31/10

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/51

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

52 Terms

1
New cards
<p>xem kĩ mấy câu hỏi này dễ ra trong thi (Einheit 7) </p>

xem kĩ mấy câu hỏi này dễ ra trong thi (Einheit 7)

ok

<p>ok</p>
2
New cards

e, Mensa, -s

căn tin ở trường đại học

3
New cards

im Zimmer

trong phòng, mấy phòng học hay cty thì Raum

4
New cards

r, Kursraum, -’’,-e

phòng học

5
New cards


e, Aufgabe, -

work, tasks, duties (in Hausaufgabe)

Từ bạn đang hỏi là danh từ tiếng Đức die Aufgabe (số nhiều: die Aufgaben).



Dưới đây là các cách dùng chính qua từng ví dụ ngắn gọn:


1. Nhiệm vụ / Công việc (Task, duty, job)

  • Das ist meine Aufgabe. (Đó là nhiệm vụ/công việc của tôi.)


  • Er hat viele Aufgaben im Büro. (Anh ấy có nhiều nhiệm vụ ở văn phòng.)


2. Bài tập / Bài kiểm tra (Exercise, assignment, homework)

  • Wir machen một Aufgabe. (Chúng tôi đang làm một bài tập.)


  • Die Aufgabe ist schwierig. (Bài tập này khó.)


3. Từ ghép phổ biến: Hausaufgabe (Bài tập về nhà)

  • Ich mache meine Hausaufgaben. (Tôi đang làm bài tập về nhà.)


4. Đi với Động từ ghép hay gặp

  • eine Aufgabe lösen (Giải một bài tập / xử lý nhiệm vụ)



    • Sie löst die Aufgabe schnell. (Cô ấy giải bài tập nhanh chóng.)


  • eine Aufgabe haben (Có nhiệm vụ/bài tập)



    • Haben Sie câu Aufgaben cho mich? (Bạn có nhiệm vụ nào cho tôi không?)


6
New cards

Was sind seine Aufgaben?


công việc của b là j?, ý là kiểu hỏi bạn làm j ở nơi làm việc của bạn á, làm cụ thể những việc j chứ k chỉ hỏi tên nghề nghiệp

7
New cards

Mehr



1. Dùng như Từ so sánh (Komparativ của viel)

Mang nghĩa: nhiều hơn, hơn (tương đương với more trong tiếng Anh).


  • Đi với Danh từ (đếm được hoặc không đếm được):



    • Ich brauche mehr Zeit. (Tôi cần thêm/nhiều thời gian hơn.)


    • Er hat mehr Bücher als ich. (Anh ấy có nhiều sách hơn tôi.)


  • Đi với Động từ:



    • Du musst mehr lernen. (Bạn phải học nhiều hơn.)


  • Đi với Tính từ / Trạng từ (trong cấu trúc so sánh):



    • Das là mehr als genug. (Điều đó nhiều hơn là đủ.)


2. Dùng trong Cấu trúc Phủ định: nicht mehr / kein... mehr

Mang nghĩa: không còn... nữa (tương đương no longer / not anymore).


  • nicht mehr (Phủ định hành động, tính từ):



    • Ich arbeite nicht mehr hier. (Tôi không còn làm việc ở đây nữa.)


    • Er ist nicht mehr müde. (Anh ấy không còn mệt nữa.)


  • kein / keine / keinen... mehr (Phủ định danh từ):



    • Ich habe kein Geld mehr. (Tôi không còn tiền nữa.)


    • Wir haben keine Zeit mehr. (Chúng ta không còn thời gian nữa.)


3. Dùng trong Các Cấu trúc Cố định & Cụm từ Hay Gặpa. immer mehr (ngày càng nhiều)

  • Es kommen immer mehr Touristen. (Ngày càng có nhiều khách du lịch đến.)


b. mehr oder weniger (ít nhiều / đại loại thế / hơn hoặc kém)

  • Das Thema ist mehr oder weniger klar. (Chủ đề này đại loại là đã rõ ràng.)


c. umso mehr / desto mehr (càng... thì càng...)

  • Je mehr du lernst, desto mehr weißt du. (Bạn càng học nhiều, bạn càng biết nhiều.)


d. mehr als (hơn cả / trên mức...)

  • Sie ist mehr als nur eine Kollegin. (Cô ấy không chỉ dừng lại ở mức đồng nghiệp.)


e. nicht(s) mehr als (chẳng qua chỉ là / không gì hơn ngoài...)

