
be beyond belief
Không thể tin nổi, vượt ngoài khả năng tin tưởng.
It is a stroke of luck that
Dịp may bất ngờ, sự may mắn đột xuất.
be not cut out for sth
Không phù hợp, không có năng khiếu làm việc gì.
make it known that…
Tuyên bố, làm cho mọi người biết rằng…
what with + V-ing/N
Liệt kê các lý do dẫn đến kết quả tiêu cực (Do bởi…, do bởi…).
stand a chance of V-ing
Có cơ hội, có khả năng đạt được cái gì.
take turns in V-ing
Lần lượt, thay phiên nhau làm gì.
be to blame for V-ing
Chịu trách nhiệm, bị đổ lỗi cho việc gì.
Invariably (adv)
Luôn luôn, lúc nào cũng vậy. (Từ gốc: variable)
Alternatively (adv)
Hoặc là, một lựa chọn khác. (Từ gốc: Alternate)
Descriptive (adj)
Có tính mô tả, diễn tả. (Từ gốc: Describe)
Absence (n)
Sự thiếu vắng, sự vắng mặt. (Từ gốc: Absent)
Opinionated (adj)
Khăng khăng giữ ý mình, độc đoán. (Từ gốc: Opinion)
Fairness (n)
Sự công bằng, tính minh bạch. (Từ gốc: Fair)
Enthusiasm (n)
Sự nhiệt huyết, lòng hăng hái. (Từ gốc: Enthuse)
Unscripted (adj)
Không có kịch bản trước, ứng biến. (Từ gốc: Script)
Unpredictable (adj)
Không thể dự đoán trước được. (Từ gốc: Predict)
Irregular (adj)
Không đều đặn, bất thường, không theo quy luật. (Từ gốc: Regular)