UNIT 3: MUSIC

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/59

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:47 PM on 10/6/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

60 Terms

1
New cards

attend (v)

tham dự

2
New cards

attract (v)

thu hút

3
New cards

combine (v)

kết hợp

4
New cards

delay (v)

trì hoãn

5
New cards

eliminate (v)

loại ra, trừ ra

6
New cards

please (v)

làm vui lòng, làm hài lòng

7
New cards

praise (v)

khen ngợi

8
New cards

reach (v)

đạt tới

9
New cards

spread (v)

lan truyền

10
New cards

upload (v)

tải lên

11
New cards

album (n)

bộ sưu tập các ca khúc

12
New cards

atmosphere (n)

bầu không khí

13
New cards

audience (n)

khán giả

14
New cards

award (n)

giải thưởng, phân thưởng

15
New cards

competition (n)

cuộc thi

16
New cards

concert (n)

buổi hoà nhạc

17
New cards

costume (n)

trang phục

18
New cards

cover (n)

bản hát lại

19
New cards

decoration (n)

sự trang trí

20
New cards

exhibition (n)

cuộc triển lãm

21
New cards

gathering (n)

sự tụ họp

22
New cards

Gồng

cồng, chiêng

23
New cards

hít (n)

bài hát được yêu thích và phổ biến rộng rãi

24
New cards

idol (n)

thần tượng

25
New cards

judge (n)

giám khảo

26
New cards

location (n)

vị trí

27
New cards

prize (n)

giải thưởng

28
New cards

runner-up (n)

á quân

29
New cards

single (n)

đĩa đơn

30
New cards

star (n)

nghệ sĩ nổi tiếng , ngôi sao (điện ảnh)

31
New cards

view (n)

lượt xem

32
New cards

amazing (adj)

đáng ngạc nhiên

33
New cards

latest (adj)

mới nhất

34
New cards

live (adj,adv)

trực tiếp

35
New cards

ordinary (adj)

bình thường

36
New cards

popular (adj)

phổ biến, nổi tiếng

37
New cards

preferred (adj)

được yêu thích

38
New cards

traditional (adj)

thuộc truyền thống

39
New cards

audience vote

sự bình chọn của khán giả

40
New cards

bamboo clapper

phách

41
New cards

charity concert

buổi hoà nhạc từ thiện

42
New cards

cover song videos

video hát lại bài hát

43
New cards

depend on (vp)

phụ thuộc và

44
New cards

dress up (vp)

mặc đồ đẹp

45
New cards

give comments

đưa ra bình luận

46
New cards

give scores

chấm điểm, cho điểm

47
New cards

go on (vp)

đi tiếp, vào vòng trong

48
New cards

identify with (vp)

cảm thấy thân thuộc ( với ai đó )

49
New cards

in favour of

ủng hộ

50
New cards

in search of

tìm kiếm

51
New cards

live concert

buổi hoà nhạc trực tiếp

52
New cards

moon-shaped lute

đàn nguyệt

53
New cards

music award

giải thưởng âm nhạc

54
New cards

music event

sự kiện âm nhạc

55
New cards

music festival

lễ hội âm nhạc

56
New cards

music school

trường dạy âm nhạc

57
New cards

music talent

tài năng âm nhạc

58
New cards

play musical instruments

chơi nhạc cụ

59
New cards

see art exhibitions

xem triển lãm nghệ thuật

60
New cards

singing career

sự nghiệp ca hát