  • Das ist nichts mehr als ein Missverständnis. (Đó chẳng qua chỉ là một sự hiểu lầm.)


4. Thành phần cấu tạo Từ ghép & Danh từ hóa

  • Đứng đầu từ ghép (tạo tính từ/động từ):



    • mehrsprachig (đa ngôn ngữ)


    • mehrwertig (có nhiều giá trị)


  • Viết hoa das Mehr (Danh từ):



    • Mang nghĩa là phần dư, sự gia tăng, phần thêm vào (tiếng Anh: surplus / increase).


    • Ein Mehr an Qualität. (Một sự gia tăng về chất lượng.)


Tóm tắt nhanh để dễ nhớ:

  1. Nhiều hơn: Ich will mehr. (Tôi muốn nhiều hơn.)


  2. Không còn... nữa: Không còn tiền = kein Geld mehr / Không làm nữa = nicht mehr machen.


  3. Ngày càng nhiều: immer mehr.


  4. Đại loại/Ít nhiều: mehr oder weniger.


8
New cards

Projekte vorbereiten

chuẩn bị cho dự án (học cái cụm này)

z.B:

  • Ich bereite das Projek vor.

  • Wir müssen die neue Projekte vorbereiten. (Chúng tôi phải chuẩn bị cho các dự án mới.)(có Modalverb thì động từ phải ở dạng nguyên mẫu và đặt ở cuối câu, kể cả động từ tách)


9
New cards

Sự khác nhau giữ động từ antworten và beantworten

beantworten sẽ k đi với giới từ auf, còn antworten phải đi với giới từ auf

+ Fragen beantworten

z.B: Ich antworte deine Frage sofort

+ auf Fragen antworten (auf + Akkusativ)

z.B: Ich antworte auf deine Frage sofort

10
New cards

sofort (adv)

Ngay lập tức / Ngay bây giờ

z.B:

  • Ich antworte sofort. (Tôi trả lời ngay đây.)

  • Rufen Sie mich bitte sofort an! (Hãy gọi cho tôi ngay lập tức!)

  • Sie schreibt ihre E-mails immer sofort: Cô ấy luôn viết email ngay lập tức.


11
New cards

Konferenzen organisieren

  • Tổ chức các hội nghị

  • z.B:

    • Matias organisiert die Konferenz. (Matias tổ chức hội nghị.)

    • Sie có thể Konferenzen gut organisieren. (Cô ấy tổ chức các hội nghị rất giỏi.)


12
New cards

Fragen beantworten

Trả lời các câu hỏi

z.B:

  • Er beantwortet meine Fragen. (Anh ấy trả lời các câu hỏi của tôi.)

  • Können Sie bitte die Fragen beantworten? (Ngài có thể vui lòng trả lời các câu hỏi được không?)


13
New cards
knowt flashcard image
14
New cards

geben (v)

to give

  • ich gebe

  • du gibst (biến đổi e -> i)

  • er / sie / es gibt (biến đổi e -> i)

  • wir geben

  • ihr gebt

  • sie / Sie geben


15
New cards

Antworten geben

đưa câu trả lời

16
New cards

Idee erklären

Giải thích ý tưởng

z.B:

  • Er erklärt die Idee. (Anh ấy giải thích ý tưởng.)

  • Ich muss meine Idee erklären. (Tôi phải giải thích ý tưởng của mình.)


17
New cards

erklären (v)


Ngôi (Pronomen)

Chia động từ

Ví dụ với cụm Idee erklären

ich

erkläre

Ich erkläre meine Idee. (Tôi giải thích ý tưởng của mình.)

du

erklärst

Erklärst du deine Idee? (Bạn giải thích ý tưởng của bạn nhé?)

er / sie / es

erklärt

Sie erklärt ihre Idee sehr gut. (Cô ấy giải thích ý tưởng của mình rất tốt.)

wir

erklären

Wir erklären die Idee im Meeting. (Chúng tôi giải thích ý tưởng trong cuộc họp.)

ihr

erklärt

Erklärt ihr eure Idee? (Các bạn giải thích ý tưởng của các bạn à?)

sie / Sie

erklären

Sie erklären die mới Idee. (Ngài/Họ giải thích ý tưởng mới.)

