1/44
Looks like no tags are added yet.
blindness
n. sự mù lòa
lecture
n. bài giảng
conformity
n. agreement, sự tuân thủ
consent
n. sự đồng ý
prosecute
v. khởi tố, kiện
crack down on
trừng trị thẳng tay
up to standard
đạt tiêu chuẩn
have every right to do sth
có quyền làm gì
tough
adj. khó khăn
push sb around
bắt nạt ai
push up
đẩy lên
push off
rời đi
push through
xô đẩy qua, vượt qua
get away with
thoát tội
pull strings
luồn cúi, nịnh bợ
chord
n. dây cung, hợp âm
string
n. sợi dây
rope
n. dây thừng
snowboarding
n. trượt tuyết
drug addition
nghiện ma túy
quite content
khá hài lòng
ecstatic
adj. vô cùng hạnh phúc
tinned sardines
cá mòi đóng hộp
sardine
n. cá mòi
invitation
n. lời mời
condemn
v. lên án
fascination with
niềm đam mê với
enviable
adj. đáng ghen tị
polarity
n. tính phân cực
realism
n. chủ nghĩa hiện thực
formalism
n. chủ nghĩa hình thức
formalist
n. người theo chủ nghĩa hình thức
distinct
adj. khác biệt
distinction
n. sự khác biệt
formalistic
adj. mang tính hình thức
manipulate
v. thao túng
distortion
n. sự méo mó, lệch lạc
copiousness
n. sự dồi dào, phong phú
courteous to sb
lịch sự với ai
make a fuss over
làm ầm lên
good with sb's hands
khéo tay
get round sb to v
thuyết phục ai làm gì
Side with sb against sb
về phe ai chống lại ai
dry off
làm khô
well off
giàu có