Thẻ ghi nhớ: HSK 5 Cụm từ cố định Bài 7

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/23

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:28 AM on 10/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

24 Terms

1
New cards

寻找机会

xúnzhǎo jīhuì - tìm kiếm cơ hội

2
New cards

寻找信息

xúnzhǎo xìnxī - tìm kiếm thông tin

3
New cards

寻找亲人

xúnzhǎo qīnrén - tìm kiếm người thân

4
New cards

寻找人才

xúnzhǎo réncái - tìm kiếm nhân tài

5
New cards

确定时间

quèdìng shíjiān - xác định thời gian

6
New cards

确定地点

quèdìng dìdiǎn - xác định địa điểm

7
New cards

确定人选

quèdìng rénxuǎn - xác định người được chọn

8
New cards

片面地看

piànmiàn de kàn - nhìn nhận phiến diện

9
New cards

片面地认为

piànmiàn de rènwéi - cho rằng một cách phiến diện

10
New cards

连续工作

liánxù gōngzuò - làm việc liên tục

11
New cards

连续驾驶

liánxù jiàshǐ - lái xe liên tục

12
New cards

连续发生

liánxù fāshēng - liên tục xảy ra

13
New cards

连续演出

liánxù yǎnchū - biểu diễn liên tục

14
New cards

摸到......

mō dào... - sờ/chạm tới...

15
New cards

摸出来......

mō chūlái... - mò/tìm ra

16
New cards

打碎

dǎ suì - đánh vỡ

17
New cards

撞碎

zhuàng suì - đâm vỡ

18
New cards

撕碎

sī suì - xé nát

19
New cards

一支笔

yì zhī bǐ - một cây bút

20
New cards

一支花

yì zhī huā - một cành/nhánh hoa

21
New cards

一根绳子

yì gēn shéngzi - một sợi dây

22
New cards

一条皮带

yì tiáo pídài - một chiếc thắt lưng

23
New cards

反应很快

fǎnyìng hěn kuài - phản ứng rất nhanh

24
New cards

这件事情不要紧

zhè jiàn shìqing bù yàojǐn - chuyện này không nghiêm trọng