  1. giải thích

  2. Tuyên bố / Đưa ra quyết định: den Krieg erklären (tuyên chiến), für tot erklären (tuyên bố đã chết).

  3. Tự nhận là...: erklärt sich für unschuldig (tự nhận vô tội).

  4. Hiển nhiên / Tự hiểu: Das erklärt sich von selbst (tự nó đã rõ rồi).


18
New cards

Präsentationen zeigen

Chiếu / Cho xem các bài thuyết trình

z.B:

  • Sie zeigt một Präsentation. (Cô ấy chiếu một bài thuyết trình.)

  • Wir zeigen Präsentationen im Meeting. (Chúng tôi chiếu các bài thuyết trình trong cuộc họp.)


19
New cards

Briefe schreiben

Viết các lá thư

  • Ich schreibe einen Brief. (Tôi đang viết một lá thư.)

  • Er muss nhiều Briefe schreiben. (Anh ấy phải viết nhiều lá thư.)


20
New cards

e, E-Mail, -s

email

21
New cards

E-Mails beantworten/schreiben

trả lời/viết e-mails, dùng cái nào cx đc


22
New cards

s, Regal, -e

cái tủ, shelf

z.B:

  • Ich stellte das Buch zurück ins Regal. I put the book back on the shelf.

= Regal ist an der Wand angebracht. The shelf is attached to the wall.

23
New cards

der Schreibtisch (Pl. die Schreibtische):

Bàn làm việc

  • Ví dụ: Der Schreibtisch steht am Fenster. (Bàn làm việc ở cạnh cửa sổ.)


24
New cards

die Mappe (Pl. die Mappen):

Bìa sơ mi, bìa kẹp hồ sơ

  • Ví dụ: Die Mappe ist auf dem Tisch. (Bìa sơ mi ở trên bàn.)


25
New cards

der Papierkorb (Pl. die Papierkörbe)

Thùng rác để giấy

Ví dụ: Der Papierkorb ist voll. (Thùng rác giấy đã đầy.)

26
New cards

der Bildschirm (Pl. die Bildschirme):

Màn hình máy tính

  • Ví dụ: Der Bildschirm ist sehr groß. (Màn hình rất to.)


27
New cards

der Monitor (Pl. die Monitore)

Màn hình máy tính

Ví dụ: Ich brauche einen neuen Monitor. (Tôi cần một màn hình mới.)

28
New cards

der Büroschrank (Pl. die Büroschränke):

Tủ, kệ văn phòng

  • Ví dụ: Die Ordner stehen im Büroschrank. (Hồ sơ nằm trong tủ văn phòng.)


29
New cards

der Schrank (Pl. die Schränke)

Tủ (nói chung)

  • Ví dụ: Der Schrank ist alt. (Cái tủ này cũ rồi.)


30
New cards

der Küchenschrank (Pl. die Küchenschränke):

  • Tủ bếp

    • Ví dụ: Die Tassen sind im Küchenschrank. (Cốc nằm trong tủ bếp.)



31
New cards

die Maus (Pl. die Mäuse):

  • Con chuột (máy tính hoặc động vật)

    • Ví dụ: Die Maus liegt neben der Tastatur. (Con chuột nằm cạnh bàn phím.)



32
New cards

der Bürostuhl (Pl. die Bürostühle):

Ví dụ: Der Bürostuhl ist sehr bequem. (Ghế văn phòng rất thoải mái.)

33
New cards

bequem (adj) (bẹc vim)

convenient, thoải mái

Ví dụ: Der Bürostuhl ist sehr bequem. (Ghế văn phòng rất thoải mái.)

34
New cards

die Tastatur (Pl. die Tastaturen):

Bàn phím

  • Ví dụ: Ich schreibe auf der Tastatur. (Tôi đang gõ trên bàn phím.)


35
New cards

der Notizblock (Pl. die Notizblöcke)

Tập giấy ghi chú, sổ tay

  • Ví dụ: Ich kaufe einen Notizblock. (Tôi mua một tập giấy ghi chú.)


36
New cards

der Drucker (Pl. die Drucker):

Máy in

  • Ví dụ: Der Drucker druckt me Dokumente. (Máy in đang in tài liệu.)


37
New cards

die Büroklammer (Pl. die Büroklammern):

Cái ghim giấy

  • Ví dụ: Ich brauche eine Büroklammer. (Tôi cần một cái ghim giấy.)


