1/59
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
attend (v)
tham dự
attract (v)
thu hút
combine (v)
kết hợp
delay (v)
trì hoãn
eliminate (v)
loại ra, trừ ra
please (v)
làm vui lòng, làm hài lòng
praise (v)
khen ngợi
reach (v)
đạt tới
spread (v)
lan truyền
upload (v)
tải lên
album (n)
bộ sưu tập các ca khúc
atmosphere (n)
bầu không khí
audience (n)
khán giả
award (n)
giải thưởng, phân thưởng
competition (n)
cuộc thi
concert (n)
buổi hoà nhạc
costume (n)
trang phục
cover (n)
bản hát lại
decoration (n)
sự trang trí
exhibition (n)
cuộc triển lãm
gathering (n)
sự tụ họp
Gồng
cồng, chiêng
hít (n)
bài hát được yêu thích và phổ biến rộng rãi
idol (n)
thần tượng
judge (n)
giám khảo
location (n)
vị trí
prize (n)
giải thưởng
runner-up (n)
á quân
single (n)
đĩa đơn
star (n)
nghệ sĩ nổi tiếng , ngôi sao (điện ảnh)
view (n)
lượt xem
amazing (adj)
đáng ngạc nhiên
latest (adj)
mới nhất
live (adj,adv)
trực tiếp
ordinary (adj)
bình thường
popular (adj)
phổ biến, nổi tiếng
preferred (adj)
được yêu thích
traditional (adj)
thuộc truyền thống
audience vote
sự bình chọn của khán giả
bamboo clapper
phách
charity concert
buổi hoà nhạc từ thiện
cover song videos
video hát lại bài hát
depend on (vp)
phụ thuộc và
dress up (vp)
mặc đồ đẹp
give comments
đưa ra bình luận
give scores
chấm điểm, cho điểm
go on (vp)
đi tiếp, vào vòng trong
identify with (vp)
cảm thấy thân thuộc ( với ai đó )
in favour of
ủng hộ
in search of
tìm kiếm
live concert
buổi hoà nhạc trực tiếp
moon-shaped lute
đàn nguyệt
music award
giải thưởng âm nhạc
music event
sự kiện âm nhạc
music festival
lễ hội âm nhạc
music school
trường dạy âm nhạc
music talent
tài năng âm nhạc
play musical instruments
chơi nhạc cụ
see art exhibitions
xem triển lãm nghệ thuật
singing career
sự nghiệp ca hát