GIEC 6.0 U8 S4 - EVU 56 Sound and light

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/30

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

31 Terms

1
New cards

sound

(n) /saʊnd/ âm thanh, tiếng động; trung tính, có thể dễ chịu hoặc khó chịu. Có thể đếm được hoặc không đếm được.

2
New cards

noise

(n) /nɔɪz/ tiếng ồn, tiếng động khó chịu; thường mang nghĩa tiêu cực. Dùng a noise hoặc much noise tùy ngữ cảnh.

3
New cards

racket

(n) /ˈrækɪt/ tiếng ồn ào inh tai, náo loạn; thân mật: make a racket. Nghĩa khác: vợt thể thao; hoạt động kiếm tiền bất hợp pháp.

4
New cards

patter

(n) /ˈpætɚ/ tiếng lộp độp nhẹ, tiếng bước chân nhỏ liên tiếp; patter on the roof. Nghĩa khác: lời nói nhanh liên tục.

5
New cards

bang

(n) /bæŋ/ tiếng đùng, tiếng sầm lớn và đột ngột; bang a door: đóng cửa đánh sầm.

6
New cards

chime

(v) /tʃaɪm/ ngân tiếng chuông trong trẻo, thường là đồng hồ điểm giờ; chime khác tiếng chuông ngắn của điện thoại.

7
New cards

clang

(n) /klæŋ/ tiếng keng, coong vang to do kim loại va đập; thường là một tiếng mạnh.

8
New cards

clatter

(v) /ˈklætɚ/ kêu loảng xoảng, lách cách liên tiếp; thường do bát đĩa hoặc đồ kim loại va nhau.

9
New cards

crash

(n) /kræʃ/ tiếng rầm, tiếng đổ vỡ lớn khi vật nặng rơi hoặc va mạnh; nghĩa khác: tai nạn xe, máy tính bị sập.

10
New cards

hiss

(n) /hɪs/ tiếng xì, rít kéo dài như khí thoát ra; rắn cũng có thể hiss.

11
New cards

hum

(n) /hʌm/ tiếng ù ù đều, nhẹ của máy móc; nghĩa khác: ngân nga bài hát khi ngậm miệng.

12
New cards

rattle

(n) /ˈrætəl/ tiếng lạch cạch, lọc cọc khi những vật cứng nhỏ bị lắc; rattle còn có nghĩa khiến ai lo lắng.

13
New cards

ring

(v) /rɪŋ/ chuông reo, kêu leng keng; ring, rang, rung. BrE ring someone: gọi điện cho ai; AmE thường dùng call. Nghĩa khác: chiếc nhẫn.

14
New cards

roar

(n) /rɔr/ tiếng gầm, tiếng ầm ầm rất lớn của xe cộ hoặc thác nước; còn dùng cho sư tử.

15
New cards

rumble

(n) /ˈrʌmbəl/ tiếng rền trầm, ù ù kéo dài, thường từ xa; rumble of thunder: tiếng sấm rền.

16
New cards

rustle

(n) /ˈrʌsəl/ tiếng sột soạt, xào xạc khi lá khô hoặc giấy chuyển động.

17
New cards

screech

(n) /skritʃ/ tiếng rít chói tai, kéo dài; screech of brakes: tiếng phanh xe rít.

18
New cards

thud

(n) /θʌd/ tiếng bịch, thịch trầm đục; thường là vật nặng rơi xuống bề mặt mềm, khác tiếng rầm vang.

19
New cards

dark

(adj) /dɑrk/ tối, thiếu ánh sáng; nghĩa khác: màu sẫm (dark blue, dark hair).

20
New cards

gloomy

(adj) /ˈglumi/ tối tăm, âm u, gây cảm giác buồn; nói về người: ủ rũ, bi quan.

21
New cards

dim

(adj) /dɪm/ mờ, yếu sáng; a dim lamp: đèn sáng yếu. Nghĩa khác: ký ức mơ hồ.

22
New cards

sombre (US: somber)

(adj) /ˈsɑmbɚ/ tối, trang nghiêm, trầm buồn; a sombre room: căn phòng tối và có vẻ nghiêm trang. BrE sombre, AmE somber.

23
New cards

beam

(n) /bim/ chùm, luồng sáng tập trung; a beam of light. Nghĩa khác: xà, dầm trong xây dựng.

24
New cards

sparkle

(v) /ˈspɑrkəl/ lấp lánh, lóe nhiều điểm sáng nhỏ như kim cương; cũng dùng cho đôi mắt đầy sức sống.

25
New cards

flash

(n) /flæʃ/ ánh sáng lóe lên trong chốc lát; a flash of light, camera flash. Cũng dùng cho tia chớp.

26
New cards

twinkle

(v) /ˈtwɪŋkəl/ lấp lánh, nhấp nháy ánh sáng như sao trên trời; mắt twinkle khi vui vẻ, tinh nghịch.

27
New cards

flicker

(v) /ˈflɪkɚ/ le lói, lập lòe, chập chờn; thường nói về ngọn nến hoặc ánh đèn không ổn định.

28
New cards

glow

(v) /gloʊ/ phát sáng dịu, đều, hồng rực; glow with pleasure: gương mặt rạng rỡ vì vui.

29
New cards

shine

(v) /ʃaɪn/ chiếu sáng, tỏa sáng (mặt trời); shine, shone, shone. Nghĩa khác: bóng loáng hoặc nổi bật về tài năng.

30
New cards

ray

(n) /reɪ/ tia sáng, tia nắng; thường gặp ở số nhiều: rays of light. Nghĩa bóng: a ray of hope: tia hy vọng.

31
New cards

glitter

(v) /ˈglɪtɚ/ lấp lánh do phản chiếu ánh sáng ở nhiều điểm nhỏ, nhất là đồ kim loại; glitter còn có nghĩa kim tuyến.