38
New cards

s, Telefon, -s

điện thoại bàn

39
New cards

r, Stift, -e

là bút nói chung: bút dạ quang, bút bi, bút chì,…

40
New cards
<p>giới từ chỉ vị trí </p>

giới từ chỉ vị trí

Nhớ đọc mấy cái lưu ý đỏ đỏ nx nha

41
New cards

Lưu ý khi lập câu chỉ vị trí

danh từ đứng sau Präposition sẽ đổi về Dativ hết

Nếu là danh từ số nhiều thì phải thêm -n (trừ trường hợp danh từ số nhiều đó kết thúc sẵn bằng -en/-s)

<p>danh từ đứng sau Präposition sẽ đổi về Dativ hết </p><p>Nếu là danh từ số nhiều thì phải thêm -n (trừ trường hợp danh từ số nhiều đó kết thúc sẵn bằng -en/-s)</p>
42
New cards

hängen

treo

Ngôi (Pronomen)

Präsens (Hiện tại)

ich

hänge

du

hängst

er / sie / es

hängt

wir

hängen

ihr

hängt

sie / Sie

hängen

Ví dụ:

  • Präsens: Ich hänge das Bild an die Wand. (Tôi treo bức tranh lên tường.)

  • Perfekt: Ich habe das Bild an die Wand gehängt. (Tôi đã treo bức tranh lên tường.)


43
New cards

LƯU Ý KHI NÓI CÁI VẬT ĐÓ NẰM TRONG 1 CÁI KỆ NHIỀU NGĂN

nằm trên các kệ ở giữa thì là im Regal

còn nằm trên cùng của cái kệ thì là auf

44
New cards

"Sie organisieren die Konferenz mit der Firma Ott, oder?" sao lại có oder ở cuối

  • Ý nghĩa: Có nghĩa là "...phải không?" hoặc "...đúng không?" (giống ..., right? hoặc ..., aren't you? trong tiếng Anh).

  • Mục đích: Dùng để xác nhận lại thông tin với người nghe.

  • Cụm câu trong bài: "Sie organisieren die Konferenz mit der Firma Ott, oder?"

    → Ngài/Bà tổ chức hội nghị với công ty Ott, phải không?"


45
New cards

"Ich bin aber auch dort und beantworte dann die Fragen."

  • Dịch nghĩa: "Nhưng tôi cũng ở đó và sau đó sẽ trả lời các câu hỏi."

  • Bóc tách từ vựng:

    • aber: nhưng

    • auch dort: cũng ở đó

    • beantworte dann: sau đó trả lời

    • die Fragen: các câu hỏi


46
New cards

hier<da<dort<da drüben

ok

47
New cards

ngta hay dùng dort khi

Trong câu gốc bài đọc của bạn:

"Sie organisieren die Konferenz mit der Firma Ott..." → "Ich bin aber auch dort..."

  • Về ngữ cảnh: Cuộc hội nghị (die Konferenz) là một sự kiện/địa điểm cụ thể đã được nhắc tới ngay ở câu trước. Dùng dort để nhấn mạnh chính xác là "ở tại địa điểm diễn ra hội nghị đó".

  • Về thói quen sử dụng:

    • Da mang tính tự nhiên, xuề xòa trong giao tiếp hàng ngày (tương tự như "there/here"). Người Đức dùng da rất linh hoạt.

    • Dort mang tính chính xác, rõ ràng và trang trọng hơn khi xác định địa điểm trong công việc/văn phòng.

    • Nếu dùng da trong câu đó (Ich bin aber auch da...) thì vẫn đúng ngữ pháp, nhưng dort nghe rõ ràng và đúng chuẩn văn phong công sở hơn!


48
New cards

s, Traumzimmer, -

căn phòn trong mơ

49
New cards

khi muốn add bên trái bên phải vào trạng từ thì

để trc từ chỉ trạng từ khác như auf, unter,…

z.B:

Links auf dem Schreibtisch steht eine Lampe (eine Lampe là chủ ngữ chứ k phải tân ngữ nên nó ở Nominativ, còn der Schreibtisch là tân ngữ nên ở dạng Dativ)

50
New cards

e, Decke, -n

trần nhà

z.B:

Die Decke ist über mir.: Trần nhà ở trên tôi.

51
New cards

der Ventilator, -en (ven ti la toà)

cái quạt trần

52
New cards

das Licht, -er

bóng đèn