16/10/2026

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/101

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

102 Terms

1
New cards

time out (n phr)

thời gian nghỉ ngơi

2
New cards

participate (v)

tham gia

3
New cards

participant (n)

người tham gia

4
New cards

participation (n)

sự tham gia

5
New cards

attempt (n, v)

sự cố gắng; cố gắng, thử

6
New cards

course (n)

khóa học; đường đua

7
New cards

Taiwan (n)

Đài Loan

8
New cards

skill (n)

kỹ năng

9
New cards

skilful (adj)

khéo léo, thành thạo

10
New cards

bake (v)

nướng bánh

11
New cards

baking (n)

việc làm bánh

12
New cards

baker (n)

thợ làm bánh

13
New cards

baked (adj)

được nướng

14
New cards

robotics (n)

ngành robot học

15
New cards

robot (n)

người máy

16
New cards

garden (n, v)

khu vườn; làm vườn

17
New cards

gardening (n)

việc làm vườn

18
New cards

gardener (n)

người làm vườn

19
New cards

origami (n)

nghệ thuật gấp giấy

20
New cards

advert (n)

quảng cáo

21
New cards

advertise (v)

quảng cáo

22
New cards

advertising (n)

hoạt động quảng cáo

23
New cards

advertisement (n)

mẩu quảng cáo

24
New cards

be into (phr)

thích, hứng thú với

25
New cards

juggle (v)

tung hứng

26
New cards

juggler (n)

người biểu diễn tung hứng

27
New cards

juggling (n)

nghệ thuật tung hứng

28
New cards

unicycle (n)

xe đạp một bánh

29
New cards

wheel (n, v)

bánh xe; đẩy hoặc di chuyển bằng bánh xe

30
New cards

practise (v)

luyện tập

31
New cards

practice (n)

sự luyện tập; việc thực hành

32
New cards

ability (n)

khả năng

33
New cards

able (adj)

có khả năng

34
New cards

inability (n)

sự không có khả năng

35
New cards

confidence (n)

sự tự tin

36
New cards

confident (adj)

tự tin

37
New cards

perform (v)

biểu diễn; thực hiện

38
New cards

performance (n)

buổi biểu diễn; màn trình diễn

39
New cards

performer (n)

người biểu diễn

40
New cards

athletics (n)

môn điền kinh

41
New cards

board game (n phr)

trò chơi bàn cờ

42
New cards

chess (n)

cờ vua

43
New cards

competition (n)

cuộc thi

44
New cards

compete (v)

thi đấu, cạnh tranh

45
New cards

competitive (adj)

có tính cạnh tranh

46
New cards

drama club (n phr)

câu lạc bộ kịch

47
New cards

gaming (n)

hoạt động chơi trò chơi điện tử

48
New cards

gymnastics (n)

thể dục dụng cụ

49
New cards

hiking (n)

hoạt động đi bộ đường dài

50
New cards

quiz (n, v)

câu đố; hỏi để kiểm tra kiến thức

51
New cards

run (n, v)

cuộc chạy; chạy

52
New cards

running (n)

hoạt động chạy bộ

53
New cards

skateboard (n, v)

ván trượt; trượt ván

54
New cards

skateboarding (n)

môn trượt ván

55
New cards

snowboard (n, v)

ván trượt tuyết; trượt ván tuyết

56
New cards

snowboarding (n)

môn trượt ván tuyết

57
New cards

stamp collecting (n phr)

việc sưu tầm tem

58
New cards

collect (v)

sưu tầm

59
New cards

collection (n)

bộ sưu tập

60
New cards

collector (n)

người sưu tầm

61
New cards

table tennis (n phr)

bóng bàn

62
New cards

woodwork (n)

nghề mộc; công việc chế tác gỗ

63
New cards

yoga (n)

yoga

64
New cards

cycling (n)

hoạt động đạp xe

65
New cards

photography (n)

nhiếp ảnh

66
New cards

dance (n, v)

điệu nhảy; nhảy múa

67
New cards

dancing (n)

hoạt động nhảy múa

68
New cards

brush (n, v)

bàn chải, cọ vẽ; chải, quét

69
New cards

controller (n)

bộ điều khiển

70
New cards

drum (n, v)

cái trống; đánh trống

71
New cards

machine (n)

máy móc

72
New cards

model (n, v)

mô hình; làm mô hình

73
New cards

selfie stick (n phr)

gậy tự sướng

74
New cards

sleeping bag (n phr)

túi ngủ

75
New cards

violin (n)

đàn vi-ô-lông

76
New cards

violinist (n)

nghệ sĩ chơi đàn vi-ô-lông

77
New cards

stage (n, v)

sân khấu; tổ chức, dàn dựng

78
New cards

audience (n)

khán giả

79
New cards

suggestion (n)

lời gợi ý, đề xuất

80
New cards

suggest (v)

gợi ý, đề xuất

81
New cards

persuade (v)

thuyết phục

82
New cards

persuasion (n)

sự thuyết phục

83
New cards

persuasive (adj)

có sức thuyết phục

84
New cards

DJ (n, v)

người chơi nhạc; chơi nhạc với vai trò DJ

85
New cards

mix (n, v)

hỗn hợp; trộn, phối

86
New cards

mixture (n)

hỗn hợp

87
New cards

offer (n, v)

lời đề nghị; đề nghị, cung cấp

88
New cards

imperative (n, adj)

câu mệnh lệnh; mang tính cấp thiết

89
New cards

brave (adj)

dũng cảm

90
New cards

bravery (n)

lòng dũng cảm

91
New cards

sale (n)

việc bán hàng; đợt giảm giá

92
New cards

per (prep)

mỗi, trên mỗi đơn vị

93
New cards

scan (n, v)

lượt quét, bản quét; quét, đọc lướt

94
New cards

desert (n, v)

sa mạc; bỏ rơi, đào ngũ

95
New cards

rat (n, v)

chuột cống; phản bội hoặc mách lẻo

96
New cards

off-road (adj, adv)

thuộc địa hình ngoài đường thông thường; ngoài đường thông thường

97
New cards

lizard (n)

thằn lằn

98
New cards

before (prep, conj, adv)

trước; trước khi

99
New cards

anywhere (adv, pron)

bất cứ nơi nào

100
New cards

hill (n)

ngọn đồi