1/23
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
寻找机会
xúnzhǎo jīhuì - tìm kiếm cơ hội
寻找信息
xúnzhǎo xìnxī - tìm kiếm thông tin
寻找亲人
xúnzhǎo qīnrén - tìm kiếm người thân
寻找人才
xúnzhǎo réncái - tìm kiếm nhân tài
确定时间
quèdìng shíjiān - xác định thời gian
确定地点
quèdìng dìdiǎn - xác định địa điểm
确定人选
quèdìng rénxuǎn - xác định người được chọn
片面地看
piànmiàn de kàn - nhìn nhận phiến diện
片面地认为
piànmiàn de rènwéi - cho rằng một cách phiến diện
连续工作
liánxù gōngzuò - làm việc liên tục
连续驾驶
liánxù jiàshǐ - lái xe liên tục
连续发生
liánxù fāshēng - liên tục xảy ra
连续演出
liánxù yǎnchū - biểu diễn liên tục
摸到......
mō dào... - sờ/chạm tới...
摸出来......
mō chūlái... - mò/tìm ra
打碎
dǎ suì - đánh vỡ
撞碎
zhuàng suì - đâm vỡ
撕碎
sī suì - xé nát
一支笔
yì zhī bǐ - một cây bút
一支花
yì zhī huā - một cành/nhánh hoa
一根绳子
yì gēn shéngzi - một sợi dây
一条皮带
yì tiáo pídài - một chiếc thắt lưng
反应很快
fǎnyìng hěn kuài - phản ứng rất nhanh
这件事情不要紧
zhè jiàn shìqing bù yàojǐn - chuyện này không nghiêm trọng